KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG1B | 1K2 | ĐL1K2 | |
| 100N | 97 | 47 | 02 |
| 200N | 253 | 196 | 055 |
| 400N | 6054 4882 9694 | 3240 1286 0481 | 9476 7855 8692 |
| 1TR | 9702 | 5764 | 0127 |
| 3TR | 23576 38735 62768 15214 62260 26238 14073 | 88124 84797 52873 19738 76381 27765 53254 | 84343 92280 13221 27992 90320 07079 12499 |
| 10TR | 11141 53932 | 83555 80943 | 24596 46453 |
| 15TR | 77311 | 91042 | 71657 |
| 30TR | 64495 | 90587 | 19246 |
| 2TỶ | 332658 | 860504 | 657991 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 1B7 | 1K2 | 1K2 | K2T1 | |
| 100N | 27 | 22 | 40 | 57 |
| 200N | 081 | 158 | 158 | 715 |
| 400N | 9791 1050 0424 | 9520 1941 1821 | 0829 0301 4862 | 9647 1299 8813 |
| 1TR | 6572 | 3250 | 9615 | 1115 |
| 3TR | 32753 96096 79328 17706 70476 08862 70220 | 33760 71950 86626 19846 56463 31376 76926 | 46318 37027 53849 56215 27757 13571 67115 | 31678 36250 10006 49778 88539 67747 46176 |
| 10TR | 70222 33645 | 07705 74222 | 41737 26590 | 76628 19943 |
| 15TR | 58673 | 83813 | 86509 | 32979 |
| 30TR | 32442 | 37978 | 08516 | 25769 |
| 2TỶ | 687877 | 791027 | 759552 | 819531 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL02 | 10KS02 | 22TV02 | |
| 100N | 53 | 47 | 35 |
| 200N | 494 | 018 | 978 |
| 400N | 2679 7126 1281 | 9653 1267 7776 | 6734 5007 9224 |
| 1TR | 5646 | 3214 | 3313 |
| 3TR | 14314 98779 34823 95323 88580 02791 90484 | 53808 49706 06513 76621 14800 27307 14154 | 37588 42500 77500 76388 70591 92609 50258 |
| 10TR | 90974 47098 | 82540 43767 | 54239 98462 |
| 15TR | 22043 | 05186 | 24540 |
| 30TR | 04993 | 39368 | 53806 |
| 2TỶ | 475832 | 338757 | 633603 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 1K2 | AG1K2 | 1K2 | |
| 100N | 36 | 71 | 63 |
| 200N | 888 | 146 | 046 |
| 400N | 1063 0210 1662 | 3772 0688 8613 | 5170 7683 3644 |
| 1TR | 2249 | 2966 | 7349 |
| 3TR | 07995 53049 66621 84079 50267 65779 29684 | 62449 26296 96194 25497 49789 91522 12462 | 42648 68920 08836 61853 55954 64426 68774 |
| 10TR | 21762 19948 | 00018 33100 | 79884 81715 |
| 15TR | 56823 | 96529 | 53993 |
| 30TR | 45415 | 73278 | 63046 |
| 2TỶ | 028588 | 214115 | 123774 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 1K2 | K2T1 | K2T01 | |
| 100N | 80 | 00 | 37 |
| 200N | 154 | 619 | 880 |
| 400N | 0087 5178 2308 | 6694 7027 3759 | 1205 0512 3581 |
| 1TR | 0367 | 1753 | 7594 |
| 3TR | 79837 83803 18701 66405 43612 02089 00617 | 89380 98808 68508 97030 65380 16958 57911 | 09210 13641 32329 44041 88226 09283 20310 |
| 10TR | 39672 74997 | 55472 57520 | 30100 63978 |
| 15TR | 42945 | 10127 | 11848 |
| 30TR | 31896 | 34958 | 31457 |
| 2TỶ | 811516 | 395157 | 814456 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K02T1 | 1B | T01K1 | |
| 100N | 23 | 51 | 91 |
| 200N | 804 | 032 | 408 |
| 400N | 9917 9224 4573 | 9055 8446 8741 | 9198 9784 2064 |
| 1TR | 8144 | 7333 | 4757 |
| 3TR | 87158 84722 12640 60156 43724 09280 01977 | 83280 09670 73213 16229 83308 94318 55453 | 95221 82864 25511 90069 90769 41683 98224 |
| 10TR | 45487 98629 | 81425 32139 | 85242 85365 |
| 15TR | 26889 | 99046 | 55447 |
| 30TR | 74542 | 95495 | 46602 |
| 2TỶ | 698299 | 403408 | 602496 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 1B2 | M02 | T01K2 | |
| 100N | 54 | 85 | 55 |
| 200N | 242 | 246 | 727 |
| 400N | 4304 0920 5698 | 0708 2032 5530 | 5797 8281 5145 |
| 1TR | 9839 | 1573 | 1230 |
| 3TR | 76406 80115 18138 03726 62264 26606 60644 | 32248 06314 75029 22135 42328 45398 36331 | 01576 99412 46915 64464 45135 02842 30115 |
| 10TR | 06856 89129 | 73384 11747 | 17763 89162 |
| 15TR | 65611 | 51314 | 06339 |
| 30TR | 10875 | 32566 | 07403 |
| 2TỶ | 646281 | 322516 | 785444 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/01/2026

Thống kê XSMB 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/01/2026

Thống kê XSMT 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/01/2026

Thống kê XSMN 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/01/2026

Thống kê XSMB 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/01/2026

Tin Nổi Bật
TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

Khách Tây Ninh trúng độc đắc xổ số miền Nam đài TP.HCM, nhận 8 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Hai cô gái ở Vĩnh Long trúng độc đắc 10 tỉ đồng, chọn nhận tiền mặt 2 tỉ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











