KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL20 | 05KS20 | 21TV20 | |
| 100N | 55 | 66 | 04 |
| 200N | 366 | 582 | 107 |
| 400N | 7455 9516 9871 | 9976 0515 8344 | 2569 3380 2814 |
| 1TR | 9635 | 1850 | 5575 |
| 3TR | 73709 74976 61928 90352 22586 52425 16402 | 80659 02210 84997 64079 34074 08581 89947 | 85000 93260 57361 95661 55120 37384 57634 |
| 10TR | 60475 56041 | 27927 39047 | 85750 61293 |
| 15TR | 30637 | 77021 | 08908 |
| 30TR | 30493 | 77052 | 51394 |
| 2TỶ | 345349 | 023804 | 926501 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K3 | AG-5K3 | 5K3 | |
| 100N | 96 | 38 | 13 |
| 200N | 494 | 870 | 354 |
| 400N | 6832 5989 9858 | 8013 0715 0025 | 4996 3269 4717 |
| 1TR | 2680 | 0077 | 8557 |
| 3TR | 82341 22560 07372 39203 94733 42344 05295 | 33065 71959 88327 76035 52051 01608 36447 | 40517 24373 81349 79541 98648 78117 80747 |
| 10TR | 30112 44971 | 86998 28468 | 28783 03993 |
| 15TR | 62084 | 35952 | 68658 |
| 30TR | 77912 | 68579 | 38208 |
| 2TỶ | 339382 | 113968 | 210765 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 5K3 | K3T5 | K3T5 | |
| 100N | 06 | 01 | 15 |
| 200N | 461 | 544 | 450 |
| 400N | 7291 8359 1181 | 1623 5861 9089 | 3942 2801 3122 |
| 1TR | 4982 | 7178 | 4087 |
| 3TR | 30504 53253 00681 75094 17105 07647 58618 | 88917 85517 48671 18401 71378 16078 25607 | 30885 65931 28235 45553 22660 03328 77209 |
| 10TR | 07787 82269 | 89805 31494 | 44383 01642 |
| 15TR | 27521 | 06249 | 37803 |
| 30TR | 12470 | 84126 | 46167 |
| 2TỶ | 333521 | 058958 | 851359 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K20T05 | 5C | T5K3 | |
| 100N | 79 | 88 | 57 |
| 200N | 287 | 569 | 355 |
| 400N | 1944 3139 8258 | 0927 0025 8877 | 4514 1709 8993 |
| 1TR | 1675 | 4998 | 8372 |
| 3TR | 90486 78951 88509 49046 04070 51100 64656 | 95993 80577 88945 81762 44138 06598 52702 | 22039 70989 73104 11312 28770 23054 29618 |
| 10TR | 08859 15317 | 14243 61114 | 87897 86534 |
| 15TR | 02596 | 34050 | 93536 |
| 30TR | 70207 | 82896 | 53029 |
| 2TỶ | 888429 | 364679 | 756972 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 5C2 | K20 | 12T05K2 | |
| 100N | 74 | 75 | 05 |
| 200N | 502 | 321 | 146 |
| 400N | 4074 9831 5911 | 5694 1368 4487 | 2785 2782 4583 |
| 1TR | 4698 | 0957 | 9893 |
| 3TR | 00476 35629 77531 68040 69596 20977 01757 | 06849 77658 96476 75162 11573 03096 68642 | 20196 90618 01658 60052 20846 14906 53671 |
| 10TR | 37301 96617 | 56319 21796 | 73413 17844 |
| 15TR | 04905 | 11209 | 83697 |
| 30TR | 86029 | 19733 | 84611 |
| 2TỶ | 596012 | 760175 | 647039 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG-5K2 | 5K2 | ĐL-5K2 | |
| 100N | 75 | 27 | 97 |
| 200N | 479 | 327 | 265 |
| 400N | 7570 3641 5821 | 0893 2974 3429 | 3451 6037 3779 |
| 1TR | 3868 | 0374 | 6613 |
| 3TR | 99837 03684 15085 69238 42671 42995 60256 | 48340 34502 80014 56049 94388 35498 76420 | 40704 02042 03098 90706 49972 68383 00945 |
| 10TR | 25888 28379 | 96641 73385 | 42444 15856 |
| 15TR | 96764 | 54196 | 41193 |
| 30TR | 13182 | 91767 | 23406 |
| 2TỶ | 286208 | 694523 | 017794 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 5B7 | 5K2 | 5K2 | K2T5 | |
| 100N | 39 | 48 | 64 | 80 |
| 200N | 110 | 542 | 486 | 633 |
| 400N | 1908 8864 7741 | 5091 9937 4086 | 7730 7310 8745 | 9646 3827 2320 |
| 1TR | 2151 | 3707 | 0678 | 4788 |
| 3TR | 57397 69779 03605 25686 19907 50919 10914 | 86992 68609 12333 02545 13967 66649 04705 | 21937 53674 13096 25534 98363 36332 72058 | 36017 90151 58622 20675 98251 51195 10456 |
| 10TR | 58721 81144 | 49695 32831 | 29416 56116 | 18694 53942 |
| 15TR | 58283 | 51189 | 07902 | 31702 |
| 30TR | 64679 | 70485 | 90232 | 29384 |
| 2TỶ | 776017 | 347115 | 866440 | 252555 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/01/2026

Thống kê XSMB 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/01/2026

Thống kê XSMT 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 10/01/2026

Thống kê XSMN 09/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/01/2026

Thống kê XSMB 09/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/01/2026

Tin Nổi Bật
TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

Khách Tây Ninh trúng độc đắc xổ số miền Nam đài TP.HCM, nhận 8 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Hai cô gái ở Vĩnh Long trúng độc đắc 10 tỉ đồng, chọn nhận tiền mặt 2 tỉ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











