KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 40VL13 | 03KS13 | 28TV13 | |
| 100N | 21 | 14 | 57 |
| 200N | 888 | 126 | 537 |
| 400N | 9409 7061 3106 | 1993 9593 3685 | 8876 5920 9919 |
| 1TR | 5504 | 0314 | 9696 |
| 3TR | 26618 26624 06379 37342 24916 16098 79700 | 34810 70344 98985 77803 90802 80200 88096 | 19223 51766 99369 49658 07747 53731 87100 |
| 10TR | 22517 72714 | 03517 14761 | 06342 55463 |
| 15TR | 90735 | 76755 | 28439 |
| 30TR | 79218 | 46813 | 56056 |
| 2TỶ | 542595 | 779658 | 800074 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 3K4 | AG3K4 | 3K4 | |
| 100N | 09 | 81 | 76 |
| 200N | 826 | 015 | 987 |
| 400N | 1503 1986 1075 | 2571 7675 6657 | 1140 2522 8993 |
| 1TR | 0840 | 8711 | 7536 |
| 3TR | 84474 27898 38454 41576 52324 97486 17958 | 53412 78600 28261 88113 06283 04831 29537 | 35828 94218 62867 43882 35028 11591 29697 |
| 10TR | 48978 50522 | 06919 25684 | 39936 35078 |
| 15TR | 81699 | 63253 | 26682 |
| 30TR | 90468 | 71074 | 32679 |
| 2TỶ | 932855 | 636659 | 333702 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 3K4 | K4T3 | K4T03 | |
| 100N | 65 | 20 | 16 |
| 200N | 878 | 166 | 763 |
| 400N | 8061 4068 6387 | 4026 5534 3649 | 1393 0862 6370 |
| 1TR | 2403 | 7222 | 1479 |
| 3TR | 87839 23881 77938 25958 74462 22339 67761 | 32297 94227 92015 12251 07203 07093 04138 | 88654 16161 28739 17725 64418 67367 26718 |
| 10TR | 03566 37095 | 58948 78543 | 25099 55868 |
| 15TR | 67843 | 49954 | 44769 |
| 30TR | 41207 | 74805 | 07983 |
| 2TỶ | 775825 | 786765 | 464780 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K13T03 | 3D | T3K4 | |
| 100N | 96 | 14 | 44 |
| 200N | 597 | 609 | 669 |
| 400N | 6546 7593 7787 | 1179 7570 4291 | 4534 4914 6671 |
| 1TR | 5677 | 4524 | 0739 |
| 3TR | 13391 24438 10099 51818 04721 89596 81143 | 76518 29189 38166 69791 80332 39258 36142 | 68289 62942 43596 86289 90534 50460 80240 |
| 10TR | 92899 09454 | 38705 61740 | 00665 58542 |
| 15TR | 99167 | 19991 | 88882 |
| 30TR | 62166 | 53197 | 38575 |
| 2TỶ | 348492 | 703485 | 659761 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 3E2 | F12 | T03K4 | |
| 100N | 25 | 26 | 73 |
| 200N | 324 | 586 | 808 |
| 400N | 8132 0768 3566 | 2987 3619 4383 | 3880 5088 6516 |
| 1TR | 2713 | 0155 | 0776 |
| 3TR | 46351 50230 99076 65717 10451 46437 43222 | 87031 36937 08939 54808 28132 02434 36222 | 10772 71644 20134 23145 42726 08339 90266 |
| 10TR | 82621 32166 | 60752 42671 | 57071 35699 |
| 15TR | 20949 | 09957 | 91774 |
| 30TR | 87096 | 17628 | 18682 |
| 2TỶ | 241228 | 819623 | 242023 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG3D | 3K4 | ĐL3K4 | |
| 100N | 69 | 45 | 78 |
| 200N | 773 | 677 | 389 |
| 400N | 6226 3760 3922 | 2260 3985 3150 | 9142 2016 5175 |
| 1TR | 1464 | 0999 | 0680 |
| 3TR | 09049 97503 35413 94394 24869 16521 18441 | 26019 69217 78939 17317 49612 02890 97622 | 62286 55447 16519 32280 89248 30442 53314 |
| 10TR | 72011 37362 | 62860 07513 | 26308 14649 |
| 15TR | 83903 | 17598 | 08100 |
| 30TR | 52890 | 38005 | 41740 |
| 2TỶ | 365946 | 991294 | 198876 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 3D7 | 3K4 | 3K4 | K4T3 | |
| 100N | 68 | 90 | 18 | 72 |
| 200N | 332 | 755 | 722 | 008 |
| 400N | 7600 5665 3829 | 2451 6276 5188 | 2262 8047 8783 | 8256 6817 5787 |
| 1TR | 7634 | 6809 | 7877 | 6656 |
| 3TR | 68893 64214 03631 45340 51924 39598 92107 | 81474 99127 64282 49345 34747 96374 33166 | 29969 09718 61963 22076 74880 19920 54727 | 25026 42757 34323 22749 51245 39594 67521 |
| 10TR | 57352 72212 | 16442 63486 | 71935 59695 | 23969 07887 |
| 15TR | 03185 | 45881 | 19391 | 90349 |
| 30TR | 56925 | 73124 | 20729 | 29030 |
| 2TỶ | 341107 | 556674 | 744566 | 952227 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/01/2026

Thống kê XSMB 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/01/2026

Thống kê XSMT 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/01/2026

Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 18-1: Nhiều vé trúng độc đắc lộ diện tại TP.HCM và Đồng Tháp

Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










