KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGB3 | 3K2 | ĐL3K2 | |
| 100N | 98 | 98 | 46 |
| 200N | 600 | 470 | 604 |
| 400N | 0481 9519 2039 | 0812 3971 5818 | 3700 4782 3956 |
| 1TR | 2493 | 8991 | 4748 |
| 3TR | 93091 81305 33142 56602 44641 23853 36571 | 00659 90566 19606 71673 24818 71344 97627 | 54553 65438 96019 54562 49349 26429 62387 |
| 10TR | 39959 72222 | 82001 73163 | 82007 87011 |
| 15TR | 18164 | 42815 | 01085 |
| 30TR | 99669 | 11109 | 01142 |
| 2TỶ | 394704 | 322515 | 717274 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 3A7 | 3K1 | 3K1N26 | K1T3 | |
| 100N | 27 | 49 | 45 | 83 |
| 200N | 778 | 740 | 028 | 809 |
| 400N | 5989 9992 1182 | 0556 4581 3412 | 7224 2231 5396 | 3555 9662 4704 |
| 1TR | 1502 | 3055 | 0043 | 1074 |
| 3TR | 41791 54328 47952 26670 05005 49741 44489 | 12436 79014 43019 75395 66111 46495 18046 | 44079 03566 42480 74918 40630 28249 98242 | 19355 22340 58164 79586 15651 65586 87923 |
| 10TR | 77399 96726 | 34091 76419 | 91308 23368 | 63548 60833 |
| 15TR | 18235 | 29202 | 35472 | 48644 |
| 30TR | 67663 | 46583 | 66115 | 15412 |
| 2TỶ | 885734 | 843300 | 639526 | 385752 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 47VL10 | 03K10 | 35TV10 | |
| 100N | 60 | 31 | 45 |
| 200N | 419 | 962 | 027 |
| 400N | 6778 3671 2952 | 0394 8272 5797 | 4063 7368 3466 |
| 1TR | 5198 | 5082 | 7683 |
| 3TR | 96239 65781 70605 05747 25670 77770 97136 | 14965 47945 55335 76429 72251 44278 01812 | 68612 74314 01233 31025 12986 49936 39032 |
| 10TR | 10260 32590 | 78760 96129 | 47221 81308 |
| 15TR | 10330 | 27829 | 67338 |
| 30TR | 27863 | 34823 | 41796 |
| 2TỶ | 462757 | 871999 | 696030 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 3K1 | AG-3K1 | 3K1 | |
| 100N | 38 | 11 | 70 |
| 200N | 788 | 085 | 980 |
| 400N | 6131 5674 9954 | 3815 2835 0604 | 5638 4642 4489 |
| 1TR | 6782 | 4580 | 8751 |
| 3TR | 78330 69138 95698 42960 06602 75093 13887 | 41560 45877 91064 23269 61484 37925 62433 | 20087 36650 04752 55207 77473 30848 97011 |
| 10TR | 57725 75304 | 28080 44632 | 50437 73555 |
| 15TR | 83767 | 10279 | 25390 |
| 30TR | 90403 | 70602 | 42041 |
| 2TỶ | 209734 | 576705 | 728003 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 3K1 | K1T3 | K1T3 | |
| 100N | 35 | 61 | 11 |
| 200N | 324 | 483 | 277 |
| 400N | 3216 0161 7007 | 9793 4199 3440 | 2474 1191 9656 |
| 1TR | 0697 | 8912 | 4939 |
| 3TR | 88133 06249 18398 55612 59483 65773 30558 | 20374 22004 06871 56055 99828 40512 84682 | 47166 35621 87794 64284 36771 07470 90557 |
| 10TR | 38007 22633 | 84523 67338 | 54122 05947 |
| 15TR | 70222 | 93193 | 88226 |
| 30TR | 32065 | 38170 | 20113 |
| 2TỶ | 972486 | 064235 | 797098 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K09-T3 | 03A | T3-K1 | |
| 100N | 67 | 50 | 28 |
| 200N | 304 | 076 | 378 |
| 400N | 6563 1807 9909 | 8674 6335 4428 | 9050 7932 3606 |
| 1TR | 6290 | 2474 | 7361 |
| 3TR | 93707 31731 06874 76182 63950 60010 55336 | 49623 58423 44473 55467 32469 12623 12255 | 36475 88122 93749 55205 94773 73004 67369 |
| 10TR | 73632 69832 | 35506 84400 | 29102 04474 |
| 15TR | 91011 | 14425 | 68147 |
| 30TR | 63059 | 33041 | 95475 |
| 2TỶ | 327452 | 339932 | 263815 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 3A2 | V09 | T03K1 | |
| 100N | 38 | 49 | 47 |
| 200N | 945 | 093 | 083 |
| 400N | 3104 4514 2937 | 5452 6469 7717 | 8037 5869 3628 |
| 1TR | 6087 | 9287 | 7334 |
| 3TR | 40070 41446 11299 50445 70658 14507 46630 | 48178 43199 29807 20667 41522 06025 60175 | 69809 06322 39974 54820 04875 46471 61439 |
| 10TR | 80957 29388 | 68290 44725 | 61189 33633 |
| 15TR | 81681 | 87662 | 77597 |
| 30TR | 74571 | 14852 | 28927 |
| 2TỶ | 733819 | 712198 | 253447 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/05/2026

Thống kê XSMB 06/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/05/2026

Thống kê XSMT 06/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/05/2026

Thống kê XSMN 05/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/05/2026

Thống kê XSMB 05/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/05/2026

Tin Nổi Bật
Mua dãy số ngẫu nhiên, người phụ nữ trúng 32 tỉ xổ số miền Nam đài TP.HCM

Cây vé trúng 4,8 tỉ xổ số miền Nam xuất hiện, may mắn đến với nhiều người ở TP.HCM

Mua 5 tờ số cuối 51, người đàn ông bất ngờ trúng 2 giải xổ số miền Nam

Mua vé qua điện thoại, chủ tàu cá An Giang trúng độc đắc 39,2 tỉ xổ số miền Nam
.jpg)
Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện vào chiều 30/4

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












