Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ hai
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 4-12-10-14-11-9GN 23488 |
| G.Nhất | 96936 |
| G.Nhì | 69805 31773 |
| G.Ba | 75081 23498 78036 19603 02229 02040 |
| G.Tư | 6776 8134 3045 0363 |
| G.Năm | 3425 8140 7305 1112 4645 1552 |
| G.Sáu | 141 227 715 |
| G.Bảy | 31 62 44 23 |
Hà Nội - 09/06/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2040 8140 | 5081 141 31 | 1112 1552 62 | 1773 9603 0363 23 | 8134 44 | 9805 3045 3425 7305 4645 715 | 6936 8036 6776 | 227 | 3498 3488 | 2229 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 12-1-11-4-3-6GV 74268 |
| G.Nhất | 58360 |
| G.Nhì | 00398 19382 |
| G.Ba | 22369 23814 32771 42198 18920 72976 |
| G.Tư | 5139 2250 9482 1186 |
| G.Năm | 2972 9974 4520 9120 7097 5040 |
| G.Sáu | 239 645 274 |
| G.Bảy | 11 12 94 84 |
Hà Nội - 02/06/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8360 8920 2250 4520 9120 5040 | 2771 11 | 9382 9482 2972 12 | 3814 9974 274 94 84 | 645 | 2976 1186 | 7097 | 0398 2198 4268 | 2369 5139 239 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 13-2-1-7-8-9FD 96768 |
| G.Nhất | 01088 |
| G.Nhì | 97194 14800 |
| G.Ba | 82007 02818 10799 31678 11741 90814 |
| G.Tư | 4769 4932 9841 5064 |
| G.Năm | 3927 8220 5531 1072 0634 0358 |
| G.Sáu | 484 625 932 |
| G.Bảy | 42 86 83 19 |
Hà Nội - 26/05/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4800 8220 | 1741 9841 5531 | 4932 1072 932 42 | 83 | 7194 0814 5064 0634 484 | 625 | 86 | 2007 3927 | 1088 2818 1678 0358 6768 | 0799 4769 19 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 7-1-2-14-15-8FN 00132 |
| G.Nhất | 97630 |
| G.Nhì | 76905 32370 |
| G.Ba | 78322 73672 36449 58772 61466 45257 |
| G.Tư | 3698 3847 9931 5898 |
| G.Năm | 2065 0533 0872 3008 3425 2093 |
| G.Sáu | 114 124 166 |
| G.Bảy | 08 35 82 19 |
Hà Nội - 19/05/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7630 2370 | 9931 | 8322 3672 8772 0872 82 0132 | 0533 2093 | 114 124 | 6905 2065 3425 35 | 1466 166 | 5257 3847 | 3698 5898 3008 08 | 6449 19 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 20-9-12-1-11-15-19-2FV 62640 |
| G.Nhất | 14561 |
| G.Nhì | 53264 18044 |
| G.Ba | 20416 89008 02694 71579 54507 92330 |
| G.Tư | 3174 8928 1989 0010 |
| G.Năm | 1571 7224 5336 7891 8676 5259 |
| G.Sáu | 945 388 789 |
| G.Bảy | 30 55 57 06 |
Hà Nội - 12/05/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2330 0010 30 2640 | 4561 1571 7891 | 3264 8044 2694 3174 7224 | 945 55 | 0416 5336 8676 06 | 4507 57 | 9008 8928 388 | 1579 1989 5259 789 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 11-8-4-3-5-15ED 48513 |
| G.Nhất | 77453 |
| G.Nhì | 43477 35472 |
| G.Ba | 72742 59249 31475 74830 63517 36467 |
| G.Tư | 5139 6572 1289 1522 |
| G.Năm | 1433 1022 8504 5330 4489 8465 |
| G.Sáu | 771 354 693 |
| G.Bảy | 15 03 78 71 |
Hà Nội - 05/05/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4830 5330 | 771 71 | 5472 2742 6572 1522 1022 | 7453 1433 693 03 8513 | 8504 354 | 1475 8465 15 | 3477 3517 6467 | 78 | 9249 5139 1289 4489 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 20-19-4-16-15-8-17-11EN 75140 |
| G.Nhất | 16674 |
| G.Nhì | 26182 65386 |
| G.Ba | 20994 95654 42069 63708 90138 39178 |
| G.Tư | 9561 8879 5035 9376 |
| G.Năm | 9932 6654 9505 7577 4218 1174 |
| G.Sáu | 818 873 697 |
| G.Bảy | 19 73 22 31 |
Hà Nội - 28/04/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5140 | 9561 31 | 6182 9932 22 | 873 73 | 6674 0994 5654 6654 1174 | 5035 9505 | 5386 9376 | 7577 697 | 3708 0138 9178 4218 818 | 2069 8879 19 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









