Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ hai
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 11-6-4-8-2-3NV 95946 |
| G.Nhất | 89884 |
| G.Nhì | 97044 42891 |
| G.Ba | 00170 80907 08686 90019 91631 35432 |
| G.Tư | 5860 0288 7437 4495 |
| G.Năm | 5127 4301 6444 4358 3399 2500 |
| G.Sáu | 224 616 465 |
| G.Bảy | 82 33 22 26 |
Hà Nội - 15/09/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0170 5860 2500 | 2891 1631 4301 | 5432 82 22 | 33 | 9884 7044 6444 224 | 4495 465 | 8686 616 26 5946 | 0907 7437 5127 | 0288 4358 | 0019 3399 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 10-8-6-7-2-11MD 04493 |
| G.Nhất | 66113 |
| G.Nhì | 57584 90587 |
| G.Ba | 36917 29542 20268 75320 01384 30265 |
| G.Tư | 8326 6739 9383 8311 |
| G.Năm | 4763 7769 3868 3932 0137 5071 |
| G.Sáu | 814 134 074 |
| G.Bảy | 32 24 12 52 |
Hà Nội - 08/09/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5320 | 8311 5071 | 9542 3932 32 12 52 | 6113 9383 4763 4493 | 7584 1384 814 134 074 24 | 0265 | 8326 | 0587 6917 0137 | 0268 3868 | 6739 7769 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 2-14-12-5-15-13MN 27335 |
| G.Nhất | 97045 |
| G.Nhì | 25178 16445 |
| G.Ba | 59419 68679 50325 85570 47169 56328 |
| G.Tư | 9936 7933 6301 0151 |
| G.Năm | 4602 8594 4032 2107 3996 4524 |
| G.Sáu | 846 167 326 |
| G.Bảy | 29 05 99 02 |
Hà Nội - 01/09/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5570 | 6301 0151 | 4602 4032 02 | 7933 | 8594 4524 | 7045 6445 0325 05 7335 | 9936 3996 846 326 | 2107 167 | 5178 6328 | 9419 8679 7169 29 99 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 10-3-13-6-2-15MV 10593 |
| G.Nhất | 25342 |
| G.Nhì | 68421 09857 |
| G.Ba | 61905 38746 35389 13308 42596 35964 |
| G.Tư | 6616 0849 9667 8643 |
| G.Năm | 1193 6778 4107 4751 8772 4282 |
| G.Sáu | 691 937 143 |
| G.Bảy | 66 96 81 56 |
Hà Nội - 25/08/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8421 4751 691 81 | 5342 8772 4282 | 8643 1193 143 0593 | 5964 | 1905 | 8746 2596 6616 66 96 56 | 9857 9667 4107 937 | 3308 6778 | 5389 0849 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 7-9-3-15-8-1LD 66945 |
| G.Nhất | 06825 |
| G.Nhì | 73129 97637 |
| G.Ba | 14543 31195 94954 41783 87361 46231 |
| G.Tư | 6832 7527 8762 5685 |
| G.Năm | 2777 9919 2163 6462 5582 2821 |
| G.Sáu | 812 133 101 |
| G.Bảy | 14 31 61 09 |
Hà Nội - 18/08/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7361 6231 2821 101 31 61 | 6832 8762 6462 5582 812 | 4543 1783 2163 133 | 4954 14 | 6825 1195 5685 6945 | 7637 7527 2777 | 3129 9919 09 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 4-11-5-10-12-6 LN 45071 |
| G.Nhất | 55956 |
| G.Nhì | 05225 63738 |
| G.Ba | 78838 91488 25069 89851 48873 80680 |
| G.Tư | 1659 4425 9367 8356 |
| G.Năm | 7056 0931 3834 8162 0431 9883 |
| G.Sáu | 253 016 762 |
| G.Bảy | 13 61 35 12 |
Hà Nội - 11/08/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0680 | 9851 0931 0431 61 5071 | 8162 762 12 | 8873 9883 253 13 | 3834 | 5225 4425 35 | 5956 8356 7056 016 | 9367 | 3738 8838 1488 | 5069 1659 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 11-1-10-14-4-7LV 28997 |
| G.Nhất | 31210 |
| G.Nhì | 59328 31408 |
| G.Ba | 90731 89634 21877 02187 57077 47440 |
| G.Tư | 3695 2530 1491 2386 |
| G.Năm | 0404 5469 1317 3906 9071 6081 |
| G.Sáu | 317 147 800 |
| G.Bảy | 50 95 37 75 |
Hà Nội - 04/08/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1210 7440 2530 800 50 | 0731 1491 9071 6081 | 9634 0404 | 3695 95 75 | 2386 3906 | 1877 2187 7077 1317 317 147 37 8997 | 9328 1408 | 5469 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









