KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL49 | 12KS49 | 25TV49 | |
| 100N | 19 | 83 | 55 |
| 200N | 097 | 938 | 617 |
| 400N | 4167 3395 2575 | 6966 4502 4945 | 0214 4421 3701 |
| 1TR | 6439 | 5722 | 1182 |
| 3TR | 94199 41760 69470 67746 73924 99491 59472 | 72748 56537 64162 49444 53626 91453 33971 | 59635 68829 13891 21417 61960 21080 70289 |
| 10TR | 42080 36406 | 72681 30470 | 28304 06922 |
| 15TR | 85269 | 03464 | 45135 |
| 30TR | 44101 | 53611 | 60368 |
| 2TỶ | 080869 | 170644 | 137978 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K1 | AG12K1 | 12K1 | |
| 100N | 13 | 99 | 78 |
| 200N | 377 | 669 | 191 |
| 400N | 6451 2598 8099 | 9313 1268 7649 | 7535 1431 6437 |
| 1TR | 0599 | 2134 | 6298 |
| 3TR | 00421 16804 44263 53805 08295 42424 69611 | 61601 60139 50894 11394 62932 18480 62344 | 36976 78605 57972 20037 60170 49225 01184 |
| 10TR | 26944 17012 | 14733 57913 | 54223 42438 |
| 15TR | 53197 | 28372 | 28583 |
| 30TR | 52501 | 90996 | 72798 |
| 2TỶ | 657093 | 118542 | 055159 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 11K5 | K5T11 | K5T11 | |
| 100N | 61 | 04 | 92 |
| 200N | 812 | 772 | 287 |
| 400N | 5611 2497 7091 | 6014 0135 8569 | 9599 8761 5963 |
| 1TR | 8721 | 2050 | 5406 |
| 3TR | 49183 61640 02947 79372 86477 71243 79669 | 63821 38787 04403 02076 83229 35537 73328 | 96998 96867 83593 06884 09702 52003 32066 |
| 10TR | 45998 66615 | 68843 33872 | 53681 92208 |
| 15TR | 14177 | 68430 | 46076 |
| 30TR | 40871 | 97924 | 24224 |
| 2TỶ | 835651 | 452809 | 790826 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K48T11 | 11E | T11K5 | |
| 100N | 51 | 97 | 01 |
| 200N | 830 | 014 | 934 |
| 400N | 0322 1160 7171 | 9211 0561 0678 | 2763 9263 1516 |
| 1TR | 1873 | 4041 | 1851 |
| 3TR | 79213 48479 25911 47802 50233 90796 89851 | 37504 89762 18844 33325 65866 11087 11130 | 72415 99208 22763 71162 77126 00726 67532 |
| 10TR | 81703 28263 | 25118 31198 | 85845 99558 |
| 15TR | 55203 | 30082 | 35294 |
| 30TR | 30014 | 94804 | 09078 |
| 2TỶ | 264416 | 311832 | 340515 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 11E2 | B48 | T11K4 | |
| 100N | 02 | 49 | 76 |
| 200N | 583 | 684 | 523 |
| 400N | 0361 8324 7403 | 1574 0654 6415 | 9393 5213 0771 |
| 1TR | 2566 | 2040 | 1326 |
| 3TR | 75214 77578 76297 17886 86515 98132 00244 | 36434 93153 36830 69402 04163 07476 59621 | 07205 08640 85033 01571 01482 88486 89182 |
| 10TR | 39826 83942 | 25810 97164 | 08782 35732 |
| 15TR | 51152 | 97964 | 02499 |
| 30TR | 33993 | 07010 | 33272 |
| 2TỶ | 893061 | 122302 | 947614 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGD11 | 11K4 | ĐL11K4 | |
| 100N | 53 | 10 | 16 |
| 200N | 277 | 476 | 289 |
| 400N | 9912 0316 2941 | 5713 2981 7818 | 5815 2576 5527 |
| 1TR | 6516 | 9948 | 3844 |
| 3TR | 80559 32276 09887 17509 75441 15376 60632 | 54244 08266 42040 70907 13183 57972 35578 | 77546 62849 14539 44112 96638 88414 43151 |
| 10TR | 28789 34039 | 65295 60251 | 47572 55247 |
| 15TR | 45530 | 57860 | 29706 |
| 30TR | 34531 | 90219 | 32436 |
| 2TỶ | 494023 | 513713 | 619494 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 11D7 | 11K4 | M11K4 | K4T11 | |
| 100N | 69 | 71 | 23 | 72 |
| 200N | 343 | 653 | 634 | 397 |
| 400N | 2485 2623 4572 | 4628 8964 3743 | 8964 9202 2904 | 3925 2288 2209 |
| 1TR | 4723 | 9987 | 5161 | 3271 |
| 3TR | 79272 69861 97239 57640 33179 11997 84756 | 29173 74913 12053 07748 87936 76778 35069 | 43028 90526 06574 27789 28492 86064 42348 | 02029 77201 32773 53329 48871 42770 25501 |
| 10TR | 68139 03046 | 17442 07869 | 81216 27006 | 88618 13538 |
| 15TR | 33892 | 62056 | 96000 | 38485 |
| 30TR | 12620 | 76964 | 27452 | 10309 |
| 2TỶ | 554564 | 655089 | 701331 | 748755 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 16/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/06/2026

Thống kê XSMB 16/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/06/2026

Thống kê XSMT 16/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/06/2026

Thống kê XSMN 15/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/06/2026

Thống kê XSMB 15/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












