KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL17 | 04KS17 | 25TV17 | |
| 100N | 01 | 51 | 89 |
| 200N | 408 | 300 | 719 |
| 400N | 6945 1023 2967 | 1744 9286 5534 | 9359 0590 6975 |
| 1TR | 2528 | 3787 | 5239 |
| 3TR | 41249 07864 12339 81066 99101 04491 55388 | 43730 50385 28221 13148 47947 39132 44954 | 19507 74375 19495 97688 07721 23373 17991 |
| 10TR | 85765 78819 | 52207 37249 | 02281 09178 |
| 15TR | 16379 | 59090 | 89265 |
| 30TR | 38298 | 95963 | 48783 |
| 2TỶ | 068363 | 923982 | 934989 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 4K3 | AG4K3 | 4K3 | |
| 100N | 18 | 68 | 96 |
| 200N | 444 | 375 | 832 |
| 400N | 4288 0943 1690 | 1690 7962 4834 | 9430 7039 3521 |
| 1TR | 8066 | 6738 | 7643 |
| 3TR | 61441 64059 39721 78698 38085 81586 37326 | 42337 31213 06902 39780 17010 91309 92958 | 28508 55868 15197 70764 37284 59094 07662 |
| 10TR | 91397 80140 | 05245 55588 | 76081 16428 |
| 15TR | 79962 | 50652 | 99765 |
| 30TR | 68830 | 97585 | 86672 |
| 2TỶ | 055367 | 758921 | 441844 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 4K3 | K3T4 | K3T04 | |
| 100N | 17 | 42 | 62 |
| 200N | 933 | 832 | 076 |
| 400N | 1001 8645 9878 | 0923 4703 1633 | 2075 6250 9057 |
| 1TR | 8996 | 0159 | 2943 |
| 3TR | 96551 72694 15460 94658 93295 50150 55821 | 64450 46323 89741 24246 80969 78241 68596 | 10160 32879 25517 31231 28757 67273 27531 |
| 10TR | 54861 12623 | 72256 56179 | 55648 14677 |
| 15TR | 87446 | 91583 | 83648 |
| 30TR | 05685 | 68864 | 41701 |
| 2TỶ | 300138 | 852671 | 382246 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K16T4 | 4C | T04K3 | |
| 100N | 08 | 45 | 35 |
| 200N | 923 | 284 | 217 |
| 400N | 4063 2975 7997 | 7605 4787 8433 | 5510 3004 5753 |
| 1TR | 5826 | 2641 | 7717 |
| 3TR | 03023 59278 32167 20410 39085 71464 00504 | 97986 97806 04615 71357 58838 06980 09856 | 46209 01213 25569 45369 65851 46887 69001 |
| 10TR | 51563 13087 | 19334 84209 | 33184 81654 |
| 15TR | 32565 | 31163 | 32842 |
| 30TR | 53533 | 82279 | 35559 |
| 2TỶ | 680909 | 250033 | 284961 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 4D2 | B16 | T04K3 | |
| 100N | 02 | 47 | 62 |
| 200N | 150 | 373 | 436 |
| 400N | 2237 0738 6613 | 6453 0710 6727 | 0034 6974 6454 |
| 1TR | 4916 | 4852 | 7084 |
| 3TR | 58299 83267 50616 31034 11125 53027 14350 | 83798 51850 76630 01678 26158 41802 32110 | 62700 47897 13860 26845 46346 37297 80278 |
| 10TR | 74401 99959 | 30394 36003 | 14506 42609 |
| 15TR | 34363 | 46833 | 66808 |
| 30TR | 01358 | 25463 | 24267 |
| 2TỶ | 269195 | 855235 | 059394 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGC4 | 4K3 | ĐL4K3 | |
| 100N | 86 | 88 | 75 |
| 200N | 130 | 888 | 105 |
| 400N | 8828 3846 5406 | 8752 0822 5497 | 0648 8120 8653 |
| 1TR | 5270 | 2940 | 2297 |
| 3TR | 11260 23046 81797 02323 66365 93724 59511 | 97037 23367 50100 15858 16268 50437 88673 | 88787 92368 61290 92904 50607 00713 39179 |
| 10TR | 12100 10319 | 30054 82971 | 64307 11499 |
| 15TR | 63765 | 60485 | 03868 |
| 30TR | 15575 | 63043 | 98039 |
| 2TỶ | 749941 | 595147 | 192526 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 4C7 | 4K3 | 4K3 | K3T4 | |
| 100N | 51 | 18 | 40 | 18 |
| 200N | 257 | 799 | 265 | 415 |
| 400N | 5949 3166 6933 | 5187 0137 8436 | 9517 9955 9069 | 0007 4997 0211 |
| 1TR | 1618 | 8063 | 7547 | 4302 |
| 3TR | 13408 17002 16012 96339 73926 56034 71254 | 54119 70276 71904 23104 54389 38989 52224 | 75176 26528 45904 62374 56491 06080 61065 | 88131 32433 29675 18553 91130 30844 03743 |
| 10TR | 70367 22133 | 28561 77596 | 43154 99303 | 94163 26822 |
| 15TR | 36597 | 40002 | 52012 | 38569 |
| 30TR | 98053 | 78080 | 87384 | 78834 |
| 2TỶ | 038663 | 722632 | 592082 | 266978 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










