KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 40VL20 | 05KS20 | 28TV20 | |
| 100N | 28 | 17 | 21 |
| 200N | 327 | 637 | 525 |
| 400N | 0621 5835 9585 | 5877 5082 0407 | 8392 8925 4243 |
| 1TR | 7922 | 0679 | 0371 |
| 3TR | 88329 35921 52818 78085 33146 79060 84304 | 19804 39074 95605 16026 41952 28813 05882 | 10477 65822 07563 99414 04077 49965 43935 |
| 10TR | 82780 97294 | 49526 57614 | 23612 56247 |
| 15TR | 10282 | 97232 | 73452 |
| 30TR | 70080 | 61550 | 29258 |
| 2TỶ | 236858 | 315967 | 924653 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K3 | AG5K3 | 5K3 | |
| 100N | 03 | 75 | 01 |
| 200N | 682 | 231 | 259 |
| 400N | 9599 6393 0783 | 6791 4709 5064 | 9785 7810 9522 |
| 1TR | 2428 | 5846 | 6728 |
| 3TR | 37337 26727 94330 94547 59634 61602 01026 | 93515 02245 72615 81232 86087 12673 13447 | 69462 73379 39819 48946 12765 66888 63463 |
| 10TR | 48062 13555 | 91904 79268 | 27541 85586 |
| 15TR | 65791 | 93414 | 48117 |
| 30TR | 10237 | 69300 | 68079 |
| 2TỶ | 154469 | 191473 | 672470 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 5K3 | K3T5 | K3T05 | |
| 100N | 65 | 86 | 51 |
| 200N | 451 | 649 | 190 |
| 400N | 3141 5081 8119 | 9777 7678 3197 | 4222 6680 4793 |
| 1TR | 7573 | 7306 | 0966 |
| 3TR | 78271 60538 56267 01900 47692 97931 26677 | 31315 99001 14938 29107 97485 35514 64050 | 71870 94269 05481 43992 71285 35067 37621 |
| 10TR | 96075 11586 | 42964 18024 | 14583 49801 |
| 15TR | 50782 | 03550 | 13162 |
| 30TR | 66047 | 42676 | 04808 |
| 2TỶ | 127570 | 797311 | 139695 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K20T5 | 5B | T5K2 | |
| 100N | 68 | 71 | 06 |
| 200N | 810 | 276 | 958 |
| 400N | 0181 5994 2381 | 2902 7929 7107 | 6945 8640 5041 |
| 1TR | 8611 | 5107 | 5631 |
| 3TR | 32629 51743 14543 82370 65458 65143 35685 | 78365 08447 75919 26379 80802 82907 09041 | 59670 48212 25176 75698 10514 11825 81738 |
| 10TR | 52094 13027 | 08340 57950 | 33677 26627 |
| 15TR | 98446 | 62261 | 44714 |
| 30TR | 65939 | 81374 | 25644 |
| 2TỶ | 758176 | 762598 | 276267 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 5C2 | F19 | T05K2 | |
| 100N | 58 | 04 | 02 |
| 200N | 368 | 537 | 215 |
| 400N | 7296 5552 4295 | 5341 2116 5935 | 3010 5346 2886 |
| 1TR | 1036 | 7732 | 5378 |
| 3TR | 04725 34030 14522 40218 15168 01637 58708 | 15682 04749 65467 31743 75775 71168 47950 | 09251 50502 84711 67907 52117 46396 06018 |
| 10TR | 10605 30653 | 25699 05107 | 12974 21473 |
| 15TR | 91934 | 40914 | 72183 |
| 30TR | 72560 | 85912 | 61640 |
| 2TỶ | 330475 | 336860 | 502543 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG5B | 5K2 | ĐL5K2 | |
| 100N | 42 | 12 | 08 |
| 200N | 166 | 273 | 407 |
| 400N | 6335 0076 3973 | 6976 8272 0287 | 5467 5036 0120 |
| 1TR | 2210 | 6091 | 7195 |
| 3TR | 23909 27696 13713 67199 17764 56498 11013 | 20069 56967 53418 06709 26387 46364 95491 | 96127 66522 47003 48863 10558 31449 28929 |
| 10TR | 14533 59238 | 06022 66050 | 89688 37499 |
| 15TR | 47381 | 46367 | 31879 |
| 30TR | 83783 | 91267 | 04578 |
| 2TỶ | 293580 | 036168 | 002268 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 5B7 | 5K2 | 5K2 | K2T5 | |
| 100N | 06 | 37 | 35 | 98 |
| 200N | 012 | 408 | 269 | 330 |
| 400N | 7532 6602 9073 | 9421 6272 1584 | 9389 9088 7292 | 9628 0332 9303 |
| 1TR | 2569 | 3806 | 9615 | 6840 |
| 3TR | 35227 87591 06561 64293 19873 51231 05707 | 72464 04336 41072 20351 12422 03557 36475 | 56796 87397 49865 13993 37572 12888 65268 | 50662 95251 21024 48222 29315 90379 86145 |
| 10TR | 08554 16824 | 75742 20079 | 88161 00192 | 38344 69421 |
| 15TR | 92560 | 67239 | 74914 | 13159 |
| 30TR | 43483 | 66841 | 45702 | 78345 |
| 2TỶ | 178777 | 674067 | 236733 | 699828 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 21/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/01/2026

Thống kê XSMB 21/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/01/2026

Thống kê XSMT 21/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 21/01/2026

Thống kê XSMN 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/01/2026

Thống kê XSMB 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Xác định điểm trúng giải thưởng 28 tỷ đồng tại An Giang

Xổ số miền Nam sáng 18-1: Nhiều vé trúng độc đắc lộ diện tại TP.HCM và Đồng Tháp

Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










