KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGB3 | 3K2 | ĐL3K2 | |
| 100N | 24 | 39 | 73 |
| 200N | 111 | 266 | 341 |
| 400N | 0123 3741 4361 | 0866 0545 1882 | 5999 7460 4072 |
| 1TR | 3969 | 1939 | 1473 |
| 3TR | 54889 74077 20977 88848 24619 44213 37025 | 58650 12698 17124 43984 77117 77299 58189 | 47872 32741 08553 89300 65100 36130 96507 |
| 10TR | 95987 18555 | 14603 86771 | 28743 28738 |
| 15TR | 19670 | 33432 | 55854 |
| 30TR | 82583 | 85734 | 24011 |
| 2TỶ | 652382 | 179135 | 264524 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 3B7 | 3K2 | 3K2N22 | K2T3 | |
| 100N | 37 | 89 | 19 | 05 |
| 200N | 470 | 947 | 403 | 570 |
| 400N | 5230 8101 9598 | 3332 1445 3233 | 0099 6750 7424 | 3185 0006 3314 |
| 1TR | 1027 | 5209 | 3714 | 9216 |
| 3TR | 72638 04932 09859 40376 82836 00954 30880 | 21221 00762 11036 71324 94316 65940 67910 | 85094 42692 09138 07861 11794 84759 16640 | 78810 61938 77127 09694 11064 75043 05053 |
| 10TR | 81212 58006 | 92673 30138 | 84813 73633 | 42725 92780 |
| 15TR | 76976 | 24722 | 42819 | 81897 |
| 30TR | 55122 | 26360 | 91356 | 62940 |
| 2TỶ | 262607 | 109513 | 843639 | 768793 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 43VL10 | 03K10 | 31TV10 | |
| 100N | 65 | 22 | 03 |
| 200N | 155 | 723 | 258 |
| 400N | 7192 1231 7312 | 3077 8183 0753 | 4881 1195 5844 |
| 1TR | 3639 | 4809 | 0043 |
| 3TR | 36482 98775 51363 24736 85040 13321 09779 | 51518 94398 58719 10917 34843 40668 08779 | 25331 34904 58306 83851 40126 38718 09110 |
| 10TR | 66571 35283 | 64864 01902 | 45695 58168 |
| 15TR | 59690 | 98163 | 99222 |
| 30TR | 41612 | 47257 | 98935 |
| 2TỶ | 345994 | 234348 | 379063 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 3K2 | AG3K2 | 3K2 | |
| 100N | 35 | 97 | 74 |
| 200N | 872 | 493 | 618 |
| 400N | 0149 5296 5966 | 1560 1666 0528 | 6303 5398 0013 |
| 1TR | 0009 | 2852 | 3318 |
| 3TR | 57996 10108 03064 17159 38503 20842 34192 | 95742 07678 45420 71249 68087 75475 35530 | 63380 77628 34043 80613 28948 20644 67260 |
| 10TR | 61869 21958 | 38385 58976 | 75288 33972 |
| 15TR | 73396 | 32989 | 11295 |
| 30TR | 55556 | 55154 | 64330 |
| 2TỶ | 835558 | 160820 | 955104 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 3K2 | K2T3 | T3K2 | |
| 100N | 90 | 26 | 71 |
| 200N | 101 | 454 | 453 |
| 400N | 6971 1652 5237 | 0911 4172 0943 | 1629 3201 1180 |
| 1TR | 5578 | 1168 | 7472 |
| 3TR | 69235 67213 79357 26824 42492 35066 47598 | 58622 49154 90319 46841 04561 85332 49837 | 22091 95323 31299 70633 56265 25743 79913 |
| 10TR | 58451 04824 | 20298 71812 | 88763 95441 |
| 15TR | 80056 | 07260 | 57968 |
| 30TR | 36886 | 73431 | 73227 |
| 2TỶ | 831036 | 035151 | 876626 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K10-T3 | 3B | T3-K2 | |
| 100N | 70 | 61 | 02 |
| 200N | 652 | 451 | 046 |
| 400N | 6303 3957 2812 | 5526 0310 1941 | 0872 7066 0953 |
| 1TR | 6187 | 8968 | 0933 |
| 3TR | 53352 99891 77139 13368 66918 12155 28082 | 19197 26946 56965 70228 07331 07508 89540 | 68717 87135 23415 64116 84684 89923 51139 |
| 10TR | 88840 46067 | 37588 70077 | 76429 24126 |
| 15TR | 95874 | 00131 | 96922 |
| 30TR | 61499 | 96025 | 65078 |
| 2TỶ | 740034 | 968749 | 217241 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 3B2 | L10 | T03K1 | |
| 100N | 66 | 01 | 37 |
| 200N | 417 | 064 | 836 |
| 400N | 6640 5048 8093 | 8794 4406 3649 | 9339 8994 6198 |
| 1TR | 2176 | 7362 | 2457 |
| 3TR | 67367 34897 94059 52139 10360 41559 57582 | 35902 95020 39488 11595 41831 98052 57484 | 15816 92737 47687 53297 89502 86884 02174 |
| 10TR | 73528 82426 | 69630 17665 | 70801 30102 |
| 15TR | 71567 | 90773 | 63755 |
| 30TR | 86675 | 81996 | 55955 |
| 2TỶ | 238567 | 565363 | 142036 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Thống kê XSMT 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/01/2026

Thống kê XSMN 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/01/2026

Thống kê XSMB 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










