KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 10D2 | A43 | T10K3 | |
| 100N | 18 | 92 | 22 |
| 200N | 862 | 375 | 638 |
| 400N | 1196 4902 8638 | 3983 1872 2293 | 0515 1950 6214 |
| 1TR | 6334 | 8923 | 3752 |
| 3TR | 34684 60995 35886 19134 77169 43527 00751 | 43182 38390 72359 89337 16207 46239 53117 | 11470 26902 88901 69170 86800 26897 36010 |
| 10TR | 13333 45164 | 66960 48541 | 80842 57946 |
| 15TR | 69174 | 46186 | 95377 |
| 30TR | 84341 | 33601 | 32217 |
| 2TỶ | 578404 | 706198 | 996433 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG10C | 10K3 | ĐL10K3 | |
| 100N | 16 | 33 | 42 |
| 200N | 105 | 875 | 203 |
| 400N | 4074 6090 9853 | 7999 9491 4496 | 1113 5866 9036 |
| 1TR | 0673 | 5801 | 7287 |
| 3TR | 69516 49669 23484 48884 21997 04054 73276 | 86959 66973 00066 67080 37146 68354 05507 | 40055 25141 16749 42385 16518 38964 25290 |
| 10TR | 00408 30423 | 69695 55154 | 35407 82445 |
| 15TR | 44721 | 90790 | 28827 |
| 30TR | 46008 | 92663 | 96736 |
| 2TỶ | 499163 | 779295 | 538955 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 10C7 | 10K3 | 10K3 | K3T10 | |
| 100N | 79 | 80 | 06 | 87 |
| 200N | 955 | 659 | 512 | 950 |
| 400N | 0109 5259 2316 | 1873 2104 1680 | 9117 8545 8175 | 9608 4791 2111 |
| 1TR | 6556 | 0458 | 9846 | 2316 |
| 3TR | 68465 95445 38834 20510 34025 40511 62772 | 38661 47044 00096 47142 78733 44057 31788 | 35597 82221 03802 67557 29409 87473 98129 | 68281 03745 81664 56649 60879 52050 52828 |
| 10TR | 75218 60487 | 57020 39019 | 12712 31298 | 16617 86127 |
| 15TR | 81069 | 66429 | 58568 | 09539 |
| 30TR | 95895 | 67623 | 13870 | 78704 |
| 2TỶ | 471119 | 262189 | 873392 | 004536 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 36VL42 | 10KS42 | 24TV42 | |
| 100N | 11 | 16 | 45 |
| 200N | 832 | 386 | 264 |
| 400N | 4340 4763 0197 | 6059 3796 8496 | 7570 9909 0684 |
| 1TR | 0924 | 2147 | 1009 |
| 3TR | 30809 65234 23627 98494 08423 17939 81830 | 39981 90104 65253 16231 98827 38805 35241 | 70773 63325 10918 75752 12734 15048 58875 |
| 10TR | 08837 77884 | 99632 55309 | 19382 21896 |
| 15TR | 04304 | 57112 | 74100 |
| 30TR | 47398 | 34909 | 35039 |
| 2TỶ | 019581 | 749639 | 600544 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 10K3 | AG10K3 | 10K3 | |
| 100N | 14 | 21 | 10 |
| 200N | 724 | 807 | 714 |
| 400N | 1905 2587 4553 | 9446 6986 7837 | 2383 7838 7007 |
| 1TR | 9660 | 7792 | 0032 |
| 3TR | 55525 05634 94720 46433 43223 41436 76679 | 40022 49048 24288 61175 31232 61655 81553 | 18206 56238 69205 35600 92019 35358 35811 |
| 10TR | 87867 21593 | 14923 82230 | 82234 58652 |
| 15TR | 90078 | 41066 | 59422 |
| 30TR | 52824 | 47977 | 44271 |
| 2TỶ | 839562 | 073990 | 412258 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 10K2 | K2T10 | K2T10 | |
| 100N | 47 | 81 | 84 |
| 200N | 218 | 213 | 573 |
| 400N | 8578 2477 7342 | 8319 5782 0097 | 8058 8988 3424 |
| 1TR | 7573 | 7805 | 6979 |
| 3TR | 39848 50312 43962 16178 48430 76783 92434 | 23321 71502 68180 47907 59220 37657 15949 | 87783 34137 16753 22823 29760 30207 05399 |
| 10TR | 29430 86045 | 75907 92001 | 84947 02169 |
| 15TR | 86735 | 03196 | 84768 |
| 30TR | 78362 | 52435 | 32477 |
| 2TỶ | 931149 | 538968 | 606223 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K41T10 | 10B | T10K2 | |
| 100N | 43 | 24 | 81 |
| 200N | 310 | 190 | 082 |
| 400N | 8982 1406 8991 | 9829 1514 6623 | 3449 7354 3254 |
| 1TR | 2532 | 8192 | 8343 |
| 3TR | 10391 68007 58285 47469 31197 65436 59326 | 49858 17358 65433 12789 78967 81387 46056 | 69662 87946 41020 44215 05291 24855 69818 |
| 10TR | 21464 68429 | 73759 26043 | 60868 53585 |
| 15TR | 49721 | 82785 | 93733 |
| 30TR | 37440 | 74638 | 64859 |
| 2TỶ | 953945 | 817455 | 260990 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 12/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 12/06/2026

Thống kê XSMB 12/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/06/2026

Thống kê XSMT 12/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 12/06/2026

Thống kê XSMN 11/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/06/2026

Thống kê XSMB 11/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/06/2026

Tin Nổi Bật
Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

Vé số có tứ quý 0000 bất ngờ trúng giải lớn xổ số miền Nam

Cùng mua vé số, hơn 20 người cùng công ty trúng 2,1 tỉ đồng xổ số miền Nam

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












