KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 3K4 | AG3K4 | 3K4 | |
| 100N | 06 | 66 | 64 |
| 200N | 044 | 625 | 411 |
| 400N | 8180 7530 9820 | 4557 4210 2221 | 6633 2325 9317 |
| 1TR | 3532 | 9111 | 3129 |
| 3TR | 30885 83032 32602 95403 77755 07335 21068 | 88956 28133 17095 31421 80128 44971 95883 | 51789 54793 29847 87930 01348 57566 53261 |
| 10TR | 17339 51513 | 95299 40218 | 05601 75173 |
| 15TR | 35537 | 23434 | 82787 |
| 30TR | 83681 | 79367 | 20663 |
| 2TỶ | 792733 | 499466 | 240793 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 3K4 | K4T3 | T3K4 | |
| 100N | 55 | 98 | 60 |
| 200N | 598 | 941 | 023 |
| 400N | 6161 1780 7955 | 9929 5314 5039 | 4177 7621 9462 |
| 1TR | 9869 | 4464 | 4127 |
| 3TR | 84374 17931 24433 81776 21137 68329 20635 | 35104 41581 63329 64551 17142 05341 62658 | 14859 03308 67924 94245 74058 81064 13322 |
| 10TR | 41267 65590 | 14897 86488 | 90917 62091 |
| 15TR | 08258 | 04494 | 46392 |
| 30TR | 56898 | 75273 | 39607 |
| 2TỶ | 486901 | 087055 | 216543 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K12T3 | 3D | T3K4 | |
| 100N | 22 | 65 | 28 |
| 200N | 633 | 531 | 614 |
| 400N | 5535 0250 4276 | 0087 6309 3705 | 5561 5733 5289 |
| 1TR | 3449 | 0829 | 9541 |
| 3TR | 45157 90898 65008 01905 72099 66094 86457 | 48082 72461 98345 93300 10888 71195 94004 | 36586 81997 55883 57246 84415 26642 30908 |
| 10TR | 55457 90700 | 39390 03960 | 45529 52513 |
| 15TR | 71560 | 80547 | 45800 |
| 30TR | 06934 | 63335 | 90505 |
| 2TỶ | 117651 | 867445 | 694882 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 3D2 | L12 | T03K3 | |
| 100N | 92 | 87 | 22 |
| 200N | 144 | 557 | 314 |
| 400N | 1940 0910 1163 | 9178 4283 0074 | 3926 9439 4806 |
| 1TR | 1399 | 0207 | 7828 |
| 3TR | 14702 69817 31414 68031 87130 28472 10451 | 99199 37836 19162 94956 98134 32823 87407 | 31309 46039 58354 94973 17690 49266 20552 |
| 10TR | 60869 40785 | 62956 32204 | 21153 19656 |
| 15TR | 75983 | 58710 | 13452 |
| 30TR | 18881 | 67543 | 64775 |
| 2TỶ | 366833 | 026623 | 693624 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGC3 | 3K3 | ĐL3K3 | |
| 100N | 19 | 90 | 70 |
| 200N | 171 | 838 | 194 |
| 400N | 4068 8710 6672 | 7108 4152 9876 | 5781 5013 5585 |
| 1TR | 7594 | 6517 | 6112 |
| 3TR | 79022 41874 67101 70644 88592 65451 82093 | 45113 70151 97346 04491 44803 01172 87951 | 04974 62966 93987 48525 92212 55510 03758 |
| 10TR | 88083 09887 | 49637 20991 | 99068 17852 |
| 15TR | 52025 | 86786 | 36335 |
| 30TR | 28031 | 91393 | 20808 |
| 2TỶ | 535034 | 911105 | 894836 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 3C7 | 3K3 | 3K3N22 | K3T3 | |
| 100N | 24 | 19 | 28 | 74 |
| 200N | 241 | 751 | 745 | 034 |
| 400N | 4837 5969 4427 | 0904 0634 9687 | 2126 9607 7849 | 7246 3859 1115 |
| 1TR | 0221 | 4509 | 3432 | 7169 |
| 3TR | 02103 37589 06806 96737 13046 47970 80872 | 78463 86997 90012 96403 92357 14649 56914 | 84273 33811 84939 99710 84622 84775 54687 | 84074 23301 00119 27788 53162 06294 85031 |
| 10TR | 33995 69886 | 38411 44988 | 66904 41075 | 73114 01041 |
| 15TR | 64546 | 44695 | 29549 | 58855 |
| 30TR | 84411 | 50453 | 65145 | 61472 |
| 2TỶ | 437618 | 542438 | 654027 | 180438 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 43VL11 | 03K11 | 31TV11 | |
| 100N | 48 | 46 | 17 |
| 200N | 383 | 282 | 157 |
| 400N | 0370 7674 5546 | 2037 3233 1243 | 5351 2928 5556 |
| 1TR | 8879 | 6529 | 9785 |
| 3TR | 80970 27557 61980 08571 98972 94671 33185 | 10190 40239 54218 60700 22835 75246 70777 | 10158 79311 75565 00014 26746 74576 21553 |
| 10TR | 32816 41319 | 25805 75111 | 23259 28514 |
| 15TR | 83312 | 80298 | 00712 |
| 30TR | 61712 | 15838 | 54650 |
| 2TỶ | 071995 | 276576 | 191488 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Thống kê XSMT 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/01/2026

Thống kê XSMN 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/01/2026

Thống kê XSMB 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










