KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 10E2 | M44 | T10K4 | |
| 100N | 87 | 65 | 40 |
| 200N | 883 | 345 | 378 |
| 400N | 9007 5566 1865 | 8433 8314 9099 | 8250 0994 0225 |
| 1TR | 2194 | 1428 | 5943 |
| 3TR | 40163 43877 50253 17029 84364 58779 03880 | 34995 47369 95226 04676 99226 91058 30814 | 58377 85828 86246 91407 05968 46732 07914 |
| 10TR | 87533 16291 | 53951 41314 | 94590 89539 |
| 15TR | 85602 | 55496 | 41294 |
| 30TR | 56927 | 18410 | 05320 |
| 2TỶ | 523420 | 955265 | 227180 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG10D | 10K4 | ĐL10K4 | |
| 100N | 38 | 99 | 10 |
| 200N | 216 | 038 | 456 |
| 400N | 4345 4685 4932 | 3000 3178 3738 | 9256 4810 9919 |
| 1TR | 3128 | 4417 | 6860 |
| 3TR | 69238 50095 48705 85404 77857 05855 57107 | 65171 61054 84359 39134 68172 20733 66495 | 10732 04914 75809 32651 47083 89837 79859 |
| 10TR | 74824 86555 | 31466 85090 | 36652 29495 |
| 15TR | 89283 | 58256 | 82469 |
| 30TR | 71360 | 92939 | 82578 |
| 2TỶ | 058429 | 918058 | 341154 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 10D7 | 10K4 | 10K4 | K4T10 | |
| 100N | 71 | 39 | 64 | 60 |
| 200N | 327 | 036 | 390 | 287 |
| 400N | 1232 6821 9211 | 9419 6614 3746 | 9829 0302 1896 | 1115 2873 4100 |
| 1TR | 8367 | 6504 | 5963 | 1649 |
| 3TR | 86945 94191 61124 93601 61520 18473 13001 | 79449 00283 52510 09117 88379 44499 36261 | 89823 06297 35288 66963 15513 86083 12719 | 88692 81462 90664 59466 09198 60975 41710 |
| 10TR | 76723 36695 | 40455 01932 | 63042 93702 | 36924 27988 |
| 15TR | 00007 | 00378 | 70983 | 26131 |
| 30TR | 70616 | 08084 | 12755 | 53652 |
| 2TỶ | 392020 | 900603 | 950901 | 887614 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL43 | 10KS43 | 22TV43 | |
| 100N | 42 | 79 | 18 |
| 200N | 589 | 532 | 967 |
| 400N | 6839 0586 0189 | 3656 3605 7025 | 5185 3455 6209 |
| 1TR | 6727 | 8814 | 0691 |
| 3TR | 96361 28787 21400 15699 75225 91001 94738 | 49345 81255 47580 14556 92085 17652 65316 | 37819 79266 62136 89693 01243 05131 00819 |
| 10TR | 54282 22632 | 25757 37621 | 89887 26649 |
| 15TR | 16135 | 30138 | 24936 |
| 30TR | 66059 | 03013 | 51297 |
| 2TỶ | 266446 | 902502 | 295485 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 10K4 | AG10K4 | 10K4 | |
| 100N | 63 | 86 | 48 |
| 200N | 358 | 991 | 123 |
| 400N | 8387 2259 3183 | 5793 8479 3095 | 6224 6056 5169 |
| 1TR | 0097 | 5311 | 8874 |
| 3TR | 73296 15806 64762 92174 27225 20656 24644 | 97970 87377 63025 56874 80798 40563 72550 | 40520 49863 76501 01264 15771 48437 65544 |
| 10TR | 73722 22039 | 58520 55541 | 06950 19494 |
| 15TR | 48713 | 88975 | 29412 |
| 30TR | 31375 | 45416 | 13237 |
| 2TỶ | 049573 | 084754 | 067083 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 10K4 | K4T10 | K4T10 | |
| 100N | 29 | 94 | 93 |
| 200N | 976 | 379 | 524 |
| 400N | 3891 3772 9347 | 9143 9839 8446 | 0292 7743 2200 |
| 1TR | 8898 | 9325 | 1535 |
| 3TR | 67971 41673 56437 18892 48576 05241 70372 | 85943 30880 27632 58059 14375 26971 59391 | 87797 18643 41495 85242 23679 01686 64773 |
| 10TR | 68191 06532 | 49888 05527 | 32285 18447 |
| 15TR | 58481 | 74783 | 38188 |
| 30TR | 86722 | 66089 | 28483 |
| 2TỶ | 824467 | 486481 | 853079 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K43T10 | 10D | T10K4 | |
| 100N | 42 | 40 | 52 |
| 200N | 920 | 802 | 797 |
| 400N | 5482 4128 9897 | 3959 8303 8743 | 1033 2106 2851 |
| 1TR | 0769 | 2739 | 7151 |
| 3TR | 66283 20949 96198 12048 74051 58222 38080 | 27653 98277 42898 68669 86449 82865 47816 | 48397 55279 94819 85624 64678 74776 63673 |
| 10TR | 39548 42995 | 65709 87752 | 32344 23047 |
| 15TR | 24044 | 38870 | 03437 |
| 30TR | 42466 | 74647 | 55260 |
| 2TỶ | 303082 | 472163 | 104035 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Thống kê XSMT 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/02/2026

Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

Xổ số miền Nam đã tìm ra người trúng độc đắc 28 tỉ đồng sau 4 ngày mở thưởng

Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










