KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 36VL11 | 03KS11 | 24TV11 | |
| 100N | 04 | 10 | 29 |
| 200N | 148 | 454 | 486 |
| 400N | 4394 2865 9811 | 8509 6708 1330 | 8534 0317 4396 |
| 1TR | 7785 | 5379 | 0089 |
| 3TR | 95529 50764 78653 36236 69616 38089 40761 | 28301 03697 49037 36452 50504 16516 16686 | 20937 34937 56792 00310 02980 25622 97578 |
| 10TR | 05319 73894 | 00181 65703 | 14237 51780 |
| 15TR | 57958 | 07104 | 61324 |
| 30TR | 08238 | 06531 | 10285 |
| 2TỶ | 253703 | 546348 | 312866 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 3K2 | AG-3K2 | 3K2 | |
| 100N | 39 | 34 | 39 |
| 200N | 499 | 561 | 976 |
| 400N | 1959 0919 7880 | 9174 7337 2259 | 9370 8857 7209 |
| 1TR | 7198 | 8649 | 2932 |
| 3TR | 38932 92644 22136 29723 53529 21611 87362 | 95427 70882 63275 62824 96440 69847 47539 | 49601 68285 72396 24828 04156 70823 16518 |
| 10TR | 36446 96750 | 91851 03990 | 98370 28090 |
| 15TR | 44736 | 76884 | 89910 |
| 30TR | 87815 | 42501 | 00972 |
| 2TỶ | 798049 | 403136 | 608051 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 3K2 | K2T3 | K2T03 | |
| 100N | 01 | 33 | 74 |
| 200N | 431 | 350 | 522 |
| 400N | 1116 3419 5675 | 3640 6854 2711 | 0578 1034 5615 |
| 1TR | 6447 | 8071 | 7619 |
| 3TR | 95875 93225 96135 19839 00348 85596 42158 | 79624 55101 06462 24417 37058 49292 37317 | 77569 62671 75597 29752 93265 87465 80401 |
| 10TR | 04568 24607 | 91969 27364 | 59659 48768 |
| 15TR | 05400 | 26905 | 11451 |
| 30TR | 47263 | 28137 | 52882 |
| 2TỶ | 212502 | 525295 | 564535 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K10T03 | 3B | 03K2 | |
| 100N | 03 | 97 | 56 |
| 200N | 615 | 347 | 924 |
| 400N | 3186 7899 0980 | 8949 0492 0018 | 3254 9943 0143 |
| 1TR | 5133 | 4958 | 9426 |
| 3TR | 42619 18072 29072 75284 63342 03965 17802 | 67734 52810 09398 41320 09988 29470 31209 | 79201 00202 56391 07216 28948 37388 29105 |
| 10TR | 35781 05978 | 95767 87642 | 69806 86713 |
| 15TR | 31463 | 85134 | 93630 |
| 30TR | 98959 | 33164 | 33457 |
| 2TỶ | 817920 | 504531 | 133868 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 3B2 | A11 | T03K2 | |
| 100N | 36 | 39 | 32 |
| 200N | 471 | 356 | 356 |
| 400N | 8296 2973 1176 | 2621 0264 2933 | 2407 9068 2446 |
| 1TR | 1764 | 8387 | 6445 |
| 3TR | 77590 49138 96178 44758 93360 44589 67424 | 38962 47521 84858 22265 95539 25814 33757 | 19960 61436 33144 61504 72660 63257 85376 |
| 10TR | 68167 39787 | 74727 49271 | 65170 79390 |
| 15TR | 29586 | 35521 | 73854 |
| 30TR | 02358 | 28621 | 93651 |
| 2TỶ | 523147 | 129347 | 285396 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG3B | 3K2 | ĐL3K2 | |
| 100N | 54 | 00 | 43 |
| 200N | 463 | 405 | 674 |
| 400N | 9177 7587 6278 | 8308 2739 5425 | 8973 4140 6599 |
| 1TR | 8861 | 5338 | 6455 |
| 3TR | 54569 67271 06766 27566 83665 29923 22314 | 64963 67675 57723 81926 89616 90745 92193 | 91062 28281 68157 78526 55132 76947 23260 |
| 10TR | 40585 43806 | 69425 44382 | 35863 67110 |
| 15TR | 69175 | 72485 | 03127 |
| 30TR | 36052 | 77170 | 22109 |
| 2TỶ | 717778 | 369001 | 895438 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 3A7 | 3K1 | K1T3 | 3K1 | |
| 100N | 79 | 52 | 02 | 82 |
| 200N | 155 | 300 | 516 | 843 |
| 400N | 6837 0837 8139 | 8989 4840 6198 | 1087 0988 1540 | 5047 9698 7098 |
| 1TR | 6529 | 4498 | 0256 | 6285 |
| 3TR | 10341 89474 89524 57047 92687 97571 55541 | 47228 09726 97624 33517 41567 76606 28826 | 79772 04517 65598 78511 46036 99244 23119 | 98330 36111 51069 36840 46191 77492 28091 |
| 10TR | 00409 34890 | 89999 97725 | 12920 55998 | 58712 45641 |
| 15TR | 71418 | 62779 | 07396 | 01500 |
| 30TR | 43945 | 21972 | 18277 | 69058 |
| 2TỶ | 428687 | 488586 | 300468 | 980371 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










