KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG-3K3 | 3K3 | ĐL-3K3 | |
| 100N | 53 | 93 | 77 |
| 200N | 211 | 354 | 180 |
| 400N | 3248 7565 3559 | 2700 1606 2706 | 2788 9636 1698 |
| 1TR | 2140 | 3372 | 5120 |
| 3TR | 17750 54730 56224 71089 26250 05005 11857 | 12855 53839 26149 73148 06547 31185 83294 | 83376 57292 34472 37819 20374 13997 34719 |
| 10TR | 27849 23082 | 38018 80643 | 87845 56720 |
| 15TR | 82141 | 61501 | 74339 |
| 30TR | 73567 | 71722 | 41014 |
| 2TỶ | 755907 | 582375 | 032493 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 3C7 | 3K3 | 3K3 | K3T3 | |
| 100N | 92 | 28 | 52 | 21 |
| 200N | 267 | 890 | 309 | 249 |
| 400N | 6870 8818 8735 | 0027 2968 5616 | 9002 5651 5675 | 7125 4447 2520 |
| 1TR | 7274 | 9167 | 3255 | 0867 |
| 3TR | 03514 01129 85289 10922 79185 51360 16399 | 82987 49223 07577 06133 73937 77723 67183 | 69432 22078 85643 17096 69708 48023 03405 | 94867 29997 31007 57445 78646 26569 08234 |
| 10TR | 02785 87466 | 94642 87012 | 35551 23353 | 82096 76221 |
| 15TR | 03943 | 28783 | 26661 | 75551 |
| 30TR | 54725 | 15105 | 03041 | 66976 |
| 2TỶ | 074334 | 473130 | 081763 | 156124 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL11 | 03KS11 | 21TV11 | |
| 100N | 76 | 57 | 19 |
| 200N | 349 | 192 | 915 |
| 400N | 4474 5689 5315 | 7586 7662 1703 | 1373 7849 2803 |
| 1TR | 7590 | 3723 | 1473 |
| 3TR | 31867 71938 50688 21660 05097 53013 99740 | 49619 64978 37731 06981 64537 13332 36834 | 54863 34645 74228 63320 29210 02485 21632 |
| 10TR | 76915 36996 | 35494 61606 | 02493 05826 |
| 15TR | 24211 | 91396 | 64111 |
| 30TR | 21291 | 90733 | 24318 |
| 2TỶ | 473434 | 491176 | 657878 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 3K3 | AG-3K3 | 3K3 | |
| 100N | 61 | 12 | 43 |
| 200N | 010 | 543 | 741 |
| 400N | 9337 2576 3371 | 3312 2873 8677 | 1279 7495 4289 |
| 1TR | 1414 | 4672 | 6165 |
| 3TR | 62106 48592 08320 51338 55591 21829 30985 | 48518 67621 45008 68564 40875 36583 18512 | 66189 76657 25889 64941 81199 95494 03458 |
| 10TR | 10527 94928 | 14036 64491 | 39391 23664 |
| 15TR | 62127 | 18780 | 19494 |
| 30TR | 50729 | 73825 | 00412 |
| 2TỶ | 231549 | 544301 | 026680 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 3K2 | K2T3 | K2T03 | |
| 100N | 79 | 58 | 52 |
| 200N | 970 | 256 | 187 |
| 400N | 1292 3627 4960 | 7737 1660 6293 | 1468 7376 3345 |
| 1TR | 9804 | 8236 | 7022 |
| 3TR | 28274 23004 27540 33055 72939 36858 58645 | 98583 79149 03500 10212 01000 12892 80470 | 48584 28436 93455 62232 50227 26217 38803 |
| 10TR | 25935 02673 | 06204 97453 | 42852 26725 |
| 15TR | 24813 | 22184 | 53104 |
| 30TR | 74697 | 49706 | 38789 |
| 2TỶ | 646626 | 436047 | 230404 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K11T03 | 3B | T3K2 | |
| 100N | 92 | 74 | 59 |
| 200N | 575 | 648 | 400 |
| 400N | 8299 3255 2618 | 7894 0379 7339 | 4270 0691 6223 |
| 1TR | 2015 | 4812 | 2442 |
| 3TR | 00786 81229 55206 35912 63015 57353 30233 | 60585 21842 54092 15433 04380 32217 13591 | 25278 42527 45972 80925 28701 80741 07159 |
| 10TR | 80902 84615 | 98047 91156 | 33753 14960 |
| 15TR | 65503 | 28154 | 01028 |
| 30TR | 97841 | 99119 | 02946 |
| 2TỶ | 358510 | 573440 | 060816 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 3C2 | K11 | 12T03K2 | |
| 100N | 91 | 09 | 32 |
| 200N | 094 | 967 | 605 |
| 400N | 3302 8123 4027 | 2300 1965 9642 | 7157 9045 9096 |
| 1TR | 2802 | 0118 | 5024 |
| 3TR | 94509 08070 25198 40518 23056 22853 42007 | 54629 61926 91965 04637 59982 86073 65194 | 56186 42825 47883 19397 85133 29917 59397 |
| 10TR | 22342 74821 | 91202 57550 | 70743 99827 |
| 15TR | 70586 | 30668 | 77691 |
| 30TR | 08576 | 13885 | 07269 |
| 2TỶ | 512368 | 483018 | 182790 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/01/2026

Thống kê XSMB 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/01/2026

Thống kê XSMT 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 10/01/2026

Thống kê XSMN 09/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/01/2026

Thống kê XSMB 09/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/01/2026

Tin Nổi Bật
TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

Khách Tây Ninh trúng độc đắc xổ số miền Nam đài TP.HCM, nhận 8 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Hai cô gái ở Vĩnh Long trúng độc đắc 10 tỉ đồng, chọn nhận tiền mặt 2 tỉ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











