KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 3K4 | K4T3 | K4T03 | |
| 100N | 20 | 55 | 50 |
| 200N | 348 | 630 | 915 |
| 400N | 1688 9185 8566 | 5561 3263 5070 | 2447 9558 6756 |
| 1TR | 1971 | 6807 | 3198 |
| 3TR | 94356 08766 84679 11656 12607 74296 72099 | 93808 36387 99093 02905 25941 62221 64566 | 57871 59230 54570 20784 73286 78352 86029 |
| 10TR | 88589 15148 | 97541 86907 | 34320 45145 |
| 15TR | 01236 | 69997 | 35626 |
| 30TR | 26978 | 73626 | 91091 |
| 2TỶ | 720347 | 643219 | 200347 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K12T3 | 3D | T3K4 | |
| 100N | 13 | 73 | 06 |
| 200N | 500 | 169 | 354 |
| 400N | 5240 9931 0607 | 0973 0794 5380 | 1898 8256 2410 |
| 1TR | 5624 | 8697 | 8031 |
| 3TR | 12371 59660 79612 57335 03475 42736 40574 | 39881 59893 85515 62132 37655 97161 95644 | 22758 50572 31116 39911 73600 51701 37490 |
| 10TR | 17104 80002 | 70374 51618 | 21006 87631 |
| 15TR | 45131 | 59786 | 12083 |
| 30TR | 22340 | 82315 | 90574 |
| 2TỶ | 441549 | 614071 | 986587 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 3D2 | H12 | T03K4 | |
| 100N | 34 | 03 | 24 |
| 200N | 007 | 293 | 791 |
| 400N | 2276 9783 6379 | 3649 4220 4388 | 8796 6422 4365 |
| 1TR | 1441 | 0971 | 5977 |
| 3TR | 64674 81642 88950 98239 24554 69941 93516 | 46876 28713 50003 13440 44695 41948 55523 | 06022 82966 32901 40327 57128 04823 66073 |
| 10TR | 33204 12791 | 06152 04833 | 94021 43678 |
| 15TR | 35731 | 92841 | 35439 |
| 30TR | 08193 | 01213 | 18343 |
| 2TỶ | 850221 | 959294 | 560263 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGD3 | 3K4 | ĐL3K4 | |
| 100N | 99 | 93 | 17 |
| 200N | 467 | 561 | 025 |
| 400N | 0987 3024 6249 | 3456 0102 1667 | 7209 0146 5740 |
| 1TR | 1131 | 2086 | 8241 |
| 3TR | 65687 80879 38546 16959 02503 17573 88061 | 07618 30350 69701 30888 28923 53505 82617 | 31339 10190 18397 43403 94020 80831 12579 |
| 10TR | 50534 52048 | 63821 78818 | 30842 63197 |
| 15TR | 95172 | 96951 | 91939 |
| 30TR | 10544 | 83191 | 02014 |
| 2TỶ | 006288 | 741720 | 145498 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 3C7 | 3K3 | 3K3 | K3T3 | |
| 100N | 16 | 69 | 28 | 61 |
| 200N | 397 | 320 | 467 | 650 |
| 400N | 9912 6705 9612 | 7434 2105 0169 | 2560 8986 8848 | 2936 2840 8957 |
| 1TR | 4449 | 5976 | 2229 | 5973 |
| 3TR | 38005 08938 61899 10916 07762 91241 33231 | 49527 46571 33153 40995 48743 64763 15839 | 85710 48674 28093 00976 66385 96766 98065 | 10233 73285 12976 26223 88272 24581 58775 |
| 10TR | 18664 74938 | 25373 35185 | 87803 81122 | 63354 41557 |
| 15TR | 30167 | 48416 | 86307 | 45038 |
| 30TR | 53219 | 75862 | 12722 | 32084 |
| 2TỶ | 200391 | 584482 | 417037 | 555859 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 41VL12 | 03KS12 | 29TV12 | |
| 100N | 16 | 61 | 82 |
| 200N | 683 | 023 | 554 |
| 400N | 7190 5734 5620 | 6261 1077 9179 | 9384 0076 6360 |
| 1TR | 4411 | 4462 | 5544 |
| 3TR | 62469 66327 65591 67026 68986 00085 39643 | 03011 01849 05433 79352 88309 89268 81075 | 05456 31676 42652 16936 37248 53883 04655 |
| 10TR | 76881 36603 | 42610 77265 | 81776 45771 |
| 15TR | 53418 | 88590 | 17385 |
| 30TR | 51909 | 47245 | 84327 |
| 2TỶ | 211721 | 959197 | 230658 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 3K3 | AG3K3 | 3K3 | |
| 100N | 67 | 06 | 54 |
| 200N | 321 | 025 | 331 |
| 400N | 0877 4582 0197 | 6743 4427 9054 | 1466 6555 8781 |
| 1TR | 3251 | 1238 | 4605 |
| 3TR | 80794 22576 43452 23287 18713 83579 24679 | 05737 10900 66168 09707 73198 28868 36896 | 07465 95691 51015 64755 85901 05047 43190 |
| 10TR | 83295 15629 | 39067 38501 | 58482 48696 |
| 15TR | 98163 | 31769 | 26988 |
| 30TR | 86679 | 45192 | 61568 |
| 2TỶ | 819735 | 971340 | 545912 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/01/2026

Thống kê XSMB 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/01/2026

Thống kê XSMT 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/01/2026

Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 18-1: Nhiều vé trúng độc đắc lộ diện tại TP.HCM và Đồng Tháp

Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










