KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL40 | 10KS40 | 21TV40 | |
| 100N | 70 | 76 | 09 |
| 200N | 785 | 812 | 065 |
| 400N | 0205 9451 9978 | 3583 5734 4779 | 2732 4684 6863 |
| 1TR | 3765 | 5616 | 3098 |
| 3TR | 52815 62200 16130 55563 28782 72198 31860 | 66309 99890 39226 52348 83259 69994 06409 | 09360 03711 32320 70317 47535 17418 81940 |
| 10TR | 81315 91959 | 65999 34433 | 60506 37451 |
| 15TR | 45778 | 26588 | 42366 |
| 30TR | 71747 | 12106 | 63020 |
| 2TỶ | 775634 | 077047 | 344618 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 10K1 | AG-10K1 | 10K1 | |
| 100N | 68 | 22 | 74 |
| 200N | 364 | 342 | 822 |
| 400N | 4092 0122 3646 | 6710 2908 6848 | 6046 9830 9828 |
| 1TR | 2475 | 4109 | 6609 |
| 3TR | 27056 46371 57037 29113 71299 17038 18291 | 90372 18012 94857 17081 13326 72417 15907 | 13040 17245 14300 31546 38505 14388 25304 |
| 10TR | 90019 35451 | 34942 87643 | 72001 72554 |
| 15TR | 40370 | 93908 | 45777 |
| 30TR | 86527 | 23734 | 27726 |
| 2TỶ | 875437 | 009229 | 350395 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 10K1 | K1T10 | K1T10 | |
| 100N | 41 | 82 | 90 |
| 200N | 731 | 728 | 605 |
| 400N | 5127 5456 7058 | 0811 2591 6991 | 3519 9339 1785 |
| 1TR | 5084 | 9847 | 7080 |
| 3TR | 37574 77067 69307 45246 14580 41901 35151 | 24186 61211 48592 93629 46245 49950 79160 | 02518 81185 14217 40264 73232 13411 65130 |
| 10TR | 06723 08852 | 94421 00968 | 56956 82961 |
| 15TR | 28306 | 56727 | 63037 |
| 30TR | 47942 | 46529 | 83754 |
| 2TỶ | 398927 | 115679 | 088125 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K40T10 | 10A | T10K1 | |
| 100N | 55 | 88 | 47 |
| 200N | 188 | 272 | 881 |
| 400N | 0010 0820 0709 | 1233 9974 5249 | 3285 3702 1093 |
| 1TR | 6050 | 6161 | 7063 |
| 3TR | 05698 67889 48231 42025 87571 87770 23817 | 07774 91285 18501 24122 61531 57679 50505 | 98484 64885 60150 53672 48345 52326 93583 |
| 10TR | 75364 20742 | 93511 47976 | 89999 57060 |
| 15TR | 71983 | 01324 | 92910 |
| 30TR | 51049 | 46408 | 93719 |
| 2TỶ | 725919 | 132395 | 625146 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 10A2 | K40 | 12T10K1 | |
| 100N | 05 | 36 | 92 |
| 200N | 969 | 114 | 876 |
| 400N | 4879 3578 3610 | 9682 5792 4223 | 5542 2471 8309 |
| 1TR | 9506 | 9990 | 4318 |
| 3TR | 63104 44889 63719 24449 19472 74411 86014 | 28351 78624 67247 81410 26428 14969 59386 | 23527 44196 20609 48266 78311 21375 44186 |
| 10TR | 22307 65889 | 13316 60884 | 80456 24908 |
| 15TR | 48727 | 13764 | 89737 |
| 30TR | 10533 | 68792 | 45091 |
| 2TỶ | 205487 | 837238 | 981680 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG-9K5 | 9K5 | ĐL-9K5 | |
| 100N | 20 | 24 | 54 |
| 200N | 857 | 012 | 474 |
| 400N | 0599 8445 1117 | 2988 3694 2311 | 9633 1865 4375 |
| 1TR | 6429 | 7189 | 5066 |
| 3TR | 72134 50697 83474 03539 82211 82721 52368 | 11072 52381 90432 26926 42613 39445 26230 | 95734 61632 26939 83800 65166 39235 77399 |
| 10TR | 50874 01755 | 13577 21214 | 86039 74623 |
| 15TR | 91027 | 46895 | 85157 |
| 30TR | 02251 | 88679 | 07320 |
| 2TỶ | 569316 | 768828 | 194411 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 9E7 | 9K5 | 9K5 | K5T9 | |
| 100N | 09 | 11 | 14 | 25 |
| 200N | 736 | 078 | 217 | 895 |
| 400N | 8493 2377 3282 | 3189 6259 1796 | 5779 7933 3574 | 4970 7979 4819 |
| 1TR | 8267 | 3104 | 6634 | 0712 |
| 3TR | 65519 78045 68210 51231 73326 51970 62664 | 83001 06698 78108 68837 30932 73992 88742 | 90638 44252 44304 39299 31797 98601 37657 | 50701 87350 77006 36886 59156 45389 29070 |
| 10TR | 24279 34978 | 07629 55533 | 35049 62455 | 71337 30338 |
| 15TR | 26043 | 25178 | 80302 | 03150 |
| 30TR | 65761 | 78978 | 10647 | 74625 |
| 2TỶ | 416563 | 333350 | 471407 | 071938 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/01/2026

Thống kê XSMB 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/01/2026

Thống kê XSMT 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/01/2026

Thống kê XSMN 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/01/2026

Thống kê XSMB 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/01/2026

Tin Nổi Bật
TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

Khách Tây Ninh trúng độc đắc xổ số miền Nam đài TP.HCM, nhận 8 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Hai cô gái ở Vĩnh Long trúng độc đắc 10 tỉ đồng, chọn nhận tiền mặt 2 tỉ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











