KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 4K3 | K3T4 | K3T4 | |
| 100N | 18 | 48 | 42 |
| 200N | 057 | 568 | 889 |
| 400N | 0722 3916 8808 | 3901 1091 7791 | 3943 3312 7522 |
| 1TR | 7515 | 9186 | 3313 |
| 3TR | 06194 59747 37959 94001 72443 42450 30125 | 03914 78751 73667 13052 98369 29680 94673 | 04027 72207 51588 44786 60143 16311 98329 |
| 10TR | 88077 32268 | 38445 97625 | 73131 80072 |
| 15TR | 80222 | 05042 | 39114 |
| 30TR | 81527 | 02760 | 17642 |
| 2TỶ | 608164 | 843068 | 263689 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K16T04 | 4C | T4K3 | |
| 100N | 94 | 71 | 88 |
| 200N | 664 | 160 | 298 |
| 400N | 9682 4066 1653 | 6561 0927 0892 | 9993 0204 3967 |
| 1TR | 2034 | 3166 | 0503 |
| 3TR | 52799 67353 83157 41079 17378 99403 47024 | 96813 39116 49570 00050 70329 34541 75155 | 17559 03908 95866 24508 98728 45168 15904 |
| 10TR | 57030 64478 | 39699 17131 | 19224 52832 |
| 15TR | 40891 | 19584 | 81653 |
| 30TR | 93235 | 88214 | 96568 |
| 2TỶ | 023856 | 870155 | 801892 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 4C2 | K16 | 12T04K3 | |
| 100N | 06 | 78 | 74 |
| 200N | 137 | 304 | 558 |
| 400N | 9243 4915 7465 | 0054 8001 1796 | 8680 9057 2076 |
| 1TR | 3480 | 4671 | 7738 |
| 3TR | 11879 55108 40214 91906 29750 71415 10493 | 89974 64932 23846 22061 06732 83860 64261 | 01609 57565 68241 49870 29577 93877 54321 |
| 10TR | 93466 98114 | 00756 91994 | 87087 93796 |
| 15TR | 80146 | 44270 | 32475 |
| 30TR | 59007 | 47956 | 02326 |
| 2TỶ | 209459 | 791054 | 889261 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG-4K3 | 4K3 | ĐL-4K3 | |
| 100N | 69 | 79 | 19 |
| 200N | 787 | 203 | 804 |
| 400N | 5865 8879 8504 | 8096 9592 8995 | 5434 0014 2605 |
| 1TR | 7322 | 6701 | 0229 |
| 3TR | 34835 85594 47136 55416 42968 39263 67395 | 00382 90560 07360 04879 05843 65001 97053 | 74791 31009 12985 22808 40583 97191 01400 |
| 10TR | 20197 68414 | 37801 88965 | 67836 29057 |
| 15TR | 27962 | 84099 | 81981 |
| 30TR | 49900 | 60887 | 64804 |
| 2TỶ | 062874 | 281827 | 384755 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 4B7 | 4K2 | 4K2 | K2T4 | |
| 100N | 35 | 91 | 82 | 61 |
| 200N | 784 | 931 | 936 | 606 |
| 400N | 4920 0164 3350 | 1192 8299 8483 | 1882 7901 2667 | 8461 4810 4893 |
| 1TR | 2744 | 9078 | 3478 | 5766 |
| 3TR | 25915 72109 02199 36592 92656 67607 97161 | 30742 56333 67195 67385 87733 88155 65125 | 62604 66524 97866 38525 83117 06708 13232 | 89386 29160 69119 52467 36086 41486 52883 |
| 10TR | 80459 98955 | 63914 87986 | 39387 70842 | 93609 64484 |
| 15TR | 84217 | 49014 | 72883 | 11284 |
| 30TR | 88520 | 19002 | 32533 | 06546 |
| 2TỶ | 246442 | 875443 | 212148 | 180269 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL15 | 04KS15 | 21TV15 | |
| 100N | 14 | 36 | 41 |
| 200N | 309 | 208 | 554 |
| 400N | 1238 0378 6325 | 7228 8506 1911 | 5470 9183 2882 |
| 1TR | 3893 | 8163 | 3642 |
| 3TR | 65334 32658 87574 43023 92170 22824 98081 | 56019 97916 92783 49261 14510 15914 98675 | 40161 23670 31458 20183 06018 11842 22706 |
| 10TR | 08835 92342 | 32184 53222 | 12051 63481 |
| 15TR | 37833 | 97303 | 48801 |
| 30TR | 75883 | 40690 | 33384 |
| 2TỶ | 705732 | 893119 | 462970 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 4K2 | AG-4K2 | 4K2 | |
| 100N | 38 | 80 | 09 |
| 200N | 340 | 959 | 636 |
| 400N | 8413 8615 2515 | 3792 7376 4691 | 5611 5037 8818 |
| 1TR | 4298 | 1668 | 4172 |
| 3TR | 88400 47501 38483 02219 28870 15301 62229 | 82438 25164 39609 09692 35385 97413 28509 | 89857 37333 72125 14294 46469 40736 95660 |
| 10TR | 22752 76630 | 56975 59373 | 23413 31081 |
| 15TR | 68848 | 35117 | 90981 |
| 30TR | 68322 | 21625 | 89454 |
| 2TỶ | 463678 | 062094 | 783703 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Thống kê XSMT 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/02/2026

Thống kê XSMN 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/02/2026

Thống kê XSMB 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/02/2026

Tin Nổi Bật
Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

Xổ số miền Nam đã tìm ra người trúng độc đắc 28 tỉ đồng sau 4 ngày mở thưởng

Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

Xổ số miền Nam ngày 2-2: Xác định người trúng độc đắc và giải an ủi tại Cần Thơ, Đồng Nai

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










