KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 7K1 | AG7K1 | 7K1 | |
| 100N | 79 | 92 | 53 |
| 200N | 027 | 251 | 139 |
| 400N | 3020 4979 9880 | 3861 8992 3784 | 6783 6954 4748 |
| 1TR | 3869 | 5540 | 5228 |
| 3TR | 82048 96517 77297 67914 25795 59423 33071 | 81401 07030 48558 45498 72125 83828 72607 | 53707 69349 23560 33249 83554 20181 68512 |
| 10TR | 86562 55215 | 63718 08159 | 90896 10684 |
| 15TR | 80031 | 70103 | 56248 |
| 30TR | 30883 | 29075 | 52956 |
| 2TỶ | 657308 | 237922 | 013956 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 7K1 | K1T7 | K1T07 | |
| 100N | 12 | 67 | 66 |
| 200N | 535 | 243 | 863 |
| 400N | 8388 9870 6805 | 9752 6970 0382 | 8710 6989 1509 |
| 1TR | 8395 | 1047 | 3370 |
| 3TR | 88180 18707 67028 16310 04399 53468 95917 | 57940 06360 05500 70647 27488 07023 05877 | 41558 29242 81463 35883 24782 87030 10243 |
| 10TR | 20435 68068 | 16124 96480 | 72142 02560 |
| 15TR | 85738 | 27180 | 43592 |
| 30TR | 72988 | 87270 | 38234 |
| 2TỶ | 526708 | 116953 | 435314 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K27T7 | 7A | T07K1 | |
| 100N | 53 | 27 | 20 |
| 200N | 659 | 317 | 269 |
| 400N | 3119 8064 5160 | 4846 0158 6629 | 5914 1318 7186 |
| 1TR | 1610 | 5578 | 5136 |
| 3TR | 66685 62608 20988 87790 83899 24353 31545 | 23769 46704 89171 67064 98577 14763 99177 | 83260 86032 40880 69964 68693 67691 18000 |
| 10TR | 68102 85615 | 80124 67320 | 27173 59338 |
| 15TR | 76176 | 69337 | 98212 |
| 30TR | 67598 | 70324 | 42909 |
| 2TỶ | 813952 | 361870 | 015586 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 7B2 | C27 | T07K1 | |
| 100N | 05 | 61 | 56 |
| 200N | 776 | 485 | 249 |
| 400N | 8274 0269 5095 | 7059 5601 4011 | 9447 9784 0927 |
| 1TR | 8452 | 1992 | 8850 |
| 3TR | 04693 34830 78457 14069 46115 55607 58003 | 59462 33980 72728 75348 49980 05659 01815 | 31643 42153 48190 30461 18688 34100 59597 |
| 10TR | 53289 26393 | 09827 62784 | 11174 82806 |
| 15TR | 23558 | 15316 | 60687 |
| 30TR | 06839 | 10372 | 05611 |
| 2TỶ | 983037 | 528947 | 699767 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG7A | 7K1 | ĐL7K1 | |
| 100N | 69 | 15 | 20 |
| 200N | 565 | 039 | 154 |
| 400N | 1373 3115 1701 | 1739 4835 0566 | 5540 4160 7443 |
| 1TR | 7205 | 7004 | 2545 |
| 3TR | 19514 96836 59434 41127 33106 24253 24183 | 88589 49001 04750 84532 22542 95887 15237 | 56376 68975 20095 20120 96585 46992 16654 |
| 10TR | 76875 13876 | 05967 42986 | 58834 01301 |
| 15TR | 59187 | 83764 | 53767 |
| 30TR | 06241 | 79323 | 54715 |
| 2TỶ | 251394 | 521485 | 598919 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 7A7 | 7K1 | 7K1 | K1T7 | |
| 100N | 02 | 34 | 44 | 42 |
| 200N | 197 | 050 | 827 | 514 |
| 400N | 4454 4557 5687 | 7459 2038 9972 | 4493 0176 4430 | 4989 0794 6279 |
| 1TR | 3560 | 8268 | 1346 | 5459 |
| 3TR | 04175 07751 69039 30827 61913 71391 69697 | 86330 80871 88900 93732 93459 00746 18051 | 23059 48931 11469 76928 44149 73490 95602 | 23298 07460 59604 04512 11952 90852 62353 |
| 10TR | 66362 28104 | 83576 56308 | 36832 06359 | 92531 10644 |
| 15TR | 69237 | 20482 | 04803 | 15887 |
| 30TR | 74925 | 33145 | 87510 | 25519 |
| 2TỶ | 770601 | 256918 | 443388 | 385344 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 38VL26 | 06KS26 | 26TV26 | |
| 100N | 78 | 80 | 71 |
| 200N | 800 | 037 | 976 |
| 400N | 1338 0463 4646 | 4508 7905 2236 | 5530 3612 8071 |
| 1TR | 7935 | 3568 | 4693 |
| 3TR | 19103 50080 33739 84402 16314 14772 08106 | 80582 29932 55026 02092 20279 35916 23648 | 20938 09870 49444 73521 55528 24804 99785 |
| 10TR | 27447 58355 | 61451 33462 | 22064 50606 |
| 15TR | 17690 | 63085 | 67504 |
| 30TR | 47120 | 48964 | 13817 |
| 2TỶ | 505417 | 807494 | 522149 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










