KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 10B7 | 10K2 | 10K2 | K2T10 | |
| 100N | 20 | 12 | 63 | 98 |
| 200N | 595 | 681 | 180 | 656 |
| 400N | 9091 6537 7173 | 4740 6299 3971 | 5847 4078 3280 | 0560 9528 9002 |
| 1TR | 7913 | 6999 | 6003 | 5107 |
| 3TR | 77544 31681 23806 59226 90226 08990 84180 | 66194 64087 59845 48733 29588 39589 49780 | 37002 53467 82256 16581 25007 57669 70709 | 95755 03046 53934 43563 20143 32484 68180 |
| 10TR | 76621 02447 | 11386 59948 | 54054 10828 | 73365 59225 |
| 15TR | 29405 | 29248 | 87663 | 55974 |
| 30TR | 31702 | 45027 | 47336 | 97429 |
| 2TỶ | 215259 | 497801 | 233830 | 340390 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL41 | 10KS41 | 21TV41 | |
| 100N | 62 | 77 | 76 |
| 200N | 986 | 121 | 969 |
| 400N | 8435 7724 3311 | 2947 2296 8777 | 1720 3846 7033 |
| 1TR | 6075 | 9685 | 0544 |
| 3TR | 65224 00323 52959 06517 35801 48396 28866 | 14287 04976 80586 87675 53161 85003 69549 | 35548 06304 09697 25454 60840 08183 69481 |
| 10TR | 27351 84264 | 70582 01706 | 26702 80401 |
| 15TR | 12542 | 63779 | 59865 |
| 30TR | 97665 | 47281 | 76255 |
| 2TỶ | 141031 | 129765 | 268075 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 10K2 | AG-10K2 | 10K2 | |
| 100N | 69 | 08 | 76 |
| 200N | 504 | 068 | 623 |
| 400N | 0247 7567 4512 | 5695 5679 6531 | 3336 8393 2448 |
| 1TR | 5434 | 2405 | 4270 |
| 3TR | 24261 98279 88618 31500 76059 41220 25975 | 51304 22665 98139 41170 77181 25464 41974 | 92154 96894 71965 84621 41710 48634 21857 |
| 10TR | 24448 19451 | 68395 78981 | 24359 49081 |
| 15TR | 17217 | 12627 | 29284 |
| 30TR | 14857 | 59159 | 89380 |
| 2TỶ | 127481 | 376667 | 091469 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 10K2 | K2T10 | K2T10 | |
| 100N | 10 | 21 | 62 |
| 200N | 169 | 274 | 002 |
| 400N | 8263 6876 0102 | 2037 4306 3183 | 6477 8754 9360 |
| 1TR | 5824 | 4545 | 6572 |
| 3TR | 05648 64405 24630 57368 08491 75472 52278 | 63376 94422 53002 90103 38434 32160 60797 | 99565 17501 38067 06093 69645 79760 26334 |
| 10TR | 33348 47141 | 15859 31191 | 73111 64801 |
| 15TR | 39380 | 82419 | 78838 |
| 30TR | 21122 | 33554 | 27807 |
| 2TỶ | 177269 | 434912 | 025414 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K41T10 | 10B | T10K2 | |
| 100N | 35 | 07 | 27 |
| 200N | 843 | 805 | 296 |
| 400N | 9761 1180 9493 | 6919 5489 1098 | 6067 4890 0804 |
| 1TR | 1368 | 2320 | 9650 |
| 3TR | 03139 15572 96942 76456 98316 24257 95344 | 46387 62898 87196 80714 75297 80239 00697 | 28362 72453 82124 98825 43095 66696 11133 |
| 10TR | 24881 61108 | 04610 04463 | 00056 49528 |
| 15TR | 59125 | 36174 | 47543 |
| 30TR | 56369 | 21530 | 85581 |
| 2TỶ | 068198 | 517424 | 783718 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 10B2 | K41 | 12T10K2 | |
| 100N | 71 | 95 | 06 |
| 200N | 436 | 846 | 122 |
| 400N | 0137 2723 2941 | 0151 4423 6854 | 0443 8368 4982 |
| 1TR | 4371 | 3692 | 1181 |
| 3TR | 16244 16232 47472 29226 73987 72222 23991 | 83346 52020 98711 77970 64396 58213 94947 | 98629 97936 38159 80889 06137 36650 00998 |
| 10TR | 52314 38817 | 25395 19828 | 33119 28427 |
| 15TR | 10676 | 33554 | 41035 |
| 30TR | 05142 | 22071 | 32698 |
| 2TỶ | 662593 | 553314 | 664125 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG-10K1 | 10K1 | ĐL-10K1 | |
| 100N | 98 | 86 | 13 |
| 200N | 839 | 574 | 569 |
| 400N | 9458 4089 7460 | 7139 3192 1103 | 8295 5237 4665 |
| 1TR | 3022 | 0527 | 4203 |
| 3TR | 97419 39919 15649 35231 95257 67071 62937 | 07189 42022 38738 53449 62755 93232 77447 | 62973 91413 64711 17041 70691 74956 17773 |
| 10TR | 85159 33886 | 32950 33586 | 84394 38653 |
| 15TR | 16991 | 27385 | 26580 |
| 30TR | 82756 | 05405 | 97745 |
| 2TỶ | 948496 | 977497 | 686006 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMT 07/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/05/2026

Thống kê XSMB 07/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/05/2026

Thống kê XSMN 07/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/05/2026

Thống kê XSMN 06/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/05/2026

Thống kê XSMB 06/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/05/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam ngày 6/5: Tin vui cho người trúng số đài Đồng Nai

Mua dãy số ngẫu nhiên, người phụ nữ trúng 32 tỉ xổ số miền Nam đài TP.HCM

Cây vé trúng 4,8 tỉ xổ số miền Nam xuất hiện, may mắn đến với nhiều người ở TP.HCM

Mua 5 tờ số cuối 51, người đàn ông bất ngờ trúng 2 giải xổ số miền Nam

Mua vé qua điện thoại, chủ tàu cá An Giang trúng độc đắc 39,2 tỉ xổ số miền Nam
.jpg)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












