KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 40VL06 | 02KS06 | 28TV06 | |
| 100N | 74 | 22 | 08 |
| 200N | 098 | 935 | 416 |
| 400N | 4284 4072 9060 | 3659 6530 1850 | 5127 0530 8913 |
| 1TR | 1072 | 1140 | 8212 |
| 3TR | 36933 80249 90413 97193 62718 91987 64387 | 60028 97043 62376 51712 23585 52482 52899 | 63600 40846 45194 28308 54607 92788 11642 |
| 10TR | 33488 63999 | 03781 80464 | 14073 59586 |
| 15TR | 88406 | 99742 | 17949 |
| 30TR | 39840 | 78796 | 22255 |
| 2TỶ | 014332 | 345023 | 755121 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 2K1 | AG2K1 | 2K1 | |
| 100N | 39 | 19 | 32 |
| 200N | 232 | 540 | 480 |
| 400N | 2493 8875 6653 | 6291 6711 0319 | 1435 8467 0722 |
| 1TR | 5457 | 0601 | 2909 |
| 3TR | 95098 17754 48513 66011 23581 44444 32051 | 56504 19456 42020 44560 84088 63615 56105 | 46352 93557 77930 45089 54911 15289 70474 |
| 10TR | 44566 36769 | 29034 05239 | 05284 37373 |
| 15TR | 46970 | 77759 | 17305 |
| 30TR | 59484 | 94999 | 23556 |
| 2TỶ | 580429 | 965894 | 686559 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 2K1 | K1T2 | K1T02 | |
| 100N | 97 | 80 | 35 |
| 200N | 951 | 390 | 055 |
| 400N | 5295 7667 3508 | 8785 3246 7122 | 1406 8353 5487 |
| 1TR | 5397 | 7536 | 0005 |
| 3TR | 31406 45941 77425 39297 89054 71142 37862 | 65559 37044 06309 42944 00256 11072 17120 | 84428 39578 75566 26251 51694 37019 04249 |
| 10TR | 48956 56138 | 59907 03501 | 79330 45696 |
| 15TR | 99867 | 72320 | 25394 |
| 30TR | 62448 | 46229 | 03094 |
| 2TỶ | 994537 | 105313 | 784141 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K06T02 | 2A | T2K1 | |
| 100N | 66 | 32 | 67 |
| 200N | 335 | 810 | 614 |
| 400N | 9165 7840 9357 | 9300 3544 5535 | 8220 3590 5704 |
| 1TR | 3917 | 8303 | 9055 |
| 3TR | 48083 12914 70672 55956 79222 78122 75370 | 69836 97043 19244 32793 87965 74470 65442 | 70843 93194 38728 54846 87369 32656 30787 |
| 10TR | 70133 32969 | 57818 12883 | 13573 39347 |
| 15TR | 14614 | 31657 | 03228 |
| 30TR | 72370 | 49319 | 19274 |
| 2TỶ | 391318 | 604864 | 377932 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 2B2 | F05 | T02K1 | |
| 100N | 47 | 67 | 51 |
| 200N | 509 | 998 | 868 |
| 400N | 5218 6461 0873 | 9742 6733 4039 | 3607 1700 6286 |
| 1TR | 8820 | 6256 | 9249 |
| 3TR | 46196 28018 32094 50761 25415 75259 70859 | 92240 29849 81775 95268 47000 71561 06434 | 66693 85416 66304 09093 13423 77119 28153 |
| 10TR | 81541 48344 | 19789 75107 | 42428 12425 |
| 15TR | 87515 | 02495 | 79993 |
| 30TR | 88847 | 27071 | 14443 |
| 2TỶ | 603918 | 673391 | 889834 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG2A | 2K1 | ĐL2K1 | |
| 100N | 81 | 74 | 44 |
| 200N | 040 | 691 | 089 |
| 400N | 1081 0457 2611 | 9551 9033 6818 | 0269 2152 1022 |
| 1TR | 4111 | 2510 | 9177 |
| 3TR | 84893 52660 21704 41202 33610 11308 33513 | 20726 94540 80201 17677 20029 24567 84158 | 23857 22320 06858 85049 22981 04197 41899 |
| 10TR | 57680 25916 | 86043 33234 | 28041 25538 |
| 15TR | 08821 | 18026 | 78762 |
| 30TR | 44739 | 73914 | 00902 |
| 2TỶ | 790804 | 667902 | 357058 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 2A7 | 2K1 | K1T2 | K1T2 | |
| 100N | 34 | 65 | 41 | 57 |
| 200N | 841 | 740 | 845 | 263 |
| 400N | 3445 1712 2293 | 4364 8835 5376 | 6547 7429 0550 | 5191 7096 7974 |
| 1TR | 0652 | 3017 | 9204 | 3543 |
| 3TR | 14996 87106 17775 80784 31807 33381 27765 | 73276 38819 70780 38772 76648 09093 96219 | 64662 26510 08289 52449 79373 90680 66766 | 68720 51092 17741 80752 94361 41005 30834 |
| 10TR | 52311 84959 | 26930 34640 | 53522 91881 | 77929 58236 |
| 15TR | 27058 | 28490 | 47795 | 46472 |
| 30TR | 04323 | 34696 | 90526 | 14195 |
| 2TỶ | 308255 | 258538 | 874804 | 306692 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










