KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 39VL15 | 04KS15 | 27TV15 | |
| 100N | 17 | 22 | 26 |
| 200N | 034 | 734 | 542 |
| 400N | 3668 1107 4655 | 1429 8116 4793 | 9497 8244 1393 |
| 1TR | 7110 | 3306 | 2403 |
| 3TR | 43707 85013 24655 40317 44191 47164 60361 | 01279 71629 29808 51224 19540 61772 75171 | 61742 76277 19082 38180 33230 56831 53940 |
| 10TR | 34756 91077 | 72046 81137 | 87568 00914 |
| 15TR | 55658 | 82557 | 14906 |
| 30TR | 93248 | 66379 | 06957 |
| 2TỶ | 090529 | 781491 | 599354 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 4K2 | AG4K2 | 4K2 | |
| 100N | 20 | 86 | 25 |
| 200N | 536 | 685 | 572 |
| 400N | 8364 6157 5122 | 7343 6928 7242 | 2286 4433 9420 |
| 1TR | 0109 | 0346 | 0869 |
| 3TR | 62583 90483 76630 43069 18671 40597 94890 | 31445 50309 88715 62779 34675 72351 28031 | 13031 61545 88895 09911 14314 17457 11705 |
| 10TR | 34368 29441 | 03291 22173 | 03995 98257 |
| 15TR | 16732 | 08118 | 78166 |
| 30TR | 71253 | 57050 | 61782 |
| 2TỶ | 756582 | 296175 | 787835 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 4K2 | K2T4 | K2T04 | |
| 100N | 48 | 18 | 81 |
| 200N | 618 | 530 | 316 |
| 400N | 4254 1080 1607 | 2486 7485 3143 | 9112 1386 0040 |
| 1TR | 7234 | 8733 | 6681 |
| 3TR | 95160 02738 11388 71984 35302 14588 05809 | 76648 36159 43917 97204 78271 74833 00465 | 38027 71535 87517 74582 69639 86225 76782 |
| 10TR | 97846 77802 | 94871 16389 | 96958 72280 |
| 15TR | 47641 | 46228 | 64466 |
| 30TR | 73318 | 57976 | 06202 |
| 2TỶ | 261943 | 068261 | 250109 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K15T4 | 4B | T4K2 | |
| 100N | 69 | 08 | 19 |
| 200N | 946 | 618 | 913 |
| 400N | 9161 8606 6745 | 3076 3031 9529 | 1927 0321 2118 |
| 1TR | 3252 | 1818 | 5385 |
| 3TR | 63073 86892 09868 30543 66717 71096 40896 | 93842 06436 91686 48285 99393 96293 33497 | 38593 23397 59596 46956 85350 00791 57158 |
| 10TR | 13777 35481 | 24628 18428 | 22420 03389 |
| 15TR | 19370 | 97486 | 09153 |
| 30TR | 98862 | 13605 | 08259 |
| 2TỶ | 662720 | 451744 | 561577 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 4B2 | D15 | T04K2 | |
| 100N | 35 | 80 | 14 |
| 200N | 639 | 972 | 183 |
| 400N | 8083 7227 8646 | 3644 8154 5085 | 7496 8998 5894 |
| 1TR | 0558 | 0912 | 5031 |
| 3TR | 34800 31847 78550 25905 56036 36984 72641 | 33989 61126 26162 01315 64388 72114 58347 | 53330 66571 16295 03634 80229 42826 17374 |
| 10TR | 66525 84597 | 15439 65168 | 72100 96508 |
| 15TR | 96952 | 02213 | 76302 |
| 30TR | 89547 | 45068 | 06136 |
| 2TỶ | 740100 | 054169 | 206236 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGB4 | 4K2 | ĐL4K2 | |
| 100N | 53 | 01 | 14 |
| 200N | 882 | 471 | 491 |
| 400N | 9822 5674 8272 | 0433 9616 1511 | 7129 7373 6409 |
| 1TR | 7594 | 0175 | 8647 |
| 3TR | 96378 66325 60610 56606 38810 76437 92618 | 50034 71996 13376 48943 81988 07630 93405 | 66745 43038 39094 47205 02107 18390 80539 |
| 10TR | 66177 35904 | 00125 66389 | 54705 04940 |
| 15TR | 46248 | 86193 | 52127 |
| 30TR | 82853 | 54840 | 84742 |
| 2TỶ | 873882 | 077677 | 558023 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 4A7 | 4K1 | 4K1 | K1T4 | |
| 100N | 14 | 70 | 91 | 30 |
| 200N | 422 | 004 | 815 | 916 |
| 400N | 0173 5945 8011 | 7177 6455 9990 | 6502 4896 6845 | 1868 1246 5612 |
| 1TR | 3388 | 1481 | 8321 | 8780 |
| 3TR | 06500 81025 87422 60344 01949 46344 85920 | 95967 21384 05204 41385 66295 02886 25635 | 98670 20770 91984 25001 88162 72747 66561 | 78775 23410 46264 53266 63390 85856 87380 |
| 10TR | 04876 97082 | 83806 87933 | 63309 94500 | 56718 32519 |
| 15TR | 07738 | 27078 | 02256 | 39189 |
| 30TR | 12049 | 74099 | 11851 | 46316 |
| 2TỶ | 026174 | 675643 | 701079 | 531762 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










