KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGB10 | 10K2 | DL10K2 | |
| 100N | 34 | 64 | 95 |
| 200N | 877 | 160 | 660 |
| 400N | 8277 0416 7881 | 9970 0680 9562 | 2231 2795 0799 |
| 1TR | 0700 | 8317 | 3112 |
| 3TR | 97789 26326 43794 52014 68414 27395 79537 | 14921 74313 44385 80404 08885 77006 91963 | 87674 77738 88094 71103 76860 44073 89912 |
| 10TR | 53767 74734 | 60030 42871 | 76472 77411 |
| 15TR | 04692 | 22358 | 88945 |
| 30TR | 81890 | 24263 | 49371 |
| 2TỶ | 105531 | 698432 | 824240 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 10B7 | 10K2 | 10K2 | K2T10 | |
| 100N | 96 | 73 | 09 | 80 |
| 200N | 638 | 477 | 259 | 842 |
| 400N | 4795 1389 9856 | 6235 3560 6921 | 0911 7288 9533 | 8028 1842 3480 |
| 1TR | 7299 | 0926 | 5104 | 1746 |
| 3TR | 69366 28727 98629 01413 87885 83833 04094 | 80972 13287 39185 04271 01232 66278 44713 | 90173 67730 09338 99712 66142 56671 55149 | 40820 39169 40366 32645 97460 55797 20336 |
| 10TR | 94375 98995 | 65865 60530 | 20772 50435 | 39324 30041 |
| 15TR | 25882 | 26157 | 96987 | 48897 |
| 30TR | 37974 | 67300 | 66515 | 59113 |
| 2TỶ | 152369 | 664499 | 722368 | 519482 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 43VL40 | 10K40 | 31TV40 | |
| 100N | 29 | 50 | 94 |
| 200N | 547 | 947 | 694 |
| 400N | 8534 3983 7660 | 4108 3594 6689 | 8093 7194 7544 |
| 1TR | 9823 | 3044 | 5919 |
| 3TR | 29101 96168 43338 87462 59310 56417 58969 | 11723 12457 95483 29354 07480 07135 28168 | 68936 09306 95362 85698 93122 43914 00746 |
| 10TR | 62353 64052 | 33490 60610 | 10308 82191 |
| 15TR | 37968 | 35871 | 93367 |
| 30TR | 03749 | 23167 | 58967 |
| 2TỶ | 608564 | 331442 | 716515 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 10K1 | AG10K1 | 10K1 | |
| 100N | 99 | 84 | 30 |
| 200N | 502 | 564 | 482 |
| 400N | 3492 8904 2913 | 0466 2833 1038 | 6537 4085 7728 |
| 1TR | 9305 | 6002 | 8738 |
| 3TR | 86984 75575 07865 72096 77392 70935 30071 | 80307 51394 30501 66420 26740 11375 61960 | 44669 54994 92112 18257 76717 54039 09474 |
| 10TR | 51730 15102 | 42449 58320 | 85777 48792 |
| 15TR | 16114 | 09530 | 82524 |
| 30TR | 78554 | 83313 | 49893 |
| 2TỶ | 843552 | 651648 | 456237 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 10K1 | K1T10 | T10K1 | |
| 100N | 27 | 96 | 80 |
| 200N | 865 | 400 | 906 |
| 400N | 9302 3354 0371 | 7102 5541 0387 | 1217 7450 7883 |
| 1TR | 9766 | 5306 | 3435 |
| 3TR | 18744 52929 57988 23410 54737 86554 34839 | 66058 09918 33885 43557 56803 61070 68192 | 40784 71065 13103 34977 27797 82069 48412 |
| 10TR | 61136 01303 | 62281 64713 | 26545 86874 |
| 15TR | 15067 | 60092 | 13960 |
| 30TR | 35039 | 50659 | 64971 |
| 2TỶ | 058747 | 327356 | 638087 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K40T10 | 10A | T10-K1 | |
| 100N | 44 | 16 | 59 |
| 200N | 640 | 552 | 013 |
| 400N | 9733 8180 8744 | 0218 4399 8718 | 2691 0368 0265 |
| 1TR | 0716 | 7147 | 6887 |
| 3TR | 47129 59369 41951 45420 71089 19502 21012 | 15123 18003 62525 61154 49840 96487 13194 | 38626 00429 61716 76160 94930 73226 29165 |
| 10TR | 89816 27781 | 60099 19272 | 73146 71633 |
| 15TR | 01383 | 06385 | 41666 |
| 30TR | 71181 | 90595 | 51217 |
| 2TỶ | 031740 | 260723 | 718393 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 10B2 | L40 | T10K1 | |
| 100N | 52 | 20 | 48 |
| 200N | 990 | 492 | 848 |
| 400N | 0974 3113 1081 | 3106 4779 3650 | 4448 7923 2582 |
| 1TR | 6125 | 3094 | 5984 |
| 3TR | 24239 73064 19183 49412 99708 66385 18857 | 41482 13683 28993 32067 48844 58169 55029 | 65567 13555 46320 90537 28042 38561 70822 |
| 10TR | 59337 47724 | 18316 52975 | 47832 06481 |
| 15TR | 47517 | 41346 | 91782 |
| 30TR | 70803 | 60179 | 22734 |
| 2TỶ | 085720 | 265535 | 285053 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Thống kê XSMT 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/06/2026

Thống kê XSMN 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/06/2026

Thống kê XSMB 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












