KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 38VL37 | 09KS37 | 26TV37 | |
| 100N | 92 | 49 | 99 |
| 200N | 300 | 364 | 616 |
| 400N | 1054 8192 6908 | 2182 0358 6270 | 8935 4562 3739 |
| 1TR | 5076 | 1350 | 7150 |
| 3TR | 67317 47916 34213 17791 49476 56807 81773 | 11262 22697 08073 71353 89702 04888 40793 | 77600 25987 82179 23629 61979 60946 46024 |
| 10TR | 96417 96283 | 41931 16256 | 45123 44904 |
| 15TR | 52232 | 05119 | 57039 |
| 30TR | 07345 | 46026 | 46386 |
| 2TỶ | 623442 | 474533 | 114678 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 9K2 | AG9K2 | 9K2 | |
| 100N | 07 | 70 | 84 |
| 200N | 752 | 629 | 625 |
| 400N | 6144 5013 3349 | 0253 8439 8532 | 8660 7286 6899 |
| 1TR | 6651 | 2518 | 6142 |
| 3TR | 21013 75438 09205 54884 95163 89617 24560 | 38653 94659 99863 14108 07297 23186 54834 | 28481 65637 54687 57914 93516 57247 74912 |
| 10TR | 44706 27353 | 51692 45367 | 79315 15356 |
| 15TR | 59523 | 82310 | 15982 |
| 30TR | 99062 | 74453 | 00644 |
| 2TỶ | 753080 | 466816 | 655963 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 9K2 | K2T9 | K2T09 | |
| 100N | 60 | 31 | 36 |
| 200N | 249 | 613 | 401 |
| 400N | 7806 8875 8948 | 7674 5183 0738 | 5312 0888 3253 |
| 1TR | 7831 | 2549 | 6171 |
| 3TR | 03323 97521 62698 38158 99728 10276 45408 | 86287 17720 16444 21087 20299 87906 50031 | 89933 43086 90100 27817 19214 74269 58164 |
| 10TR | 86078 29442 | 33953 69334 | 64244 83945 |
| 15TR | 20199 | 37559 | 19796 |
| 30TR | 94415 | 04435 | 96349 |
| 2TỶ | 768580 | 004066 | 032148 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K37T9 | 9B | T09K2 | |
| 100N | 12 | 26 | 33 |
| 200N | 935 | 015 | 289 |
| 400N | 4012 4925 8666 | 8153 2720 5054 | 2153 7879 6750 |
| 1TR | 8582 | 7003 | 4101 |
| 3TR | 04869 77129 12356 57707 59157 33346 06982 | 52611 75995 71812 10795 26718 38267 99790 | 41837 68240 09974 97559 43101 27443 58950 |
| 10TR | 75302 26637 | 41935 12865 | 57856 14460 |
| 15TR | 13443 | 01150 | 72191 |
| 30TR | 16382 | 73373 | 81821 |
| 2TỶ | 701257 | 561565 | 133683 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 9C2 | C37 | T09K2 | |
| 100N | 43 | 88 | 94 |
| 200N | 944 | 336 | 779 |
| 400N | 8320 1432 3997 | 3550 7322 6301 | 6694 1465 7623 |
| 1TR | 7682 | 1882 | 5675 |
| 3TR | 95305 19432 78858 65981 48164 73164 69873 | 78952 64606 90816 62644 86392 35938 75490 | 64155 26840 52589 07278 45493 75433 77225 |
| 10TR | 86257 77885 | 90433 53438 | 53727 52314 |
| 15TR | 17447 | 32930 | 82140 |
| 30TR | 61938 | 65601 | 51812 |
| 2TỶ | 111968 | 804499 | 183778 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG9B | 9K2 | ĐL9K2 | |
| 100N | 23 | 85 | 43 |
| 200N | 951 | 576 | 706 |
| 400N | 1747 2759 0206 | 2374 7669 3465 | 6971 5362 1997 |
| 1TR | 0256 | 0154 | 8977 |
| 3TR | 66582 79385 50961 35123 49842 00158 56572 | 81796 44351 26708 50202 94137 87131 22150 | 16610 33232 63515 24965 03182 62313 16040 |
| 10TR | 73226 72308 | 31549 87701 | 98162 64692 |
| 15TR | 70616 | 86289 | 51884 |
| 30TR | 09947 | 33660 | 30767 |
| 2TỶ | 352158 | 311895 | 087121 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 9B7 | 9K2 | 9K2 | K2T9 | |
| 100N | 29 | 59 | 54 | 96 |
| 200N | 571 | 087 | 688 | 047 |
| 400N | 9094 0628 6396 | 0343 4543 3167 | 2394 1890 7852 | 6623 4183 3593 |
| 1TR | 2500 | 9689 | 5109 | 8664 |
| 3TR | 45671 81673 45037 44277 45996 35190 96676 | 29793 56963 80158 26923 02622 76209 33569 | 46732 08271 61683 55875 58455 59943 87346 | 28188 14209 60660 31696 35248 66856 96863 |
| 10TR | 09605 09449 | 69233 34650 | 03188 49437 | 32326 87342 |
| 15TR | 44946 | 21674 | 23264 | 20260 |
| 30TR | 98392 | 37813 | 20221 | 01148 |
| 2TỶ | 609622 | 696357 | 959188 | 531323 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










