KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 12E2 | NO1 | T12K5 | |
| 100N | 83 | 06 | 76 |
| 200N | 286 | 040 | 160 |
| 400N | 2128 5531 1537 | 8418 3920 7875 | 8632 5802 1704 |
| 1TR | 0797 | 9141 | 5345 |
| 3TR | 65492 32016 31601 66515 09728 54335 26436 | 82997 17388 59756 54175 41274 87000 08814 | 47056 61077 35908 21669 88174 11785 06589 |
| 10TR | 73128 42048 | 04416 65280 | 46929 29989 |
| 15TR | 48182 | 97606 | 48774 |
| 30TR | 51512 | 01898 | 74899 |
| 2TỶ | 179832 | 802115 | 992507 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG12E | 12K5 | ĐL12K5 | |
| 100N | 37 | 25 | 76 |
| 200N | 921 | 711 | 438 |
| 400N | 8858 7719 1996 | 2435 5211 5036 | 4741 4284 5418 |
| 1TR | 7791 | 7784 | 2418 |
| 3TR | 46369 72422 70830 26558 34783 38453 59529 | 27294 63777 34654 21330 40600 62692 38352 | 67798 71669 85889 73742 57115 28101 82972 |
| 10TR | 29688 82757 | 44360 40258 | 99995 27327 |
| 15TR | 99887 | 40524 | 15889 |
| 30TR | 42919 | 96365 | 45373 |
| 2TỶ | 887339 | 754670 | 827402 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 12D7 | 12K4 | 12K4 | K4T12 | |
| 100N | 54 | 52 | 10 | 59 |
| 200N | 974 | 542 | 530 | 607 |
| 400N | 6580 4621 2620 | 0972 6626 5660 | 5747 4619 2266 | 8847 1436 1467 |
| 1TR | 0556 | 6497 | 8231 | 6211 |
| 3TR | 39227 20649 64460 35690 89026 91508 18466 | 93347 74339 33427 83577 16977 24256 68184 | 08476 94776 48400 97420 08056 80641 71710 | 89694 84627 83555 11952 38200 15827 86234 |
| 10TR | 45452 22263 | 05424 81714 | 24495 16996 | 40720 24365 |
| 15TR | 99626 | 37027 | 91336 | 48228 |
| 30TR | 52692 | 93437 | 81164 | 98474 |
| 2TỶ | 671519 | 002469 | 038405 | 805514 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL52 | 12KS52 | 22TV52 | |
| 100N | 52 | 92 | 25 |
| 200N | 812 | 861 | 827 |
| 400N | 0956 6812 4650 | 1406 5143 8080 | 3476 7444 6596 |
| 1TR | 5693 | 2977 | 1317 |
| 3TR | 94720 24493 94938 20500 95908 44296 27295 | 00108 25251 04900 10565 78917 17541 95816 | 37990 34260 62613 50695 19487 13556 28335 |
| 10TR | 02122 57175 | 67389 26970 | 58501 88052 |
| 15TR | 89569 | 36308 | 31822 |
| 30TR | 44590 | 37402 | 46291 |
| 2TỶ | 278959 | 648714 | 902424 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K4 | AG12K4 | 12K4 | |
| 100N | 12 | 30 | 21 |
| 200N | 362 | 513 | 726 |
| 400N | 2321 5721 9716 | 9152 6700 6427 | 5957 6867 9186 |
| 1TR | 5282 | 0973 | 8380 |
| 3TR | 94840 78578 73039 74594 06441 28163 23723 | 79461 91910 59724 88912 86430 39225 25037 | 56572 66529 04170 68534 31585 33103 17857 |
| 10TR | 32570 63782 | 13062 38917 | 55280 87058 |
| 15TR | 31662 | 25360 | 23080 |
| 30TR | 80334 | 64645 | 09201 |
| 2TỶ | 363770 | 156679 | 006769 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 12K4 | K4T12 | K4T12 | |
| 100N | 27 | 70 | 95 |
| 200N | 124 | 098 | 214 |
| 400N | 6253 9674 2649 | 5350 6462 3800 | 0187 4116 2670 |
| 1TR | 5469 | 9484 | 7862 |
| 3TR | 83312 98501 15187 75436 99885 96573 37920 | 25326 23447 61810 07427 83603 39908 71653 | 66624 04137 82292 23386 20489 50010 43934 |
| 10TR | 34909 39874 | 87755 32517 | 32148 36519 |
| 15TR | 74938 | 43384 | 95114 |
| 30TR | 90983 | 57510 | 39431 |
| 2TỶ | 222026 | 722181 | 005244 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K52T12 | 12D | T12K4 | |
| 100N | 00 | 38 | 61 |
| 200N | 235 | 714 | 343 |
| 400N | 2166 0154 9456 | 3455 3973 7303 | 0570 6683 6117 |
| 1TR | 1519 | 7930 | 7174 |
| 3TR | 40053 52959 81604 59960 32846 73948 26161 | 17692 76058 94118 88783 60082 80346 85768 | 88677 88053 06835 63020 02333 34818 83546 |
| 10TR | 60258 32099 | 68173 13457 | 64563 31304 |
| 15TR | 91508 | 72343 | 01444 |
| 30TR | 26050 | 47205 | 09951 |
| 2TỶ | 532621 | 227433 | 516341 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










