KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN Ngày 03/09/2021
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 10HP-15HP-1HP-8HP-2HP-9HP 11660 |
| G.Nhất | 20874 |
| G.Nhì | 09983 75655 |
| G.Ba | 59596 90286 10824 22663 11822 60224 |
| G.Tư | 7325 0124 3107 1380 |
| G.Năm | 7981 7188 1074 9313 4454 6185 |
| G.Sáu | 916 546 080 |
| G.Bảy | 24 09 27 19 |
Hải Phòng - 03/09/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1380 080 1660 | 7981 | 1822 | 9983 2663 9313 | 0874 0824 0224 0124 1074 4454 24 | 5655 7325 6185 | 9596 0286 916 546 | 3107 27 | 7188 | 09 19 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Gia Lai
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: |
| 100N | 38 |
| 200N | 636 |
| 400N | 3805 6888 1097 |
| 1TR | 2063 |
| 3TR | 82718 08305 85039 19041 38286 57732 17732 |
| 10TR | 21409 59098 |
| 15TR | 92127 |
| 30TR | 21353 |
| 2TỶ | 066277 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Gia Lai ngày 03/09/21
| 0 | 09 05 05 | 5 | 53 |
| 1 | 18 | 6 | 63 |
| 2 | 27 | 7 | 77 |
| 3 | 39 32 32 36 38 | 8 | 86 88 |
| 4 | 41 | 9 | 98 97 |
Gia Lai - 03/09/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9041 | 7732 7732 | 2063 1353 | 3805 8305 | 636 8286 | 1097 2127 6277 | 38 6888 2718 9098 | 5039 1409 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Ninh Thuận
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: |
| 100N | 31 |
| 200N | 712 |
| 400N | 0266 9274 2988 |
| 1TR | 9405 |
| 3TR | 90720 74685 11907 65615 87234 63990 49311 |
| 10TR | 51051 07420 |
| 15TR | 81444 |
| 30TR | 52559 |
| 2TỶ | 167630 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Ninh Thuận ngày 03/09/21
| 0 | 07 05 | 5 | 59 51 |
| 1 | 15 11 12 | 6 | 66 |
| 2 | 20 20 | 7 | 74 |
| 3 | 30 34 31 | 8 | 85 88 |
| 4 | 44 | 9 | 90 |
Ninh Thuận - 03/09/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0720 3990 7420 7630 | 31 9311 1051 | 712 | 9274 7234 1444 | 9405 4685 5615 | 0266 | 1907 | 2988 | 2559 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 17/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/03/2026

Thống kê XSMB 17/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/03/2026

Thống kê XSMT 17/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/03/2026

Thống kê XSMN 16/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/03/2026

Thống kê XSMB 16/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 16-3: Bất ngờ nơi trúng độc đắc Kiên Giang 861235 và Hậu Giang 137568

Trúng 8 tỉ đồng xổ số miền Nam, người đàn ông ở Đồng Nai đổi thưởng 2 lần

Trúng độc đắc xổ số miền Nam, người đàn ông ở TP.HCM chạy xe máy cũ đi nhận thưởng

Mua giúp 6 vé số cuối cùng, tài xế Vĩnh Long trúng độc đắc 4 tỉ đồng

Nhân viên nhà hàng ở Tây Ninh trúng 16 tỉ đồng, tặng mỗi đồng nghiệp 10 triệu

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









