KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG-3K2 | 3K2 | ĐL-3K2 | |
| 100N | 98 | 64 | 99 |
| 200N | 154 | 614 | 100 |
| 400N | 7059 3992 6031 | 8733 6942 5398 | 7196 6177 1762 |
| 1TR | 4942 | 2318 | 1996 |
| 3TR | 41926 60191 20142 62336 05942 18910 57464 | 06067 99127 01641 80271 80507 00012 16226 | 20032 64429 88145 06967 60366 03599 82062 |
| 10TR | 84859 66494 | 87532 58938 | 65904 98082 |
| 15TR | 31257 | 65048 | 58027 |
| 30TR | 96672 | 25559 | 08601 |
| 2TỶ | 667806 | 032686 | 207648 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 3B7 | 3K2 | 3K2 | K2T3 | |
| 100N | 45 | 78 | 88 | 94 |
| 200N | 713 | 782 | 925 | 886 |
| 400N | 1265 3941 0050 | 1333 9566 3830 | 1291 3933 2647 | 1616 4536 5088 |
| 1TR | 6072 | 2531 | 5510 | 9604 |
| 3TR | 55576 18936 54735 39748 39425 71069 32282 | 75940 61596 06886 68787 89867 70792 92947 | 31149 88578 62072 81844 61985 61092 11828 | 91543 64410 54879 52059 36485 84603 50341 |
| 10TR | 23275 62301 | 72597 66461 | 17705 60701 | 55326 02231 |
| 15TR | 28897 | 92199 | 72254 | 28393 |
| 30TR | 64534 | 57935 | 89153 | 52492 |
| 2TỶ | 099329 | 676600 | 383183 | 133596 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL10 | 03KS10 | 21TV10 | |
| 100N | 42 | 37 | 56 |
| 200N | 547 | 584 | 408 |
| 400N | 0761 6235 2913 | 7226 6782 0469 | 4841 6055 5643 |
| 1TR | 5866 | 9843 | 6709 |
| 3TR | 56301 46222 77069 78980 37288 01482 13021 | 78145 93934 23003 79891 87266 09435 20344 | 42852 29464 79613 04942 52982 73242 98732 |
| 10TR | 73765 66057 | 87200 70727 | 57977 85639 |
| 15TR | 96677 | 22831 | 70053 |
| 30TR | 28370 | 08257 | 65302 |
| 2TỶ | 509989 | 260356 | 339862 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 3K2 | AG-3K2 | 3K2 | |
| 100N | 71 | 55 | 26 |
| 200N | 098 | 523 | 059 |
| 400N | 9846 5744 7164 | 6183 7744 8187 | 7865 9750 8671 |
| 1TR | 2160 | 4355 | 1010 |
| 3TR | 73487 38992 89526 22755 42543 28143 45645 | 53596 39145 09656 17327 60102 65412 95828 | 11089 47463 27344 66986 47522 06153 26488 |
| 10TR | 98138 00024 | 20790 91608 | 24123 77976 |
| 15TR | 83285 | 09244 | 20123 |
| 30TR | 05291 | 53347 | 59161 |
| 2TỶ | 570150 | 757248 | 017468 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 3K1 | K1T3 | K1T03 | |
| 100N | 29 | 78 | 90 |
| 200N | 242 | 595 | 350 |
| 400N | 8070 2363 5925 | 7995 2780 1393 | 6968 8257 8127 |
| 1TR | 9547 | 2639 | 2538 |
| 3TR | 34690 36754 90551 57713 12958 64096 62871 | 83706 25110 18400 52476 31880 89173 60433 | 42110 53073 57769 73477 00542 88478 42266 |
| 10TR | 26460 30824 | 31788 81039 | 42151 81990 |
| 15TR | 14810 | 28152 | 91586 |
| 30TR | 96058 | 55224 | 96058 |
| 2TỶ | 338680 | 973753 | 308925 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K10T03 | 3A | T3K1 | |
| 100N | 52 | 04 | 29 |
| 200N | 998 | 670 | 777 |
| 400N | 4538 1464 0285 | 3966 1253 7357 | 1932 4290 0223 |
| 1TR | 2351 | 1390 | 0900 |
| 3TR | 69611 08983 79838 31176 23185 89265 63302 | 46397 56006 66933 04099 67983 60394 72095 | 15482 38845 29570 34189 79361 05832 95837 |
| 10TR | 63582 34803 | 12866 55221 | 06213 21486 |
| 15TR | 70097 | 81934 | 34667 |
| 30TR | 09256 | 84737 | 54404 |
| 2TỶ | 323936 | 511506 | 478245 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 3B2 | K10 | 12T03K1 | |
| 100N | 81 | 60 | 03 |
| 200N | 258 | 105 | 434 |
| 400N | 9209 6249 5325 | 8461 9965 7400 | 5972 0052 4111 |
| 1TR | 4124 | 8725 | 4381 |
| 3TR | 48767 50222 67825 05874 66179 46834 51671 | 30931 55940 14258 11183 69255 89967 99769 | 36613 79269 26282 33852 51790 37806 42589 |
| 10TR | 40692 95269 | 07035 48847 | 06435 02831 |
| 15TR | 57350 | 35040 | 58298 |
| 30TR | 36704 | 12058 | 26515 |
| 2TỶ | 239402 | 097428 | 466829 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMT 03/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 03/05/2026

Thống kê XSMB 02/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/05/2026

Thống kê XSMT 02/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 02/05/2026

Thống kê XSMN 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 30/04/2026

Thống kê XSMB 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 30/04/2026

Tin Nổi Bật
Mua vé qua điện thoại, chủ tàu cá An Giang trúng độc đắc 39,2 tỉ xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện vào chiều 30/4

Sáng 30/4, xuất hiện nguyên cây 160 vé trúng xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện ở TP.HCM, Vĩnh Long và An Giang

Mua ủng hộ người bán dạo, khách trúng hơn 6,3 tỉ đồng xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












