KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 10C2 | B41 | T10K2 | |
| 100N | 63 | 11 | 84 |
| 200N | 852 | 012 | 621 |
| 400N | 8986 6812 2515 | 1954 4008 9716 | 3170 2677 7042 |
| 1TR | 6305 | 2005 | 4646 |
| 3TR | 39632 15793 90284 96937 97274 94383 12654 | 84424 83069 83280 05143 16566 62911 51139 | 18672 59300 09201 07643 97951 55382 85044 |
| 10TR | 44037 31881 | 29133 80297 | 56513 03377 |
| 15TR | 92960 | 95652 | 63906 |
| 30TR | 07868 | 81685 | 60521 |
| 2TỶ | 643781 | 339765 | 314946 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGB10 | 10K2 | ĐL10K2 | |
| 100N | 30 | 31 | 88 |
| 200N | 368 | 393 | 654 |
| 400N | 8038 4568 2065 | 4826 6929 7520 | 6283 2629 2607 |
| 1TR | 3123 | 3890 | 1006 |
| 3TR | 97658 19091 88443 38492 92820 28149 57552 | 68224 16564 64938 62317 19377 52701 62567 | 64998 53115 67854 09537 07016 45276 94597 |
| 10TR | 33662 15852 | 27022 12252 | 57475 87716 |
| 15TR | 27840 | 13513 | 97598 |
| 30TR | 12274 | 43853 | 08834 |
| 2TỶ | 093620 | 644979 | 361494 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 10B7 | 10K2 | M10K2 | K2T10 | |
| 100N | 35 | 87 | 99 | 21 |
| 200N | 274 | 916 | 596 | 653 |
| 400N | 3636 3047 3823 | 4328 1485 4778 | 1350 0432 5246 | 2619 3088 5819 |
| 1TR | 3185 | 7853 | 8788 | 1773 |
| 3TR | 25819 83459 93660 24343 16853 74247 89051 | 45173 24121 23505 25907 55788 66888 42106 | 73376 20954 19182 59972 76330 44099 49558 | 77678 94102 97945 80811 70066 12661 39177 |
| 10TR | 93340 78378 | 66842 76941 | 26648 43472 | 90885 96613 |
| 15TR | 67634 | 20598 | 81966 | 68606 |
| 30TR | 77773 | 18613 | 52659 | 82765 |
| 2TỶ | 289455 | 637472 | 865620 | 263561 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL41 | 10KS41 | 25TV41 | |
| 100N | 80 | 57 | 81 |
| 200N | 274 | 069 | 616 |
| 400N | 4003 8210 5691 | 5244 1439 0711 | 6447 4683 0702 |
| 1TR | 1481 | 0348 | 4289 |
| 3TR | 87114 09521 31348 17928 01111 93082 01810 | 18539 96435 25943 69860 25473 96319 89478 | 01077 96951 25730 45305 35063 45490 11483 |
| 10TR | 51132 15146 | 90216 14013 | 00849 39480 |
| 15TR | 87578 | 60942 | 51598 |
| 30TR | 29469 | 87125 | 55859 |
| 2TỶ | 846910 | 704896 | 069658 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 10K1 | AG10K1 | 10K1 | |
| 100N | 15 | 23 | 44 |
| 200N | 183 | 760 | 803 |
| 400N | 8371 5463 3183 | 1757 0945 3920 | 5353 6146 2885 |
| 1TR | 5992 | 7163 | 0692 |
| 3TR | 70931 76014 04422 26394 33158 89782 86646 | 93265 18524 34078 50878 21532 26384 16773 | 78788 42863 37855 61395 07664 98116 08191 |
| 10TR | 65003 73719 | 79174 89685 | 92541 03553 |
| 15TR | 26711 | 90500 | 49915 |
| 30TR | 63303 | 87879 | 36984 |
| 2TỶ | 168603 | 320457 | 190303 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 10K1 | K1T10 | K1T10 | |
| 100N | 72 | 33 | 36 |
| 200N | 310 | 838 | 253 |
| 400N | 6685 2203 1569 | 0595 5959 4344 | 8240 9639 0085 |
| 1TR | 8712 | 0194 | 7073 |
| 3TR | 80240 48046 26090 98923 89624 20783 31862 | 92797 24894 90617 88739 44253 57063 06789 | 37809 42964 84449 17405 82855 95193 11534 |
| 10TR | 96108 86833 | 55700 76343 | 44858 90495 |
| 15TR | 33252 | 73087 | 75104 |
| 30TR | 03266 | 49427 | 64969 |
| 2TỶ | 152783 | 887339 | 351830 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K40T10 | 10A | T10K1 | |
| 100N | 75 | 70 | 34 |
| 200N | 306 | 090 | 058 |
| 400N | 2991 8756 5348 | 7327 6147 0101 | 6063 3921 2481 |
| 1TR | 6739 | 3219 | 7584 |
| 3TR | 78624 61259 84010 62794 35309 00781 42447 | 73290 73629 44422 89617 20828 35273 46068 | 90467 36180 67899 02880 12492 98840 51441 |
| 10TR | 66019 48714 | 92452 30649 | 76012 41156 |
| 15TR | 53617 | 26849 | 92331 |
| 30TR | 73968 | 65170 | 88942 |
| 2TỶ | 653801 | 685396 | 602763 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/02/2026

Thống kê XSMB 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/02/2026

Thống kê XSMT 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 09/02/2026

Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










