KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 3A7 | 3K1 | 3K1 | K1T3 | |
| 100N | 51 | 15 | 07 | 30 |
| 200N | 060 | 224 | 737 | 630 |
| 400N | 8153 4240 6374 | 6985 7611 2143 | 8346 6886 7689 | 9910 2473 5672 |
| 1TR | 1800 | 0049 | 9265 | 8949 |
| 3TR | 49979 84430 70206 73295 74253 93099 85912 | 02283 06006 22716 07016 93655 13047 07394 | 98901 62823 08056 37932 41945 07567 69583 | 96207 44696 61743 69468 00714 29260 45357 |
| 10TR | 14574 40384 | 04680 38961 | 93083 85390 | 47005 63378 |
| 15TR | 66440 | 04580 | 38405 | 01075 |
| 30TR | 57305 | 78895 | 74310 | 19930 |
| 2TỶ | 231706 | 939074 | 747641 | 630929 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 41VL10 | 03KS10 | 29TV10 | |
| 100N | 16 | 83 | 49 |
| 200N | 547 | 696 | 726 |
| 400N | 8020 7499 4286 | 6931 9025 0504 | 0183 6384 5708 |
| 1TR | 4271 | 2722 | 2231 |
| 3TR | 17123 40531 18586 77412 71865 94224 07717 | 82259 61333 60776 33668 76895 87889 05360 | 49357 55647 09096 94475 21407 48555 34531 |
| 10TR | 05003 98688 | 81225 69046 | 21855 03584 |
| 15TR | 25212 | 56651 | 38602 |
| 30TR | 51963 | 10912 | 21497 |
| 2TỶ | 628165 | 979886 | 118268 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 3K1 | AG3K1 | 3K1 | |
| 100N | 53 | 56 | 30 |
| 200N | 062 | 699 | 498 |
| 400N | 5950 0197 8454 | 2063 2719 3376 | 4645 0264 5536 |
| 1TR | 2618 | 2060 | 9136 |
| 3TR | 24730 77708 85457 61607 71631 59271 18953 | 93449 88319 39133 19657 00491 81414 42936 | 91605 79301 99806 83305 61371 06210 55241 |
| 10TR | 54557 43691 | 71252 90154 | 52097 38440 |
| 15TR | 98976 | 89763 | 29333 |
| 30TR | 69484 | 28777 | 12514 |
| 2TỶ | 888846 | 567672 | 593643 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 3K1 | K1T3 | K1T03 | |
| 100N | 36 | 15 | 70 |
| 200N | 395 | 750 | 251 |
| 400N | 6905 5744 5574 | 8430 4659 3714 | 5888 6874 8505 |
| 1TR | 7841 | 6179 | 6897 |
| 3TR | 53041 84023 59387 80323 14584 51183 39224 | 04710 49419 94742 79294 03264 25523 31971 | 63443 68657 50274 11889 38934 96186 65187 |
| 10TR | 40493 36648 | 83070 37233 | 97145 97360 |
| 15TR | 74322 | 24084 | 42208 |
| 30TR | 26241 | 02293 | 53718 |
| 2TỶ | 851931 | 431049 | 642445 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K09T3 | 3A | T3K1 | |
| 100N | 88 | 61 | 96 |
| 200N | 287 | 246 | 859 |
| 400N | 1631 4951 3757 | 4334 5027 1893 | 8073 0816 6972 |
| 1TR | 3959 | 4780 | 4411 |
| 3TR | 41508 24826 45182 73671 85846 97062 08561 | 97714 16230 97351 78874 13626 63851 65317 | 10050 58717 42231 63907 06760 85979 75556 |
| 10TR | 06528 07460 | 94305 20039 | 37236 45453 |
| 15TR | 99808 | 54997 | 43866 |
| 30TR | 49376 | 60915 | 21124 |
| 2TỶ | 278706 | 931881 | 084706 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 3A2 | H09 | T03K1 | |
| 100N | 24 | 35 | 33 |
| 200N | 587 | 966 | 090 |
| 400N | 5123 9811 7398 | 1547 1691 2418 | 8037 5421 5629 |
| 1TR | 1923 | 8723 | 3081 |
| 3TR | 30770 68261 99324 95099 07795 08524 93706 | 28232 21978 08052 87289 79163 88809 97520 | 39719 41323 66233 83553 30910 44197 28606 |
| 10TR | 93768 79400 | 54502 93919 | 33059 55428 |
| 15TR | 72124 | 79463 | 57206 |
| 30TR | 12833 | 47410 | 57690 |
| 2TỶ | 365329 | 776312 | 836777 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGA3 | 3K1 | ĐL3K1 | |
| 100N | 46 | 72 | 33 |
| 200N | 621 | 251 | 421 |
| 400N | 5709 8570 7956 | 2444 9196 0876 | 4499 2137 6941 |
| 1TR | 1911 | 2789 | 9854 |
| 3TR | 90849 01178 61488 01362 09194 35175 10209 | 16519 66571 11034 86461 24463 23873 13695 | 02896 50280 90955 27373 71526 78758 52015 |
| 10TR | 09796 07925 | 27667 84530 | 93038 67395 |
| 15TR | 59074 | 65634 | 95547 |
| 30TR | 40744 | 46433 | 38173 |
| 2TỶ | 508839 | 747077 | 535590 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Thống kê XSMT 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/01/2026

Thống kê XSMN 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/01/2026

Thống kê XSMB 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










