KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 4K2 | K2T4 | K2T4 | |
| 100N | 28 | 48 | 90 |
| 200N | 304 | 160 | 962 |
| 400N | 9616 6437 7041 | 5203 7471 4770 | 0934 8546 8645 |
| 1TR | 5261 | 0765 | 1748 |
| 3TR | 99428 88649 73237 00900 21538 61383 56692 | 67382 56804 46112 65519 77039 44146 06594 | 34139 38462 09274 43092 80195 52256 82369 |
| 10TR | 26348 75120 | 11287 12253 | 13323 05084 |
| 15TR | 92339 | 49722 | 41040 |
| 30TR | 50555 | 16504 | 63688 |
| 2TỶ | 872151 | 672478 | 446942 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K15T04 | 4B | T4K2 | |
| 100N | 87 | 59 | 55 |
| 200N | 014 | 721 | 884 |
| 400N | 8140 8355 8365 | 3452 8044 7566 | 8420 8648 1816 |
| 1TR | 3840 | 2580 | 4358 |
| 3TR | 05201 93674 05279 30554 02883 33852 68243 | 98421 49747 92468 31016 83294 69636 07137 | 60684 44856 49065 91602 88114 34579 93334 |
| 10TR | 49079 01586 | 92230 04751 | 54300 10876 |
| 15TR | 49754 | 64249 | 78776 |
| 30TR | 65859 | 29800 | 85146 |
| 2TỶ | 044719 | 723695 | 770044 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 4B2 | K15 | 12T04K2 | |
| 100N | 17 | 97 | 84 |
| 200N | 282 | 680 | 346 |
| 400N | 1892 6433 2302 | 3915 9058 4129 | 6217 4266 5397 |
| 1TR | 2180 | 6045 | 7404 |
| 3TR | 84849 99358 54631 43130 32031 44207 15734 | 29355 19095 26225 07509 24103 65963 74904 | 53649 13312 63379 16560 45574 39642 06790 |
| 10TR | 19296 73933 | 22898 48423 | 72504 39332 |
| 15TR | 74331 | 76415 | 51147 |
| 30TR | 81092 | 49887 | 24478 |
| 2TỶ | 752051 | 970380 | 384701 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG-4K2 | 4K2 | ĐL-4K2 | |
| 100N | 90 | 69 | 93 |
| 200N | 340 | 163 | 603 |
| 400N | 7063 7702 9703 | 4864 3967 2239 | 0934 7640 9317 |
| 1TR | 6461 | 7879 | 9475 |
| 3TR | 95972 82138 26963 45125 53165 77745 96476 | 90568 54389 29512 89676 74349 62700 57337 | 98796 66744 92203 19678 53580 81702 98919 |
| 10TR | 63342 27910 | 59146 70784 | 14330 33503 |
| 15TR | 99114 | 36504 | 89915 |
| 30TR | 33579 | 16676 | 20611 |
| 2TỶ | 780192 | 200184 | 825647 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 4A7 | 4K1 | 4K1 | K1T4 | |
| 100N | 90 | 80 | 91 | 38 |
| 200N | 794 | 246 | 289 | 116 |
| 400N | 3082 5632 3283 | 6592 6744 9407 | 1362 6544 2129 | 9657 7836 5753 |
| 1TR | 8263 | 2886 | 0204 | 3471 |
| 3TR | 68724 41547 74853 02333 45059 19632 68760 | 63959 96455 25870 13650 04115 73556 61085 | 04575 88487 79956 20831 04501 71169 80926 | 81338 26508 95532 85671 88437 38722 24935 |
| 10TR | 48075 29617 | 27069 01318 | 94780 71684 | 23058 97531 |
| 15TR | 16870 | 18147 | 40274 | 99990 |
| 30TR | 67757 | 04801 | 84928 | 75411 |
| 2TỶ | 979476 | 080577 | 779896 | 974717 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL14 | 04KS14 | 21TV14 | |
| 100N | 61 | 23 | 73 |
| 200N | 521 | 500 | 486 |
| 400N | 2283 2363 0018 | 9031 8805 7620 | 7260 8948 9119 |
| 1TR | 7796 | 2008 | 9856 |
| 3TR | 90769 23853 52248 50971 02364 42792 08488 | 43140 91925 33217 05509 66059 23613 00936 | 25420 43185 60180 33886 42590 38610 18359 |
| 10TR | 37586 44045 | 37854 85476 | 66445 31782 |
| 15TR | 78049 | 65246 | 88542 |
| 30TR | 77777 | 08493 | 94308 |
| 2TỶ | 699326 | 692656 | 311309 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 4K1 | AG-4K1 | 4K1 | |
| 100N | 25 | 12 | 02 |
| 200N | 926 | 235 | 867 |
| 400N | 3066 8656 5161 | 1892 7771 6928 | 1146 4744 3144 |
| 1TR | 3300 | 5149 | 7961 |
| 3TR | 78548 42912 05225 35644 99697 05099 34414 | 04345 03270 57232 46065 01641 43714 90807 | 47631 49635 74513 54086 00258 49420 45101 |
| 10TR | 36533 60254 | 73967 15617 | 85652 15377 |
| 15TR | 12758 | 55778 | 96727 |
| 30TR | 68545 | 16343 | 66361 |
| 2TỶ | 743839 | 684804 | 827357 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Thống kê XSMT 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/02/2026

Thống kê XSMN 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/02/2026

Thống kê XSMB 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/02/2026

Tin Nổi Bật
Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

Xổ số miền Nam đã tìm ra người trúng độc đắc 28 tỉ đồng sau 4 ngày mở thưởng

Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

Xổ số miền Nam ngày 2-2: Xác định người trúng độc đắc và giải an ủi tại Cần Thơ, Đồng Nai

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










