KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 6C7 | 6K3 | 6K3 | K3T6 | |
| 100N | 11 | 01 | 29 | 65 |
| 200N | 516 | 819 | 454 | 824 |
| 400N | 1517 0406 9840 | 9423 3900 6080 | 6768 1894 9019 | 1389 3288 3270 |
| 1TR | 9516 | 7940 | 3454 | 0952 |
| 3TR | 44001 09306 85449 79661 70642 94971 38889 | 79133 43639 11260 62303 71845 56873 70641 | 91160 89447 98438 77735 34320 28479 17928 | 97944 24605 73994 61948 47765 88620 01781 |
| 10TR | 64292 16369 | 10836 23280 | 82804 35862 | 76367 47506 |
| 15TR | 79359 | 52655 | 75898 | 00926 |
| 30TR | 05577 | 22413 | 12025 | 78775 |
| 2TỶ | 796952 | 898369 | 086231 | 440741 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL24 | 06KS24 | 22TV24 | |
| 100N | 37 | 07 | 02 |
| 200N | 907 | 905 | 163 |
| 400N | 7165 2750 5270 | 3038 0117 9240 | 2817 5465 0709 |
| 1TR | 2712 | 9117 | 6913 |
| 3TR | 56185 55253 03397 20352 17072 38850 82546 | 70577 35947 09583 51383 92310 52461 47219 | 90467 39884 37998 95161 22808 41645 32620 |
| 10TR | 06242 32317 | 88343 76554 | 77527 56151 |
| 15TR | 72022 | 28733 | 66916 |
| 30TR | 54950 | 56722 | 32584 |
| 2TỶ | 369669 | 429802 | 235208 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K2 | AG6K2 | 6K2 | |
| 100N | 81 | 25 | 26 |
| 200N | 272 | 256 | 237 |
| 400N | 8632 1701 2289 | 4256 0079 4394 | 1003 9698 2827 |
| 1TR | 5700 | 7477 | 2216 |
| 3TR | 63129 01533 90981 29160 89447 55204 94948 | 77722 59057 05963 72064 98879 41225 31401 | 41337 95343 12323 57118 06402 62203 96146 |
| 10TR | 98512 81902 | 59682 00658 | 54006 36460 |
| 15TR | 79738 | 40174 | 73392 |
| 30TR | 76097 | 27148 | 61350 |
| 2TỶ | 805665 | 392167 | 487905 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 6K2 | K2T6 | K2T6 | |
| 100N | 25 | 36 | 47 |
| 200N | 264 | 577 | 081 |
| 400N | 1201 2151 8806 | 4698 2714 7135 | 7357 8498 8508 |
| 1TR | 8614 | 1258 | 0179 |
| 3TR | 72117 39762 31965 03292 25956 75673 90210 | 64218 34212 24828 01567 93930 92496 44244 | 11589 72598 47344 35548 11841 48038 72588 |
| 10TR | 06880 99972 | 52694 50049 | 42991 50766 |
| 15TR | 70111 | 64290 | 20891 |
| 30TR | 79271 | 50871 | 85926 |
| 2TỶ | 096484 | 452406 | 308974 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K24T6 | 6B | T06K2 | |
| 100N | 46 | 22 | 44 |
| 200N | 797 | 671 | 492 |
| 400N | 6641 6424 9195 | 8317 7712 2850 | 5836 8797 1346 |
| 1TR | 6234 | 9574 | 6741 |
| 3TR | 88704 84995 80360 62672 09445 81506 93809 | 15985 23687 68012 41674 17913 36501 49496 | 66681 91257 53356 19791 86867 28059 63769 |
| 10TR | 94617 86389 | 94664 42295 | 25739 96169 |
| 15TR | 36460 | 74901 | 94074 |
| 30TR | 23252 | 00173 | 89513 |
| 2TỶ | 243276 | 564266 | 798779 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 6C2 | M24 | T06K2 | |
| 100N | 67 | 20 | 67 |
| 200N | 841 | 846 | 072 |
| 400N | 5190 2921 9013 | 0675 0966 4845 | 8067 1680 4286 |
| 1TR | 9327 | 2617 | 9280 |
| 3TR | 73186 35222 56005 77549 10833 28172 33182 | 33857 55662 20359 41006 51976 29619 97206 | 08003 51471 02974 34159 78929 85716 89421 |
| 10TR | 19316 98471 | 17654 36698 | 92233 01935 |
| 15TR | 91547 | 73662 | 38251 |
| 30TR | 32890 | 88099 | 70001 |
| 2TỶ | 487726 | 794954 | 476972 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG6B | 6K2 | ĐL6K2 | |
| 100N | 85 | 62 | 84 |
| 200N | 052 | 937 | 480 |
| 400N | 1540 4753 0196 | 9600 3658 6713 | 1631 3382 3770 |
| 1TR | 9057 | 0486 | 7625 |
| 3TR | 81090 65717 45388 58908 15330 06322 31598 | 44001 71108 60656 62396 67996 58934 12841 | 55936 25331 37070 99348 19115 41841 01958 |
| 10TR | 82757 96607 | 68159 95521 | 58611 22351 |
| 15TR | 80389 | 96026 | 84208 |
| 30TR | 10621 | 76237 | 49741 |
| 2TỶ | 407589 | 726316 | 604700 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Thống kê XSMT 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/02/2026

Thống kê XSMN 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/02/2026

Thống kê XSMB 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/02/2026

Tin Nổi Bật
Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

Xổ số miền Nam đã tìm ra người trúng độc đắc 28 tỉ đồng sau 4 ngày mở thưởng

Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

Xổ số miền Nam ngày 2-2: Xác định người trúng độc đắc và giải an ủi tại Cần Thơ, Đồng Nai

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










