KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 40VL14 | 04KS14 | 28TV14 | |
| 100N | 51 | 40 | 30 |
| 200N | 515 | 071 | 776 |
| 400N | 7579 4481 2326 | 5837 9612 7791 | 7111 0121 5258 |
| 1TR | 2303 | 5895 | 7285 |
| 3TR | 48197 78977 76309 94360 08364 03581 27246 | 55461 31152 88286 49960 53061 45318 92163 | 38201 95029 35066 35908 22256 08227 94320 |
| 10TR | 84244 97425 | 74431 79288 | 54625 74706 |
| 15TR | 19945 | 56755 | 18591 |
| 30TR | 70870 | 28505 | 13610 |
| 2TỶ | 332120 | 478950 | 496608 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 4K1 | AG4K1 | 4K1 | |
| 100N | 05 | 34 | 15 |
| 200N | 495 | 344 | 908 |
| 400N | 5716 1375 5018 | 4782 8879 9051 | 8020 4074 1578 |
| 1TR | 7270 | 4125 | 9332 |
| 3TR | 44849 97171 59993 66068 55232 72995 14910 | 25722 77621 82919 75270 96677 55070 64559 | 14615 77311 38001 73507 89042 43293 42411 |
| 10TR | 39505 69514 | 83381 56105 | 14436 52718 |
| 15TR | 32539 | 81555 | 99588 |
| 30TR | 43161 | 09420 | 64171 |
| 2TỶ | 856847 | 372154 | 933420 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 4K1 | K1T4 | K1T04 | |
| 100N | 88 | 89 | 28 |
| 200N | 917 | 321 | 880 |
| 400N | 0232 9635 9845 | 6848 5564 9587 | 6388 4799 2713 |
| 1TR | 9157 | 2980 | 0821 |
| 3TR | 05810 90404 72843 73835 15966 15567 22084 | 62675 63373 65955 19067 82364 76356 75892 | 99007 13955 66958 26128 00543 71249 93010 |
| 10TR | 02772 48392 | 79098 23361 | 67070 62827 |
| 15TR | 65583 | 76003 | 39260 |
| 30TR | 76307 | 30865 | 94005 |
| 2TỶ | 756311 | 411578 | 424325 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K14T4 | 4A | T4K1 | |
| 100N | 82 | 66 | 11 |
| 200N | 655 | 391 | 716 |
| 400N | 8592 2974 4286 | 4525 6527 1469 | 4883 3264 7953 |
| 1TR | 9104 | 1162 | 4604 |
| 3TR | 24785 61559 64279 37319 22762 31659 99802 | 09610 13452 30233 60216 86074 53642 51088 | 05836 72079 04021 82958 24018 03990 20570 |
| 10TR | 43166 03160 | 03332 66059 | 61853 45183 |
| 15TR | 46249 | 59499 | 93014 |
| 30TR | 20016 | 84307 | 73465 |
| 2TỶ | 359219 | 227767 | 184754 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 4A2 | F13 | T04K1 | |
| 100N | 67 | 18 | 35 |
| 200N | 719 | 224 | 167 |
| 400N | 3215 4728 4203 | 9419 2295 7409 | 4606 2464 4903 |
| 1TR | 0663 | 9340 | 3525 |
| 3TR | 68977 56695 47720 22574 58568 20953 25263 | 58651 26771 03809 12080 07874 74193 89057 | 93681 86800 13441 27002 25086 53945 10632 |
| 10TR | 40807 16909 | 70733 18057 | 85845 07112 |
| 15TR | 07780 | 68017 | 37095 |
| 30TR | 87368 | 80152 | 97878 |
| 2TỶ | 383803 | 399553 | 907719 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG3E | 3K5 | ĐL3K5 | |
| 100N | 82 | 85 | 11 |
| 200N | 647 | 988 | 700 |
| 400N | 4927 7769 6014 | 0598 9886 1849 | 3513 7123 7684 |
| 1TR | 6094 | 2149 | 3731 |
| 3TR | 99389 15044 99441 12169 50294 11043 70493 | 78478 09518 80554 61687 41805 14007 26137 | 21272 68111 32900 22846 95474 31697 45665 |
| 10TR | 48942 52284 | 63462 01867 | 79842 84662 |
| 15TR | 10915 | 04235 | 47002 |
| 30TR | 79555 | 25640 | 02795 |
| 2TỶ | 500168 | 566029 | 483077 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 3E7 | 3K5 | 3K5 | K5T3 | |
| 100N | 73 | 68 | 23 | 60 |
| 200N | 403 | 347 | 659 | 806 |
| 400N | 9625 7810 0661 | 3723 7653 3054 | 1557 0342 0585 | 3589 8670 9662 |
| 1TR | 6636 | 6678 | 4535 | 6265 |
| 3TR | 61132 53023 44119 39690 62929 40899 62049 | 02505 76797 59868 88068 98146 49350 09076 | 85107 53283 53955 30946 90934 18968 93613 | 80272 88394 38602 91731 18935 78968 63468 |
| 10TR | 53675 90215 | 18190 74472 | 21311 39856 | 34522 50380 |
| 15TR | 43915 | 13043 | 61130 | 13737 |
| 30TR | 57585 | 36321 | 16888 | 36574 |
| 2TỶ | 643967 | 322453 | 316534 | 655563 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










