KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL28 | 07KS28 | 22TV28 | |
| 100N | 85 | 42 | 88 |
| 200N | 483 | 273 | 699 |
| 400N | 9306 3636 0027 | 9650 1522 2304 | 9541 1452 5551 |
| 1TR | 7910 | 8231 | 4047 |
| 3TR | 43898 29878 28272 28340 26421 25556 70950 | 29608 23066 57224 94912 11655 43673 42151 | 58842 73328 69021 85048 09174 24724 73067 |
| 10TR | 06010 00786 | 90642 21180 | 63257 00438 |
| 15TR | 38832 | 90313 | 38850 |
| 30TR | 94993 | 98092 | 43863 |
| 2TỶ | 903690 | 774175 | 636279 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 7K2 | AG7K2 | 7K2 | |
| 100N | 71 | 33 | 68 |
| 200N | 373 | 291 | 569 |
| 400N | 4669 4014 7657 | 9443 1227 4000 | 8551 2551 1175 |
| 1TR | 1536 | 1701 | 9143 |
| 3TR | 23625 35369 02053 23500 28207 39633 19086 | 42789 81268 45733 30905 70144 02716 84673 | 40635 20642 34810 41630 24176 69701 44773 |
| 10TR | 13240 44276 | 70286 91735 | 73323 22498 |
| 15TR | 51861 | 02184 | 10797 |
| 30TR | 84952 | 27038 | 90240 |
| 2TỶ | 342859 | 704217 | 367114 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 7K2 | K2T7 | K2T7 | |
| 100N | 73 | 22 | 38 |
| 200N | 934 | 944 | 013 |
| 400N | 8954 8934 8928 | 5794 6087 4496 | 6152 2097 1619 |
| 1TR | 7525 | 8404 | 4597 |
| 3TR | 47334 50707 07113 84292 98704 43586 24833 | 60871 33141 70147 91608 16683 13287 71557 | 48449 94953 24907 72169 74871 48554 59533 |
| 10TR | 90403 01565 | 29860 23774 | 38658 69523 |
| 15TR | 92178 | 97747 | 13314 |
| 30TR | 47511 | 49915 | 32473 |
| 2TỶ | 047688 | 362640 | 910973 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K28T7 | 7B | T07K2 | |
| 100N | 50 | 82 | 72 |
| 200N | 073 | 023 | 217 |
| 400N | 0704 2296 4392 | 3541 0667 4259 | 3683 4786 6429 |
| 1TR | 1012 | 1153 | 5394 |
| 3TR | 00988 63977 81631 50177 04185 07301 94635 | 85426 30334 84775 44886 18323 92956 42320 | 26891 08928 01969 87813 17312 78096 75322 |
| 10TR | 48488 68563 | 43327 24749 | 40114 57592 |
| 15TR | 75516 | 80155 | 48593 |
| 30TR | 09614 | 31977 | 03440 |
| 2TỶ | 214597 | 969896 | 394526 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 7B2 | M28 | T07K2 | |
| 100N | 63 | 10 | 70 |
| 200N | 605 | 692 | 553 |
| 400N | 5041 7335 4512 | 4849 8117 1498 | 8142 6520 7367 |
| 1TR | 7449 | 9643 | 6596 |
| 3TR | 68563 46301 30009 60599 52728 63176 75910 | 63026 91342 45837 16017 47564 12111 92708 | 54015 18729 38675 05889 55518 26269 05272 |
| 10TR | 44763 92592 | 28926 54892 | 03898 56948 |
| 15TR | 07323 | 72211 | 43468 |
| 30TR | 60556 | 25451 | 61081 |
| 2TỶ | 812565 | 209052 | 619924 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG7A | 7K1 | ĐL7K1 | |
| 100N | 61 | 75 | 96 |
| 200N | 184 | 043 | 339 |
| 400N | 6382 7386 2403 | 6593 4467 2513 | 6391 8038 1346 |
| 1TR | 4401 | 5488 | 1352 |
| 3TR | 17470 86266 85120 92873 41684 84460 23243 | 83511 50052 90741 28147 40777 92528 06645 | 34708 10053 78865 70334 58784 09723 81684 |
| 10TR | 79735 00335 | 57065 94107 | 40695 63070 |
| 15TR | 84733 | 89221 | 65826 |
| 30TR | 33356 | 80909 | 49489 |
| 2TỶ | 633060 | 874611 | 620775 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 7A7 | 7K1 | 7K1 | K1T7 | |
| 100N | 09 | 52 | 07 | 77 |
| 200N | 504 | 726 | 521 | 763 |
| 400N | 9099 4987 0326 | 0776 0140 9240 | 8632 6316 4408 | 8968 4506 9268 |
| 1TR | 1148 | 9524 | 5786 | 0013 |
| 3TR | 26499 53199 38425 01243 11637 46214 12853 | 26149 54286 52023 61930 05814 02464 86789 | 05259 15955 71818 59201 42601 87942 58876 | 59828 37287 28497 07895 83780 34624 38296 |
| 10TR | 18443 57222 | 32727 37833 | 79704 58710 | 52297 51813 |
| 15TR | 92888 | 81301 | 97918 | 89130 |
| 30TR | 97040 | 04365 | 16740 | 89345 |
| 2TỶ | 778437 | 889802 | 861028 | 713425 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Thống kê XSMT 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/02/2026

Thống kê XSMN 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/02/2026

Thống kê XSMB 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/02/2026

Tin Nổi Bật
Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

Xổ số miền Nam đã tìm ra người trúng độc đắc 28 tỉ đồng sau 4 ngày mở thưởng

Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

Xổ số miền Nam ngày 2-2: Xác định người trúng độc đắc và giải an ủi tại Cần Thơ, Đồng Nai

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










