KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 36VL18 | 05KS18 | 24TV18 | |
| 100N | 39 | 15 | 28 |
| 200N | 029 | 687 | 870 |
| 400N | 1116 6590 6997 | 8216 1188 1051 | 9698 4941 8571 |
| 1TR | 2387 | 5860 | 1952 |
| 3TR | 62439 39956 38950 50147 15035 33192 40508 | 15061 98297 14386 57934 53817 86482 27283 | 71273 30070 92107 16353 87519 94640 55796 |
| 10TR | 18831 45224 | 74657 21149 | 81485 20042 |
| 15TR | 98591 | 19367 | 24470 |
| 30TR | 58810 | 49071 | 53426 |
| 2TỶ | 376793 | 420420 | 216383 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 4K5 | AG-4K5 | 4K5 | |
| 100N | 06 | 88 | 85 |
| 200N | 902 | 959 | 476 |
| 400N | 9382 8330 3203 | 2088 1600 9467 | 1791 6656 6241 |
| 1TR | 9641 | 1206 | 4962 |
| 3TR | 83656 91961 12916 48462 89479 27523 23523 | 49333 83552 81438 53266 87381 75159 85698 | 50768 33730 80398 04627 51228 79245 72363 |
| 10TR | 68000 04442 | 31007 64348 | 42246 65392 |
| 15TR | 84161 | 04820 | 30489 |
| 30TR | 84489 | 83825 | 44226 |
| 2TỶ | 508581 | 203608 | 773360 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 4K5 | K5T4 | K5T4 | |
| 100N | 02 | 50 | 49 |
| 200N | 602 | 154 | 545 |
| 400N | 1682 2628 9411 | 3178 6827 0753 | 2921 4910 0019 |
| 1TR | 8076 | 2409 | 5137 |
| 3TR | 42149 37270 15372 60574 67714 45735 46371 | 69480 73461 67992 38338 00443 21741 42174 | 10987 07850 63272 24514 85769 14072 52993 |
| 10TR | 23685 79011 | 65670 03297 | 74622 03245 |
| 15TR | 38198 | 23821 | 29880 |
| 30TR | 59078 | 14755 | 68607 |
| 2TỶ | 400476 | 721793 | 180905 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K17T04 | 4D | 04K4 | |
| 100N | 98 | 33 | 78 |
| 200N | 741 | 370 | 356 |
| 400N | 8012 8130 1405 | 6342 0613 5263 | 4054 0075 2163 |
| 1TR | 5299 | 2213 | 4611 |
| 3TR | 77397 18103 16869 95710 13894 58408 24123 | 51685 09029 17383 83265 45692 23151 39792 | 06285 93928 29499 11042 05992 78740 05442 |
| 10TR | 61130 46896 | 34548 01870 | 25499 55827 |
| 15TR | 47656 | 73927 | 34032 |
| 30TR | 75197 | 44526 | 45270 |
| 2TỶ | 515840 | 299437 | 493815 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 4E2 | A18 | T04K4 | |
| 100N | 74 | 97 | 51 |
| 200N | 863 | 320 | 114 |
| 400N | 9020 1615 8559 | 6133 3162 0863 | 2007 0935 6473 |
| 1TR | 9632 | 4851 | 8171 |
| 3TR | 14883 67230 95137 11991 86640 56917 29197 | 09311 42610 18956 93052 27130 20005 56513 | 53662 18896 92954 43893 93744 53238 91478 |
| 10TR | 54569 13612 | 15289 65348 | 10569 21353 |
| 15TR | 79259 | 75681 | 59004 |
| 30TR | 86351 | 95167 | 87572 |
| 2TỶ | 668800 | 199974 | 447579 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG4D | 4K4 | ĐL4K4 | |
| 100N | 50 | 39 | 02 |
| 200N | 870 | 208 | 314 |
| 400N | 8192 4525 6300 | 4573 0906 2419 | 7908 7519 1994 |
| 1TR | 3230 | 2221 | 4256 |
| 3TR | 82311 39513 86059 40900 35610 70703 31135 | 51292 24776 98676 08156 44211 90180 00696 | 18075 73734 27368 33702 48357 98395 71150 |
| 10TR | 49058 25347 | 51365 48692 | 36575 51405 |
| 15TR | 42391 | 92977 | 65114 |
| 30TR | 45029 | 81977 | 03546 |
| 2TỶ | 305332 | 741550 | 363786 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 4D7 | 4K4 | K4T4 | 4K4 | |
| 100N | 44 | 16 | 89 | 26 |
| 200N | 088 | 974 | 102 | 113 |
| 400N | 1609 8405 5760 | 0203 7840 8694 | 8797 2207 2500 | 6586 2506 4534 |
| 1TR | 5659 | 2841 | 6321 | 1988 |
| 3TR | 01400 64413 73891 31617 14666 52790 77869 | 88256 86853 66276 99040 89546 37905 95534 | 16760 98866 83869 25461 78067 66754 10771 | 07083 94163 79036 50166 16891 81795 91982 |
| 10TR | 35191 11897 | 92754 91746 | 21302 51655 | 06239 46340 |
| 15TR | 79064 | 49518 | 48551 | 92486 |
| 30TR | 39146 | 11998 | 18974 | 95989 |
| 2TỶ | 378407 | 540250 | 072701 | 343057 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










