KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 11K2 | K2T11 | K2T11 | |
| 100N | 25 | 68 | 80 |
| 200N | 028 | 976 | 562 |
| 400N | 3202 0103 8016 | 1753 9832 6167 | 8548 3460 0776 |
| 1TR | 2335 | 9985 | 0294 |
| 3TR | 91275 80835 57275 85810 37153 74574 50346 | 44929 38749 37762 49579 56234 40712 91488 | 06082 90227 79867 93868 77628 30916 69906 |
| 10TR | 86779 46564 | 61513 96042 | 00873 49011 |
| 15TR | 22698 | 88576 | 48243 |
| 30TR | 30178 | 22654 | 11816 |
| 2TỶ | 468716 | 655282 | 667867 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| k46t11 | 11B | T11K2 | |
| 100N | 00 | 27 | 21 |
| 200N | 333 | 339 | 943 |
| 400N | 6050 9873 0667 | 4463 8195 9099 | 0932 4893 3154 |
| 1TR | 6302 | 7280 | 9063 |
| 3TR | 46738 44913 00612 04736 66413 12780 59840 | 05669 87949 65544 34752 76190 61917 61558 | 71506 35137 36376 43604 36573 18885 89519 |
| 10TR | 65910 95057 | 74590 54095 | 78398 51403 |
| 15TR | 88482 | 07685 | 02202 |
| 30TR | 40822 | 97000 | 11765 |
| 2TỶ | 268159 | 787285 | 144134 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 11C2 | K46 | T11K2 | |
| 100N | 54 | 34 | 40 |
| 200N | 981 | 810 | 173 |
| 400N | 3763 2127 4161 | 1930 4054 1646 | 3472 7170 7373 |
| 1TR | 3930 | 2226 | 7855 |
| 3TR | 38816 09212 42633 00654 68810 02741 55820 | 76383 26147 28718 94183 53576 47498 88741 | 27813 57688 69776 42076 85952 75411 47131 |
| 10TR | 77700 93277 | 65452 57408 | 81758 13993 |
| 15TR | 26798 | 92661 | 17042 |
| 30TR | 21556 | 03641 | 51412 |
| 2TỶ | 662483 | 718523 | 223709 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG11K2 | 11K2 | ĐL11K2 | |
| 100N | 44 | 04 | 53 |
| 200N | 683 | 473 | 934 |
| 400N | 1686 8293 4138 | 4135 2225 8760 | 2579 8360 5850 |
| 1TR | 5019 | 4948 | 8941 |
| 3TR | 80554 71556 38344 24013 47706 56425 08001 | 72747 40492 85566 14020 91189 91386 15618 | 76663 28393 17434 20804 75259 00339 32107 |
| 10TR | 40776 20905 | 34284 25118 | 79758 16406 |
| 15TR | 03321 | 04343 | 23128 |
| 30TR | 21397 | 26581 | 25762 |
| 2TỶ | 592822 | 183972 | 664887 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 11B7 | 11k2 | 11k2 | k2t11 | |
| 100N | 72 | 86 | 10 | 81 |
| 200N | 503 | 382 | 207 | 130 |
| 400N | 1347 9131 3672 | 2460 0406 3053 | 8326 9860 9897 | 3678 1094 2636 |
| 1TR | 5818 | 5883 | 0999 | 1186 |
| 3TR | 81869 57699 90536 37756 59471 37930 67675 | 91777 63753 80326 69462 73632 25191 20744 | 11047 63348 67080 44794 03209 70181 50656 | 06841 04107 82253 36274 77115 84056 89943 |
| 10TR | 38853 35912 | 03964 19906 | 89285 38208 | 18359 24157 |
| 15TR | 69060 | 38470 | 82581 | 57360 |
| 30TR | 24274 | 89177 | 01938 | 67947 |
| 2TỶ | 900833 | 293024 | 771477 | 293758 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL45 | 11KS45 | 21TV45 | |
| 100N | 91 | 22 | 45 |
| 200N | 297 | 909 | 374 |
| 400N | 1787 7026 1981 | 8093 9753 5475 | 4816 9266 2373 |
| 1TR | 3617 | 4489 | 7471 |
| 3TR | 41706 40164 77514 66209 14221 62168 57208 | 25904 98856 68396 35913 87237 92819 47012 | 87451 38441 14204 39439 95001 62512 04643 |
| 10TR | 83388 25991 | 98591 47894 | 71533 80821 |
| 15TR | 04111 | 84314 | 41900 |
| 30TR | 89763 | 46375 | 03895 |
| 2TỶ | 912506 | 014472 | 236873 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 11K2 | AG11K2 | 11K2 | |
| 100N | 76 | 79 | 16 |
| 200N | 294 | 752 | 870 |
| 400N | 4907 8810 4519 | 9644 4599 5394 | 0601 5747 3826 |
| 1TR | 1080 | 1077 | 6678 |
| 3TR | 74644 09948 12681 75345 10916 04108 31762 | 05287 14744 71568 93564 73288 83457 15085 | 70262 51976 18713 47562 64309 75505 61327 |
| 10TR | 46459 68621 | 12158 83856 | 85175 67771 |
| 15TR | 54134 | 91791 | 13899 |
| 30TR | 96030 | 92971 | 14456 |
| 2TỶ | 482992 | 187906 | 801697 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 14/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/02/2026

Thống kê XSMB 14/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/02/2026

Thống kê XSMT 14/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 14/02/2026

Thống kê XSMN 13/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/02/2026

Thống kê XSMB 13/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

Xổ số miền Nam tuần qua: 7 giải độc đắc trúng tại TP.HCM, tổng giá trị hơn 600 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Đại lý đổi thưởng giải độc đắc tận nhà cho khách hàng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











