KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 7A7 | 7K1 | 7K1 | K1T7 | |
| 100N | 43 | 98 | 92 | 11 |
| 200N | 344 | 638 | 114 | 068 |
| 400N | 4751 4790 1306 | 0493 4691 0078 | 0131 8889 2189 | 4847 9286 2601 |
| 1TR | 5789 | 0403 | 7177 | 3902 |
| 3TR | 47932 51476 58377 33130 04473 20540 00505 | 39863 16222 16156 37293 54960 23888 02180 | 05424 88344 20535 41681 35095 08066 56148 | 56743 63895 60751 89224 59285 88246 64681 |
| 10TR | 21051 79233 | 66437 89787 | 00800 91459 | 86577 70255 |
| 15TR | 96363 | 31962 | 54441 | 27956 |
| 30TR | 72432 | 79405 | 90067 | 48585 |
| 2TỶ | 407777 | 266227 | 074390 | 067420 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL27 | 07KS27 | 21TV27 | |
| 100N | 21 | 64 | 02 |
| 200N | 014 | 873 | 808 |
| 400N | 3841 8170 7549 | 7934 2444 7588 | 7311 3976 7724 |
| 1TR | 2805 | 4403 | 7901 |
| 3TR | 20521 51816 27612 36387 67024 82487
39243 | 28575 96249 90896 90808 83076 69394 19841 | 48442 94353 03947 68262 80714 10778 13795 |
| 10TR | 55968 69926 | 82089 94506 | 17660 88212 |
| 15TR | 75140 | 95638 | 91771 |
| 30TR | 08143 | 10172 | 94923 |
| 2TỶ | 363794 | 291964 | 147227 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 7K1 | AG-7K1 | 7K1 | |
| 100N | 10 | 49 | 44 |
| 200N | 408 | 050 | 293 |
| 400N | 7689 0933 9462 | 9637 3376 3049 | 2632 2705 4985 |
| 1TR | 9270 | 0108 | 6687 |
| 3TR | 86157 81201 44894 59439 54664 38719 05109 | 01358 96543 13046 90833 83103 70528 96794 | 20368 16822 70152 43395 48250 88794 32288 |
| 10TR | 67025 65544 | 82799 54947 | 59550 39968 |
| 15TR | 34669 | 81137 | 53766 |
| 30TR | 99947 | 33106 | 24893 |
| 2TỶ | 769633 | 137962 | 108529 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 7K1 | K1T7 | K1T7 | |
| 100N | 06 | 97 | 48 |
| 200N | 054 | 406 | 575 |
| 400N | 3246 8330 0952 | 6018 1944 1260 | 1562 2596 2101 |
| 1TR | 9152 | 1678 | 6570 |
| 3TR | 93529 71806 29116 19195 57584 44563 73177 | 20150 15052 44983 78899 41981 04389 88860 | 05692 99188 73908 67060 17668 85524 30805 |
| 10TR | 60894 66914 | 53733 45324 | 99808 09458 |
| 15TR | 13687 | 99044 | 76405 |
| 30TR | 42683 | 94454 | 68260 |
| 2TỶ | 556380 | 315434 | 741306 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K27T07 | 7A | T7K1 | |
| 100N | 14 | 79 | 16 |
| 200N | 768 | 046 | 237 |
| 400N | 3604 3325 1549 | 8056 5114 0440 | 4717 2036 7290 |
| 1TR | 6165 | 4937 | 8336 |
| 3TR | 25510 53538 66093 84586 91196 14055 60937 | 33577 47371 08291 88078 07524 94330 97835 | 78656 00176 08819 06676 91831 58605 66342 |
| 10TR | 37023 88479 | 01469 83834 | 47330 46091 |
| 15TR | 32678 | 03402 | 27282 |
| 30TR | 25016 | 17448 | 27802 |
| 2TỶ | 860656 | 079940 | 286988 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 7A2 | K27 | 12T07K1 | |
| 100N | 38 | 58 | 83 |
| 200N | 936 | 221 | 180 |
| 400N | 2864 9977 8059 | 0903 7404 1605 | 7752 3538 0902 |
| 1TR | 9086 | 7332 | 3997 |
| 3TR | 81144 06777 56354 86436 31808 13874 93262 | 78849 04368 44429 68954 65448 99497 74639 | 91257 10226 09151 26560 06924 37849 35284 |
| 10TR | 59761 67385 | 46307 55991 | 19549 79525 |
| 15TR | 99388 | 65079 | 35257 |
| 30TR | 41704 | 92494 | 82322 |
| 2TỶ | 542070 | 550740 | 614294 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG-7K1 | 7K1 | ĐL-7K1 | |
| 100N | 27 | 74 | 10 |
| 200N | 001 | 860 | 287 |
| 400N | 6200 2893 9837 | 5858 4676 2895 | 7646 9708 2042 |
| 1TR | 0762 | 8328 | 6349 |
| 3TR | 25149 42892 14866 83369 29105 75153 13607 | 88747 27958 57507 62586 37674 84940 05941 | 91589 35242 90153 12676 17878 86735 17345 |
| 10TR | 49053 96644 | 72945 40184 | 07049 90150 |
| 15TR | 96882 | 49414 | 95671 |
| 30TR | 46647 | 94849 | 73389 |
| 2TỶ | 450902 | 750834 | 143283 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/01/2026

Thống kê XSMB 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/01/2026

Thống kê XSMT 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 10/01/2026

Thống kê XSMN 09/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/01/2026

Thống kê XSMB 09/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/01/2026

Tin Nổi Bật
TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

Khách Tây Ninh trúng độc đắc xổ số miền Nam đài TP.HCM, nhận 8 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Hai cô gái ở Vĩnh Long trúng độc đắc 10 tỉ đồng, chọn nhận tiền mặt 2 tỉ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











