KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K37T09 | 9B | T09K2 | |
| 100N | 67 | 08 | 77 |
| 200N | 808 | 469 | 152 |
| 400N | 1873 6726 1389 | 1887 3397 8880 | 8084 7161 7252 |
| 1TR | 3575 | 2122 | 2638 |
| 3TR | 80830 34225 06996 70549 70670 45310 06200 | 99864 87083 51587 71771 55569 09970 13115 | 77155 25999 70607 80880 57768 78019 37136 |
| 10TR | 41868 59821 | 54459 73926 | 49091 08474 |
| 15TR | 41303 | 29821 | 93350 |
| 30TR | 92613 | 13154 | 86781 |
| 2TỶ | 750386 | 947932 | 146050 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 9B2 | M37 | T09K2 | |
| 100N | 81 | 21 | 54 |
| 200N | 206 | 067 | 233 |
| 400N | 5764 2047 0780 | 1141 8532 8422 | 4292 7566 5736 |
| 1TR | 9743 | 9209 | 0099 |
| 3TR | 68364 10382 36309 17179 23689 94636 75590 | 87119 76935 15444 88831 71683 00026 66006 | 81619 24563 29578 33184 46382 29544 58945 |
| 10TR | 12656 11850 | 58642 51656 | 03669 53019 |
| 15TR | 60810 | 82321 | 18585 |
| 30TR | 24734 | 38322 | 76636 |
| 2TỶ | 660414 | 363491 | 803203 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG9B | 9K2 | ĐL9K2 | |
| 100N | 05 | 68 | 13 |
| 200N | 533 | 070 | 868 |
| 400N | 0336 8344 8195 | 4124 7311 5372 | 0408 4183 8987 |
| 1TR | 3253 | 0620 | 4370 |
| 3TR | 00409 62550 84550 00543 49667 19827 24118 | 10735 84995 82884 09163 35752 22633 28869 | 59514 57917 79010 37028 66330 63370 98240 |
| 10TR | 85725 98913 | 09106 20587 | 04112 02904 |
| 15TR | 81342 | 45947 | 16377 |
| 30TR | 61491 | 48960 | 58139 |
| 2TỶ | 704119 | 945413 | 193108 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 9A7 | 9K1 | 9K1 | K1T9 | |
| 100N | 47 | 82 | 33 | 98 |
| 200N | 922 | 062 | 490 | 192 |
| 400N | 0053 7529 6363 | 6960 6283 9273 | 1673 6903 0898 | 7956 0892 4899 |
| 1TR | 1020 | 9514 | 5413 | 5783 |
| 3TR | 42965 61457 55422 22742 46609 48582 81228 | 89801 66781 75781 33792 92734 30285 25770 | 70859 05375 65715 27124 96086 05178 01873 | 94318 92939 12777 10506 83713 95356 56500 |
| 10TR | 48370 92440 | 90161 28330 | 75481 06530 | 45403 22842 |
| 15TR | 08089 | 94982 | 14434 | 84782 |
| 30TR | 21080 | 69049 | 62473 | 63946 |
| 2TỶ | 803724 | 405484 | 798097 | 320869 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL36 | 08KS36 | 22TV36 | |
| 100N | 58 | 81 | 50 |
| 200N | 116 | 862 | 570 |
| 400N | 9959 3675 8371 | 8945 9777 4736 | 3306 5009 4049 |
| 1TR | 4124 | 1603 | 5547 |
| 3TR | 06693 47601 92893 53444 88368 19991 04502 | 25036 19790 96973 62615 26261 39542 92044 | 77729 22694 31066 52948 22238 74794 11253 |
| 10TR | 28837 41230 | 29089 71131 | 04807 12887 |
| 15TR | 68268 | 40719 | 93334 |
| 30TR | 89659 | 88386 | 22237 |
| 2TỶ | 916269 | 531273 | 745716 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 9K1 | AG9K1 | 9K1 | |
| 100N | 04 | 93 | 31 |
| 200N | 590 | 373 | 343 |
| 400N | 0098 5447 2778 | 9739 9847 8475 | 0885 9375 9281 |
| 1TR | 8498 | 5478 | 8677 |
| 3TR | 47101 17431 89847 72725 05145 36306 85678 | 99688 35948 60245 63149 02944 24022 23589 | 40673 88909 32054 21808 02597 40598 10723 |
| 10TR | 02039 78276 | 54441 88264 | 19887 51482 |
| 15TR | 53887 | 38266 | 79548 |
| 30TR | 12790 | 28351 | 21426 |
| 2TỶ | 168071 | 862026 | 609788 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 9K1 | K1T9 | K1T9 | |
| 100N | 85 | 37 | 28 |
| 200N | 873 | 299 | 538 |
| 400N | 5533 3801 5392 | 2344 1763 0529 | 4708 2542 3156 |
| 1TR | 2628 | 7125 | 1755 |
| 3TR | 08528 90099 08962 65921 14324 71201 25243 | 34973 22657 92147 69054 76902 05358 60747 | 27474 66880 16757 37016 64184 33191 36447 |
| 10TR | 32931 41185 | 02677 74754 | 72756 92152 |
| 15TR | 07848 | 54268 | 70900 |
| 30TR | 13950 | 62616 | 62869 |
| 2TỶ | 359183 | 522253 | 012391 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/01/2026

Thống kê XSMB 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/01/2026

Thống kê XSMT 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/01/2026

Thống kê XSMN 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/01/2026

Thống kê XSMB 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/01/2026

Tin Nổi Bật
TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

Khách Tây Ninh trúng độc đắc xổ số miền Nam đài TP.HCM, nhận 8 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Hai cô gái ở Vĩnh Long trúng độc đắc 10 tỉ đồng, chọn nhận tiền mặt 2 tỉ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











