KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGC12 | 12K3 | DL12K3 | |
| 100N | 04 | 31 | 39 |
| 200N | 542 | 773 | 432 |
| 400N | 9568 1049 7369 | 8115 2365 5787 | 3339 0256 2710 |
| 1TR | 3421 | 9698 | 2302 |
| 3TR | 95516 72864 67076 84678 14086 41795 39854 | 18134 13657 65852 07354 72717 82663 16058 | 60909 29171 67462 55586 67426 99566 61182 |
| 10TR | 27701 06940 | 77789 75784 | 22449 86700 |
| 15TR | 43831 | 28645 | 07664 |
| 30TR | 22393 | 93752 | 87827 |
| 2TỶ | 377628 | 970659 | 150010 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 12C7 | 12K3 | 12K3 | K3T12 | |
| 100N | 21 | 31 | 53 | 77 |
| 200N | 811 | 698 | 735 | 276 |
| 400N | 9890 7629 3126 | 5804 2373 3544 | 5806 1633 9272 | 6995 5145 7386 |
| 1TR | 1170 | 0140 | 2019 | 1090 |
| 3TR | 42667 18761 05633 17246 23205 22627 92461 | 76007 88177 73150 59455 19450 55864 83786 | 43746 76112 80021 49854 38239 65608 02023 | 97971 11866 44470 96820 26346 92829 22519 |
| 10TR | 94977 71049 | 53661 53284 | 93056 33398 | 56380 49506 |
| 15TR | 11461 | 35039 | 81355 | 97181 |
| 30TR | 21928 | 27900 | 05170 | 13779 |
| 2TỶ | 661939 | 554068 | 605091 | 713178 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 42VL51 | 12KS51 | 30TV51 | |
| 100N | 45 | 29 | 33 |
| 200N | 820 | 769 | 748 |
| 400N | 9305 2135 2827 | 5291 9529 5467 | 6379 4060 6131 |
| 1TR | 9503 | 4143 | 8520 |
| 3TR | 79622 46582 92489 73008 14296 16472 13420 | 93735 00498 95644 61459 81100 79102 84864 | 24846 55798 16911 76433 39612 03605 42709 |
| 10TR | 98521 11959 | 30586 23869 | 77268 99453 |
| 15TR | 27397 | 70831 | 89712 |
| 30TR | 31055 | 29434 | 95266 |
| 2TỶ | 437238 | 410612 | 556924 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K3 | AG12K3 | 12K3 | |
| 100N | 25 | 87 | 36 |
| 200N | 553 | 814 | 713 |
| 400N | 2029 0211 2181 | 6645 6420 1391 | 0617 6444 0306 |
| 1TR | 4146 | 4691 | 0350 |
| 3TR | 90971 52457 06670 03636 06328 95420 53003 | 94766 59328 39247 31837 08330 64193 55672 | 03206 17384 49417 47440 64174 12573 93716 |
| 10TR | 39742 01773 | 75274 99148 | 76069 38279 |
| 15TR | 73189 | 60038 | 15644 |
| 30TR | 33312 | 32450 | 70520 |
| 2TỶ | 395180 | 414784 | 094807 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 12K3 | K3T12 | T12K3 | |
| 100N | 77 | 00 | 20 |
| 200N | 814 | 545 | 328 |
| 400N | 2885 8251 1247 | 5154 9765 2948 | 8668 9262 5242 |
| 1TR | 7563 | 0519 | 2139 |
| 3TR | 85251 20464 59508 37279 57116 48317 95377 | 39241 42274 42698 63941 90406 57273 59874 | 10099 57807 90389 95114 09208 59236 36399 |
| 10TR | 75774 98920 | 84058 41192 | 47983 38755 |
| 15TR | 41332 | 79433 | 67656 |
| 30TR | 26834 | 62299 | 38092 |
| 2TỶ | 771779 | 713409 | 476981 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K50T12 | 12B | T12K2 | |
| 100N | 52 | 28 | 89 |
| 200N | 454 | 442 | 382 |
| 400N | 2159 2747 4943 | 2165 2226 0155 | 1972 7580 5988 |
| 1TR | 9414 | 8453 | 3681 |
| 3TR | 44917 25386 71250 25077 61066 09157 69319 | 25712 67667 21742 73831 03309 14318 37983 | 72171 56443 16651 54585 81237 21885 26464 |
| 10TR | 51850 57757 | 47788 63519 | 82157 29691 |
| 15TR | 08154 | 32830 | 54179 |
| 30TR | 56580 | 11610 | 56654 |
| 2TỶ | 361839 | 359804 | 928796 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 12C2 | K50 | T12K2 | |
| 100N | 31 | 39 | 56 |
| 200N | 530 | 002 | 870 |
| 400N | 7879 2136 2529 | 7658 7771 1547 | 6348 3737 3609 |
| 1TR | 5783 | 6200 | 2132 |
| 3TR | 75155 95583 23272 95665 26091 27742 50011 | 07457 51903 43742 70880 21710 43992 80708 | 13972 91823 76581 14062 52615 43597 29346 |
| 10TR | 66715 24084 | 59093 92198 | 91313 51053 |
| 15TR | 66015 | 41376 | 67543 |
| 30TR | 23870 | 91117 | 79835 |
| 2TỶ | 646931 | 255738 | 576596 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/02/2026

Thống kê XSMT 19/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/02/2026

Thống kê XSMN 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 17/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/02/2026

Tin Nổi Bật
Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











