KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGE8 | 8K5 | ĐL8K5 | |
| 100N | 75 | 10 | 95 |
| 200N | 532 | 137 | 221 |
| 400N | 9382 1942 7510 | 6666 1363 3334 | 1709 0399 3465 |
| 1TR | 8953 | 7450 | 9610 |
| 3TR | 58183 84738 40403 70015 97533 86387 89523 | 33894 53744 11588 66602 04636 84814 86075 | 40873 94866 85249 54319 50558 49618 19345 |
| 10TR | 87985 14016 | 64392 58356 | 32462 43774 |
| 15TR | 67617 | 19551 | 08454 |
| 30TR | 97327 | 08172 | 08905 |
| 2TỶ | 130708 | 361752 | 955366 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 8E7 | 8K5 | 8K5 | K5T8 | |
| 100N | 90 | 54 | 29 | 58 |
| 200N | 671 | 938 | 244 | 623 |
| 400N | 8276 5584 4914 | 2504 1505 4816 | 6993 9798 4868 | 9639 9944 4384 |
| 1TR | 6553 | 4475 | 7609 | 4515 |
| 3TR | 98967 60372 49992 07288 49203 30273 25908 | 76615 39169 14000 46485 61648 12923 59500 | 45337 70783 04064 91023 15387 28763 38552 | 17535 56298 96017 11899 47080 56307 64134 |
| 10TR | 61738 75498 | 89614 39746 | 37922 54657 | 34037 61080 |
| 15TR | 97226 | 96864 | 01293 | 64838 |
| 30TR | 59861 | 33008 | 00062 | 59430 |
| 2TỶ | 602590 | 791918 | 118817 | 495711 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 41VL35 | 08KS35 | 29TV35 | |
| 100N | 40 | 55 | 62 |
| 200N | 239 | 317 | 266 |
| 400N | 0102 1557 8739 | 1850 9580 3141 | 2112 5823 5317 |
| 1TR | 6779 | 9183 | 4401 |
| 3TR | 38056 88817 17083 80471 46157 22173 58861 | 47783 89021 20423 80606 86403 70323 65227 | 17381 40265 88168 28574 22369 96923 49123 |
| 10TR | 06354 07401 | 66508 33596 | 02772 35552 |
| 15TR | 74679 | 18808 | 12285 |
| 30TR | 07470 | 92790 | 23126 |
| 2TỶ | 145389 | 203351 | 337435 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 8K4 | AG8K4 | 8K4 | |
| 100N | 09 | 71 | 77 |
| 200N | 717 | 089 | 029 |
| 400N | 1199 3504 5741 | 3518 1592 2531 | 9557 9120 6468 |
| 1TR | 4861 | 2542 | 2854 |
| 3TR | 39075 01700 64207 01323 36931 81126 46079 | 47623 59988 40381 65875 99734 75009 41057 | 82526 85134 57511 13115 16226 67801 06179 |
| 10TR | 61087 73969 | 81200 40647 | 43259 61428 |
| 15TR | 35737 | 08932 | 02314 |
| 30TR | 71659 | 94434 | 16936 |
| 2TỶ | 807743 | 264348 | 345448 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 8K4 | K4T8 | T8K4 | |
| 100N | 09 | 61 | 43 |
| 200N | 655 | 879 | 731 |
| 400N | 5589 1951 0477 | 8775 7567 0233 | 1767 7363 5757 |
| 1TR | 8726 | 6131 | 6955 |
| 3TR | 02029 80481 22514 54057 98239 03309 33999 | 47557 21934 56282 71047 86302 53325 62007 | 92501 19914 14789 24283 24473 08834 20061 |
| 10TR | 43977 64617 | 25148 77077 | 60663 28694 |
| 15TR | 05305 | 61066 | 98190 |
| 30TR | 47058 | 16114 | 35810 |
| 2TỶ | 556077 | 184489 | 940523 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K34T8 | 8D | T8K4 | |
| 100N | 28 | 51 | 31 |
| 200N | 084 | 172 | 538 |
| 400N | 2704 9018 5283 | 5836 5052 0005 | 2850 0646 5339 |
| 1TR | 3137 | 5764 | 4754 |
| 3TR | 20146 73405 06319 77615 63715 07393 74113 | 44654 88073 93918 78251 22355 21378 74497 | 89555 91617 18504 29904 33002 56639 13295 |
| 10TR | 69582 73762 | 59135 68119 | 69733 63850 |
| 15TR | 50250 | 48686 | 77261 |
| 30TR | 36104 | 42424 | 10656 |
| 2TỶ | 009953 | 639850 | 557724 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 8E2 | H34 | T08K4 | |
| 100N | 18 | 72 | 55 |
| 200N | 996 | 609 | 870 |
| 400N | 1522 6222 3828 | 1203 0170 5132 | 3625 9123 9852 |
| 1TR | 4693 | 8077 | 8183 |
| 3TR | 88367 57656 51004 42359 96545 66789 26159 | 74296 91891 11171 43842 76979 98273 39625 | 41494 28853 95229 84973 61012 58043 86979 |
| 10TR | 57913 85791 | 18382 45760 | 16950 80583 |
| 15TR | 37286 | 14833 | 68713 |
| 30TR | 69738 | 78865 | 08989 |
| 2TỶ | 163844 | 003951 | 300039 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Thống kê XSMT 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/01/2026

Thống kê XSMN 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/01/2026

Thống kê XSMB 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










