KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 11K3 | AG11K3 | 11K3 | |
| 100N | 65 | 79 | 59 |
| 200N | 516 | 839 | 587 |
| 400N | 0866 4838 2649 | 1640 7278 3743 | 2884 9918 6181 |
| 1TR | 7673 | 7843 | 2954 |
| 3TR | 95545 76709 52143 92857 71441 52517 62935 | 13950 75819 92909 97648 94257 89975 81458 | 43243 43715 39710 31411 77451 22676 83258 |
| 10TR | 61843 83576 | 26921 49307 | 90802 01569 |
| 15TR | 05014 | 95376 | 07478 |
| 30TR | 56536 | 07369 | 81072 |
| 2TỶ | 929130 | 602856 | 071559 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 11K3 | K3T11 | T11K3 | |
| 100N | 91 | 91 | 01 |
| 200N | 122 | 749 | 394 |
| 400N | 6962 3140 7102 | 0830 5638 4402 | 7741 4693 8140 |
| 1TR | 0457 | 4719 | 5463 |
| 3TR | 06626 71459 44390 79043 46111 00841 55145 | 96387 87236 63899 96654 64180 49366 40940 | 65784 86876 77737 70501 41637 12234 73935 |
| 10TR | 40626 86840 | 88254 02223 | 70703 53211 |
| 15TR | 12249 | 93341 | 20708 |
| 30TR | 45806 | 54507 | 69778 |
| 2TỶ | 438889 | 773544 | 289076 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K46T11 | 11C | T11K3 | |
| 100N | 97 | 38 | 48 |
| 200N | 486 | 342 | 637 |
| 400N | 4296 0036 0990 | 2347 6399 4276 | 4600 9780 6103 |
| 1TR | 4079 | 9703 | 7443 |
| 3TR | 47966 89152 70339 19578 00527 46762 09801 | 73920 45459 44405 34417 85869 96384 10348 | 31507 72485 35188 61395 88764 60019 49619 |
| 10TR | 54132 63104 | 93531 46699 | 09653 51804 |
| 15TR | 63555 | 36050 | 34856 |
| 30TR | 21744 | 50350 | 13862 |
| 2TỶ | 114966 | 849725 | 465755 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 11C2 | L46 | T11K2 | |
| 100N | 74 | 56 | 03 |
| 200N | 267 | 395 | 527 |
| 400N | 1227 7470 8561 | 7701 6702 5883 | 8905 4903 1051 |
| 1TR | 3776 | 9899 | 2920 |
| 3TR | 22637 08305 36919 54926 52147 93432 60378 | 67200 30652 78406 77322 77876 29368 89863 | 24707 33359 97808 40794 25110 05242 12939 |
| 10TR | 49356 66430 | 00116 51309 | 75932 07286 |
| 15TR | 60161 | 09376 | 68781 |
| 30TR | 49805 | 77642 | 74375 |
| 2TỶ | 003081 | 635253 | 696215 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGB11 | 11K2 | ĐL11K2 | |
| 100N | 12 | 01 | 81 |
| 200N | 979 | 144 | 226 |
| 400N | 9035 0282 5723 | 9900 5971 1999 | 8952 0262 2732 |
| 1TR | 8041 | 7303 | 3520 |
| 3TR | 03937 31532 03422 26779 53949 51136 19174 | 10037 10160 58294 17330 74742 92783 15120 | 48132 25070 04222 94402 01198 14247 60620 |
| 10TR | 74476 76233 | 14201 50408 | 33256 65199 |
| 15TR | 06793 | 27681 | 85661 |
| 30TR | 73556 | 32250 | 02742 |
| 2TỶ | 101232 | 928658 | 606310 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 11B7 | 11K2 | 11K2 | K2T11 | |
| 100N | 43 | 78 | 47 | 59 |
| 200N | 058 | 456 | 314 | 406 |
| 400N | 1669 3677 4096 | 1494 1872 1531 | 3928 6200 6577 | 9992 1385 3812 |
| 1TR | 7458 | 8030 | 7077 | 1500 |
| 3TR | 15636 40912 08629 86296 35942 19564 59178 | 64804 78717 32256 39626 95594 48012 02689 | 60699 58917 49562 12872 20672 93591 42767 | 47027 45003 42861 93625 94019 48228 37083 |
| 10TR | 07682 90486 | 80986 19727 | 43198 27022 | 89654 63889 |
| 15TR | 87026 | 57633 | 60098 | 68785 |
| 30TR | 59056 | 32464 | 10041 | 79748 |
| 2TỶ | 084841 | 615656 | 893855 | 780807 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 43VL45 | 11K45 | 31TV45 | |
| 100N | 61 | 58 | 81 |
| 200N | 570 | 151 | 001 |
| 400N | 5746 2286 1841 | 4384 5169 1265 | 3200 7683 5817 |
| 1TR | 5560 | 6862 | 9344 |
| 3TR | 24944 01860 62844 11277 77057 25327 66596 | 48055 26620 87577 40277 41807 48367 62722 | 70365 35697 99278 67106 16128 35144 69409 |
| 10TR | 89389 65328 | 50084 59799 | 89954 08151 |
| 15TR | 81173 | 97033 | 40939 |
| 30TR | 42149 | 14445 | 87254 |
| 2TỶ | 820665 | 128733 | 530214 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Thống kê XSMT 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/01/2026

Thống kê XSMN 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/01/2026

Thống kê XSMB 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










