KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGC6 | 6K3 | ĐL6K3 | |
| 100N | 62 | 39 | 15 |
| 200N | 924 | 562 | 657 |
| 400N | 8034 9927 2717 | 9769 2795 5066 | 1207 4424 7584 |
| 1TR | 4741 | 3077 | 6000 |
| 3TR | 62995 69138 74321 08016 65448 15156 89034 | 92924 19708 87706 59774 76548 24346 58466 | 68833 48195 79181 59407 98201 57837 07070 |
| 10TR | 72288 35106 | 44880 81261 | 18300 34954 |
| 15TR | 32671 | 88937 | 11443 |
| 30TR | 38495 | 26113 | 24372 |
| 2TỶ | 267213 | 339405 | 903644 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 6B7 | 6K2 | 6K2 | K2T6 | |
| 100N | 57 | 04 | 81 | 83 |
| 200N | 903 | 166 | 557 | 060 |
| 400N | 1958 0070 9379 | 0599 6113 2888 | 0657 3672 6321 | 4372 7147 9245 |
| 1TR | 5484 | 5988 | 4829 | 9675 |
| 3TR | 63221 32673 56700 19767 65826 04561 65996 | 28354 21434 13906 91747 33739 12183 94606 | 74002 15855 41893 12301 25824 58623 88336 | 33569 15846 86547 90453 96163 92773 57842 |
| 10TR | 70167 25332 | 88360 89818 | 02692 84581 | 28158 51404 |
| 15TR | 17293 | 60098 | 36630 | 56763 |
| 30TR | 70338 | 82457 | 87148 | 55792 |
| 2TỶ | 560585 | 087754 | 930840 | 495403 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 35VL24 | 06KS24 | 23TV24 | |
| 100N | 57 | 02 | 44 |
| 200N | 808 | 576 | 525 |
| 400N | 7203 4762 7904 | 9240 5534 0396 | 4472 5069 1242 |
| 1TR | 1458 | 3249 | 2516 |
| 3TR | 29363 15426 74915 34124 60417 42457 63499 | 86933 60590 96928 31615 08475 40750 87925 | 74133 48903 73953 97123 49261 42773 32461 |
| 10TR | 47215 02884 | 79148 38514 | 88700 23372 |
| 15TR | 44741 | 42245 | 76116 |
| 30TR | 33597 | 55883 | 57363 |
| 2TỶ | 421047 | 778261 | 408006 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K2 | AG6K2 | 6K2 | |
| 100N | 75 | 51 | 51 |
| 200N | 535 | 673 | 217 |
| 400N | 5471 4402 8603 | 4514 7604 1281 | 1238 7941 8893 |
| 1TR | 9251 | 1641 | 0690 |
| 3TR | 34225 27011 41204 89396 02163 09568 00367 | 53144 62755 27007 68776 89242 00705 53007 | 50801 32140 54152 94238 88999 87711 00695 |
| 10TR | 00429 82404 | 20547 16101 | 70290 89483 |
| 15TR | 23056 | 01462 | 58041 |
| 30TR | 45796 | 68193 | 69241 |
| 2TỶ | 281981 | 838703 | 584578 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 6K2 | K2T6 | K2T06 | |
| 100N | 43 | 22 | 99 |
| 200N | 824 | 964 | 960 |
| 400N | 2584 0735 8974 | 2057 8462 8410 | 9872 6552 2123 |
| 1TR | 0783 | 4749 | 2284 |
| 3TR | 49880 44546 13823 29950 98194 32704 96524 | 70264 56797 71656 52401 70362 38831 03985 | 50917 84871 35630 77185 40146 28588 47694 |
| 10TR | 61624 38031 | 89512 99254 | 34217 12413 |
| 15TR | 06827 | 15677 | 77002 |
| 30TR | 84170 | 84388 | 51035 |
| 2TỶ | 064418 | 392250 | 009532 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K23T6 | 6B | T06K2 | |
| 100N | 82 | 66 | 79 |
| 200N | 070 | 053 | 379 |
| 400N | 2311 5638 8221 | 6080 8376 8835 | 7159 9687 4569 |
| 1TR | 1187 | 5677 | 6033 |
| 3TR | 40580 31539 92992 26989 44075 24081 25191 | 04366 66112 12078 52201 13727 26254 34466 | 19705 16127 87525 04791 03038 19856 03340 |
| 10TR | 50905 25594 | 35129 35741 | 28956 73110 |
| 15TR | 34173 | 58323 | 90062 |
| 30TR | 69470 | 55946 | 70402 |
| 2TỶ | 384251 | 329356 | 369866 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 6B2 | N24 | T06K2 | |
| 100N | 02 | 74 | 10 |
| 200N | 738 | 829 | 413 |
| 400N | 5188 0623 7949 | 7903 2720 8930 | 6867 3310 9004 |
| 1TR | 1333 | 2643 | 7439 |
| 3TR | 87619 45612 71912 19983 17488 26933 78170 | 65212 78644 27596 76820 15226 28538 48777 | 14066 00214 80513 54506 23887 69913 64019 |
| 10TR | 59563 40947 | 40733 59691 | 64662 16206 |
| 15TR | 85054 | 20802 | 20659 |
| 30TR | 57105 | 39035 | 56824 |
| 2TỶ | 701433 | 453496 | 460841 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Thống kê XSMT 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/02/2026

Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










