KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG4B | 4K2 | ĐL4K2 | |
| 100N | 50 | 06 | 68 |
| 200N | 130 | 159 | 115 |
| 400N | 9401 1186 4947 | 1803 1934 4670 | 9436 3024 1030 |
| 1TR | 8743 | 7150 | 0018 |
| 3TR | 10168 69443 62369 83120 66422 78046 68248 | 15726 40232 42465 60592 70378 73425 50849 | 28484 25903 45169 35020 31952 38816 96045 |
| 10TR | 82930 17018 | 17303 11851 | 33945 28005 |
| 15TR | 93223 | 23200 | 77707 |
| 30TR | 76120 | 48441 | 07683 |
| 2TỶ | 992420 | 081557 | 739909 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 4B7 | 4K2 | K2T4 | K2T4 | |
| 100N | 32 | 86 | 05 | 91 |
| 200N | 528 | 245 | 771 | 045 |
| 400N | 8711 7363 3757 | 6434 3243 8233 | 4375 0593 6831 | 0487 2748 0384 |
| 1TR | 2513 | 1229 | 5620 | 9001 |
| 3TR | 79374 38025 17120 98136 18006 81579 74326 | 12692 78404 39164 91227 73698 84165 78078 | 45420 45782 39070 75101 44670 19167 34096 | 13112 08047 78553 31896 80896 97479 25679 |
| 10TR | 59271 78501 | 66434 74013 | 66356 76315 | 85565 55586 |
| 15TR | 09655 | 44764 | 67086 | 56364 |
| 30TR | 87025 | 66243 | 49413 | 68967 |
| 2TỶ | 640400 | 775274 | 188584 | 381788 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 40VL15 | 04KS15 | 28TV15 | |
| 100N | 07 | 29 | 94 |
| 200N | 664 | 435 | 371 |
| 400N | 3890 0818 2081 | 2050 5488 0477 | 4866 9537 2850 |
| 1TR | 4666 | 3857 | 0274 |
| 3TR | 16721 29060 98502 77933 65665 83608 43322 | 30973 62629 82780 66874 68901 54255 45303 | 14666 63590 96925 03124 63883 50377 38245 |
| 10TR | 57391 81105 | 85532 51281 | 39621 36480 |
| 15TR | 66286 | 82064 | 14265 |
| 30TR | 24739 | 87594 | 35693 |
| 2TỶ | 809019 | 370652 | 914200 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 4K2 | AG4K2 | 4K2 | |
| 100N | 32 | 60 | 58 |
| 200N | 690 | 911 | 301 |
| 400N | 7473 8441 6469 | 9164 1174 9377 | 9723 1569 9238 |
| 1TR | 1337 | 4854 | 5088 |
| 3TR | 46907 38472 68891 90862 03389 62655 27181 | 20046 85456 20864 11498 53665 09797 89245 | 78279 28220 66444 73633 80975 23512 90167 |
| 10TR | 70499 91557 | 61621 96065 | 09767 02067 |
| 15TR | 82369 | 41124 | 07973 |
| 30TR | 04842 | 72610 | 75607 |
| 2TỶ | 295216 | 805535 | 758459 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 4K2 | K2T4 | K2T04 | |
| 100N | 61 | 52 | 88 |
| 200N | 464 | 688 | 847 |
| 400N | 8507 5580 2342 | 2072 2702 4976 | 8454 2166 9038 |
| 1TR | 7051 | 5570 | 0066 |
| 3TR | 04771 59435 65863 51224 32969 66194 58977 | 13883 91239 14032 44059 72207 61524 32633 | 71769 24511 37505 73730 98366 61721 05914 |
| 10TR | 22963 85289 | 99064 76035 | 88081 54182 |
| 15TR | 18709 | 14449 | 72891 |
| 30TR | 86985 | 78404 | 55499 |
| 2TỶ | 628441 | 817084 | 760670 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K15T4 | 4B | T4K2 | |
| 100N | 06 | 90 | 66 |
| 200N | 555 | 016 | 089 |
| 400N | 4167 8181 8229 | 5670 9121 2471 | 4158 0089 4576 |
| 1TR | 9089 | 9407 | 7512 |
| 3TR | 58077 01384 69911 44516 91607 56091 08041 | 18242 75011 27323 93787 81846 37503 94415 | 77542 18928 44749 04540 97290 49586 57480 |
| 10TR | 59124 69237 | 97825 18064 | 53348 02328 |
| 15TR | 83233 | 11844 | 49818 |
| 30TR | 05274 | 55301 | 07514 |
| 2TỶ | 706401 | 107762 | 235878 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 4B2 | F14 | T04K2 | |
| 100N | 68 | 40 | 65 |
| 200N | 313 | 601 | 730 |
| 400N | 2150 0436 9922 | 7871 6382 8065 | 9295 3617 3490 |
| 1TR | 6403 | 3862 | 8272 |
| 3TR | 39440 63411 39313 67901 11229 36899 54189 | 05319 54813 86450 68298 08204 78213 08603 | 25007 15566 13024 95412 43629 69445 11763 |
| 10TR | 72737 13959 | 85786 71995 | 60721 02706 |
| 15TR | 42614 | 94017 | 36960 |
| 30TR | 65293 | 16051 | 82822 |
| 2TỶ | 439805 | 994908 | 936940 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/01/2026

Thống kê XSMB 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/01/2026

Thống kê XSMT 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/01/2026

Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 18-1: Nhiều vé trúng độc đắc lộ diện tại TP.HCM và Đồng Tháp

Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










