KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL13 | 03KS13 | 25TV13 | |
| 100N | 62 | 58 | 80 |
| 200N | 258 | 038 | 284 |
| 400N | 6023 5768 4765 | 5506 8380 8872 | 3691 8750 0126 |
| 1TR | 0824 | 0224 | 1956 |
| 3TR | 79774 46642 77490 18335 76654 23964 75609 | 63631 29260 85853 18714 97553 29478 93509 | 30700 10652 26523 75830 65288 12005 13351 |
| 10TR | 01914 99976 | 63062 24543 | 73682 87495 |
| 15TR | 76411 | 19237 | 81758 |
| 30TR | 58700 | 52108 | 65534 |
| 2TỶ | 513746 | 098018 | 089311 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 3K4 | AG3K4 | 3K4 | |
| 100N | 85 | 97 | 78 |
| 200N | 884 | 065 | 044 |
| 400N | 6322 3407 7576 | 4176 7120 7753 | 1162 9917 1575 |
| 1TR | 2091 | 6065 | 3148 |
| 3TR | 47373 31309 61692 06447 91036 67130 61716 | 59022 24317 34707 19642 95920 63364 75615 | 45484 00541 42009 62740 07078 55353 27578 |
| 10TR | 72985 13360 | 37492 84370 | 78496 59099 |
| 15TR | 80403 | 69496 | 23744 |
| 30TR | 36357 | 92702 | 68313 |
| 2TỶ | 319312 | 104866 | 361063 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 3K4 | K4T3 | K4T03 | |
| 100N | 54 | 21 | 83 |
| 200N | 296 | 237 | 862 |
| 400N | 1959 7420 0382 | 3091 5741 3522 | 6949 9413 3088 |
| 1TR | 6217 | 6471 | 3397 |
| 3TR | 07744 76539 75818 71502 36384 72286 43025 | 96324 16453 08077 16088 44274 73556 19827 | 23065 35790 32127 90747 33434 75478 18099 |
| 10TR | 51301 61169 | 45712 85556 | 38678 12132 |
| 15TR | 04913 | 71819 | 69347 |
| 30TR | 12308 | 98257 | 71403 |
| 2TỶ | 004283 | 400336 | 433688 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K12T3 | 3D | T03K4 | |
| 100N | 23 | 06 | 01 |
| 200N | 996 | 985 | 722 |
| 400N | 1945 1740 5787 | 7741 6033 7235 | 6110 5193 5687 |
| 1TR | 5114 | 6764 | 0330 |
| 3TR | 37471 74451 91104 81109 23847 28428 42139 | 10880 19859 61968 78553 59695 91612 28862 | 02859 36456 47994 66237 81958 28137 78966 |
| 10TR | 26441 93448 | 55120 92648 | 99880 87923 |
| 15TR | 69649 | 71516 | 08747 |
| 30TR | 33628 | 08406 | 09446 |
| 2TỶ | 228976 | 892199 | 725878 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 3D2 | B12 | T03K3 | |
| 100N | 79 | 05 | 55 |
| 200N | 011 | 891 | 459 |
| 400N | 7358 2369 9698 | 2790 7234 9850 | 5387 2971 1759 |
| 1TR | 7036 | 4903 | 8629 |
| 3TR | 84933 90085 53519 06156 43180 92698 79881 | 44092 52652 18576 59471 10196 21377 00493 | 24445 43659 77244 08274 52727 38812 76229 |
| 10TR | 38794 55191 | 26047 06163 | 00425 24979 |
| 15TR | 94388 | 42559 | 23346 |
| 30TR | 00354 | 83835 | 50409 |
| 2TỶ | 838491 | 616390 | 368839 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGC3 | 3K3 | ĐL3K3 | |
| 100N | 53 | 38 | 37 |
| 200N | 445 | 431 | 484 |
| 400N | 2415 3203 6472 | 2300 0865 5933 | 8814 6409 3304 |
| 1TR | 5330 | 8303 | 8344 |
| 3TR | 04411 64153 17139 79296 92498 23742 69731 | 68505 04362 85954 56886 84896 30863 01135 | 17567 28890 12553 34451 03613 67937 02740 |
| 10TR | 54400 65940 | 87694 13398 | 57998 41231 |
| 15TR | 63479 | 42046 | 75471 |
| 30TR | 23778 | 64031 | 07444 |
| 2TỶ | 912939 | 118805 | 446368 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 3C7 | 3K3 | 3K3 | K3T3 | |
| 100N | 56 | 19 | 35 | 66 |
| 200N | 600 | 356 | 658 | 410 |
| 400N | 1827 6707 1209 | 9465 2542 5794 | 8457 9601 5999 | 0402 5835 7870 |
| 1TR | 2700 | 6480 | 2224 | 3037 |
| 3TR | 70524 50006 57577 32218 47342 62306 00943 | 01126 44861 82361 82627 30631 36664 53436 | 03007 24788 53111 90248 99446 98550 52402 | 34035 45196 05697 27348 53242 76621 87504 |
| 10TR | 41902 50888 | 04471 05154 | 92306 81045 | 21915 93889 |
| 15TR | 71394 | 70770 | 53823 | 14253 |
| 30TR | 64374 | 70385 | 73843 | 75976 |
| 2TỶ | 460617 | 276884 | 296302 | 125944 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










