KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 12C7 | 12K3 | 12K3 | K3T12 | |
| 100N | 65 | 35 | 60 | 18 |
| 200N | 066 | 384 | 903 | 914 |
| 400N | 0234 5614 1841 | 4128 3133 0106 | 7851 4299 8993 | 6258 0849 4089 |
| 1TR | 5068 | 0996 | 9156 | 8858 |
| 3TR | 65966 98772 68846 95016 19574 73362 44516 | 93366 88382 73884 69503 69062 59827 63637 | 27190 42575 60914 95888 94164 68703 05205 | 53920 58193 02705 31380 55314 46374 60430 |
| 10TR | 33639 42243 | 41016 92569 | 65913 53742 | 85379 61267 |
| 15TR | 74502 | 99708 | 76259 | 57213 |
| 30TR | 51039 | 42580 | 21843 | 57754 |
| 2TỶ | 227151 | 057507 | 254582 | 577727 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL51 | 12KS51 | 22TV51 | |
| 100N | 45 | 64 | 74 |
| 200N | 684 | 190 | 321 |
| 400N | 8737 5413 8317 | 6221 6051 1422 | 8536 5406 0242 |
| 1TR | 8116 | 0626 | 3964 |
| 3TR | 81315 94643 24379 38828 18941 92052 22775 | 80361 95028 35484 97585 21768 64129 59170 | 07183 62848 35152 01539 36887 38139 32155 |
| 10TR | 46672 64918 | 34353 72238 | 17190 80017 |
| 15TR | 60736 | 23708 | 75456 |
| 30TR | 24726 | 00159 | 78447 |
| 2TỶ | 525162 | 360332 | 580377 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K3 | AG12K3 | 12K3 | |
| 100N | 51 | 51 | 04 |
| 200N | 772 | 973 | 052 |
| 400N | 2811 5038 5264 | 3955 3406 8978 | 0235 7098 3012 |
| 1TR | 4796 | 7038 | 3509 |
| 3TR | 53601 49566 35296 70014 97842 40136 21785 | 71763 53459 52489 25340 88178 79468 32085 | 79015 26913 18754 44323 75214 31791 67398 |
| 10TR | 05523 15329 | 43001 00461 | 99146 49246 |
| 15TR | 65498 | 54188 | 86204 |
| 30TR | 10753 | 28013 | 50633 |
| 2TỶ | 938079 | 161506 | 680758 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 12K3 | K3T12 | K3T12 | |
| 100N | 89 | 92 | 34 |
| 200N | 874 | 716 | 217 |
| 400N | 4913 3195 0515 | 5453 2178 3281 | 0874 0792 5243 |
| 1TR | 9985 | 2997 | 3890 |
| 3TR | 44651 55423 07183 74867 15367 61596 77901 | 25019 20458 83053 40863 15652 01253 53565 | 99426 36554 62692 60583 76562 64020 73878 |
| 10TR | 82028 37905 | 93105 31400 | 96668 91219 |
| 15TR | 03243 | 38685 | 44195 |
| 30TR | 04290 | 88537 | 91879 |
| 2TỶ | 681174 | 211177 | 008934 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K51T12 | 12C | T12K3 | |
| 100N | 90 | 79 | 80 |
| 200N | 530 | 482 | 923 |
| 400N | 2843 0287 2969 | 0533 6468 9208 | 6213 9319 5813 |
| 1TR | 0295 | 0603 | 0846 |
| 3TR | 00242 65455 13932 49101 83854 28175 36793 | 30592 22128 17577 72459 71533 09646 24050 | 16784 50815 39657 61474 50199 98438 63269 |
| 10TR | 77605 05371 | 37919 57100 | 43087 15850 |
| 15TR | 14930 | 78069 | 88968 |
| 30TR | 34702 | 67443 | 32720 |
| 2TỶ | 269355 | 891231 | 805112 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 12C2 | M51 | T12K3 | |
| 100N | 75 | 39 | 21 |
| 200N | 881 | 791 | 170 |
| 400N | 3807 3005 8068 | 3814 3688 0962 | 4441 6001 3886 |
| 1TR | 8523 | 3861 | 7813 |
| 3TR | 70284 39997 13233 29178 51178 76921 59060 | 62931 11111 54948 88636 98948 93293 47229 | 47468 22454 73459 36199 84074 78173 84075 |
| 10TR | 79058 04054 | 66850 34209 | 96830 43935 |
| 15TR | 07700 | 66941 | 20325 |
| 30TR | 05808 | 15041 | 67839 |
| 2TỶ | 437121 | 026218 | 622223 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG12C | 12K3 | 12K3 | |
| 100N | 90 | 55 | 07 |
| 200N | 946 | 615 | 421 |
| 400N | 2144 3922 8533 | 6806 4843 4095 | 7330 6811 5020 |
| 1TR | 5863 | 8439 | 8946 |
| 3TR | 29376 68630 56506 41356 87854 02001 71045 | 85267 57103 39870 19466 42255 85851 66934 | 29893 92626 77795 51638 01264 33815 81118 |
| 10TR | 89561 08639 | 83440 48266 | 56537 90637 |
| 15TR | 79508 | 94474 | 83362 |
| 30TR | 14951 | 47379 | 24671 |
| 2TỶ | 081534 | 406202 | 389683 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Thống kê XSMT 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/02/2026

Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










