KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN Ngày 28/02/2024
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 5-18-2-14-8-16-19-10 GM 77645 |
| G.Nhất | 06477 |
| G.Nhì | 84305 38394 |
| G.Ba | 71202 93049 90021 21978 87788 04853 |
| G.Tư | 0790 0256 2861 3114 |
| G.Năm | 7552 7033 7276 1129 7595 4489 |
| G.Sáu | 652 476 788 |
| G.Bảy | 67 96 37 17 |
Bắc Ninh - 28/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0790 | 0021 2861 | 1202 7552 652 | 4853 7033 | 8394 3114 | 4305 7595 7645 | 0256 7276 476 96 | 6477 67 37 17 | 1978 7788 788 | 3049 1129 4489 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Nai
|
|
| Thứ tư | Loại vé: 2K4 |
| 100N | 65 |
| 200N | 009 |
| 400N | 6396 4915 6073 |
| 1TR | 0528 |
| 3TR | 68768 13962 53198 32252 11159 34552 28968 |
| 10TR | 52124 13341 |
| 15TR | 83186 |
| 30TR | 90465 |
| 2TỶ | 468458 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Nai ngày 28/02/24
| 0 | 09 | 5 | 58 52 59 52 |
| 1 | 15 | 6 | 65 68 62 68 65 |
| 2 | 24 28 | 7 | 73 |
| 3 | 8 | 86 | |
| 4 | 41 | 9 | 98 96 |
Đồng Nai - 28/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3341 | 3962 2252 4552 | 6073 | 2124 | 65 4915 0465 | 6396 3186 | 0528 8768 3198 8968 8458 | 009 1159 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K4T2 |
| 100N | 61 |
| 200N | 440 |
| 400N | 4130 3919 8559 |
| 1TR | 1165 |
| 3TR | 54452 03967 44313 87289 65011 19240 01446 |
| 10TR | 98584 18506 |
| 15TR | 57843 |
| 30TR | 05761 |
| 2TỶ | 039809 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 28/02/24
| 0 | 09 06 | 5 | 52 59 |
| 1 | 13 11 19 | 6 | 61 67 65 61 |
| 2 | 7 | ||
| 3 | 30 | 8 | 84 89 |
| 4 | 43 40 46 40 | 9 |
Cần Thơ - 28/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
440 4130 9240 | 61 5011 5761 | 4452 | 4313 7843 | 8584 | 1165 | 1446 8506 | 3967 | 3919 8559 7289 9809 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K4T2 |
| 100N | 24 |
| 200N | 370 |
| 400N | 9835 8722 8208 |
| 1TR | 0666 |
| 3TR | 54031 96249 79234 66795 06616 10440 43842 |
| 10TR | 58778 68153 |
| 15TR | 49765 |
| 30TR | 18707 |
| 2TỶ | 350292 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 28/02/24
| 0 | 07 08 | 5 | 53 |
| 1 | 16 | 6 | 65 66 |
| 2 | 22 24 | 7 | 78 70 |
| 3 | 31 34 35 | 8 | |
| 4 | 49 40 42 | 9 | 92 95 |
Sóc Trăng - 28/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
370 0440 | 4031 | 8722 3842 0292 | 8153 | 24 9234 | 9835 6795 9765 | 0666 6616 | 8707 | 8208 8778 | 6249 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 36 |
| 200N | 509 |
| 400N | 1321 2597 1148 |
| 1TR | 6098 |
| 3TR | 41836 48533 52122 47223 24606 23090 66967 |
| 10TR | 28343 71370 |
| 15TR | 62918 |
| 30TR | 84545 |
| 2TỶ | 127372 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 28/02/24
| 0 | 06 09 | 5 | |
| 1 | 18 | 6 | 67 |
| 2 | 22 23 21 | 7 | 72 70 |
| 3 | 36 33 36 | 8 | |
| 4 | 45 43 48 | 9 | 90 98 97 |
Đà Nẵng - 28/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3090 1370 | 1321 | 2122 7372 | 8533 7223 8343 | 4545 | 36 1836 4606 | 2597 6967 | 1148 6098 2918 | 509 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 47 |
| 200N | 054 |
| 400N | 9294 5261 0376 |
| 1TR | 3032 |
| 3TR | 41559 64798 00259 20075 08644 56602 90932 |
| 10TR | 16139 33695 |
| 15TR | 61241 |
| 30TR | 74216 |
| 2TỶ | 944394 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 28/02/24
| 0 | 02 | 5 | 59 59 54 |
| 1 | 16 | 6 | 61 |
| 2 | 7 | 75 76 | |
| 3 | 39 32 32 | 8 | |
| 4 | 41 44 47 | 9 | 94 95 98 94 |
Khánh Hòa - 28/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5261 1241 | 3032 6602 0932 | 054 9294 8644 4394 | 0075 3695 | 0376 4216 | 47 | 4798 | 1559 0259 6139 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









