Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ ba
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 8-13-16-18-6-9-19-15RK 20653 |
| G.Nhất | 56333 |
| G.Nhì | 40038 34350 |
| G.Ba | 96331 94252 45089 47136 73920 77538 |
| G.Tư | 5521 5976 3423 6058 |
| G.Năm | 6515 0744 5366 9798 2399 6968 |
| G.Sáu | 024 059 767 |
| G.Bảy | 97 89 00 05 |
Quảng Ninh - 25/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4350 3920 00 | 6331 5521 | 4252 | 6333 3423 0653 | 0744 024 | 6515 05 | 7136 5976 5366 | 767 97 | 0038 7538 6058 9798 6968 | 5089 2399 059 89 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 12-11-8-7-4-14RB 46384 |
| G.Nhất | 25306 |
| G.Nhì | 69864 13585 |
| G.Ba | 02154 92020 72481 99996 31657 99642 |
| G.Tư | 8470 5095 0718 6124 |
| G.Năm | 3254 4223 3465 8258 1568 2404 |
| G.Sáu | 772 095 306 |
| G.Bảy | 78 90 92 74 |
Quảng Ninh - 18/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2020 8470 90 | 2481 | 9642 772 92 | 4223 | 9864 2154 6124 3254 2404 74 6384 | 3585 5095 3465 095 | 5306 9996 306 | 1657 | 0718 8258 1568 78 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 11-3-9-4-15-5QT 55427 |
| G.Nhất | 66440 |
| G.Nhì | 04497 26217 |
| G.Ba | 87288 28816 41205 76738 17789 59707 |
| G.Tư | 3224 5561 6035 1109 |
| G.Năm | 7052 3158 2352 9539 6108 4431 |
| G.Sáu | 252 489 803 |
| G.Bảy | 89 10 02 99 |
Quảng Ninh - 11/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6440 10 | 5561 4431 | 7052 2352 252 02 | 803 | 3224 | 1205 6035 | 8816 | 4497 6217 9707 5427 | 7288 6738 3158 6108 | 7789 1109 9539 489 89 99 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 4QK-10QK-1QK-5QK-11QK-15QK 46330 |
| G.Nhất | 69665 |
| G.Nhì | 09490 46504 |
| G.Ba | 78220 76475 21736 66154 94894 87492 |
| G.Tư | 9464 0146 2976 5846 |
| G.Năm | 9705 8474 6756 0819 0264 4584 |
| G.Sáu | 707 544 651 |
| G.Bảy | 99 73 25 64 |
Quảng Ninh - 04/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9490 8220 6330 | 651 | 7492 | 73 | 6504 6154 4894 9464 8474 0264 4584 544 64 | 9665 6475 9705 25 | 1736 0146 2976 5846 6756 | 707 | 0819 99 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 13QB-5QB-7QB-6QB-2QB-12QB 04703 |
| G.Nhất | 53971 |
| G.Nhì | 20116 86688 |
| G.Ba | 22795 66305 14632 64342 58568 95593 |
| G.Tư | 0417 8576 5089 6568 |
| G.Năm | 8013 1461 8956 1622 3331 4234 |
| G.Sáu | 935 332 690 |
| G.Bảy | 05 64 74 26 |
Quảng Ninh - 28/12/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
690 | 3971 1461 3331 | 4632 4342 1622 332 | 5593 8013 4703 | 4234 64 74 | 2795 6305 935 05 | 0116 8576 8956 26 | 0417 | 6688 8568 6568 | 5089 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 13PT-15PT-10PT-6PT-11PT-14PT 38683 |
| G.Nhất | 47122 |
| G.Nhì | 19823 37752 |
| G.Ba | 44866 15427 58156 66394 31824 52471 |
| G.Tư | 4314 0566 7431 5435 |
| G.Năm | 4259 1246 1621 0179 2271 1547 |
| G.Sáu | 081 901 741 |
| G.Bảy | 56 80 36 44 |
Quảng Ninh - 21/12/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
80 | 2471 7431 1621 2271 081 901 741 | 7122 7752 | 9823 8683 | 6394 1824 4314 44 | 5435 | 4866 8156 0566 1246 56 36 | 5427 1547 | 4259 0179 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 1PK-9PK-6PK-11PK-14PK-2PK 27700 |
| G.Nhất | 75684 |
| G.Nhì | 60501 40261 |
| G.Ba | 74661 19941 74787 51062 07012 20285 |
| G.Tư | 9090 3486 0991 6311 |
| G.Năm | 3817 4781 9367 7904 4890 1745 |
| G.Sáu | 804 089 762 |
| G.Bảy | 06 65 09 85 |
Quảng Ninh - 14/12/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9090 4890 7700 | 0501 0261 4661 9941 0991 6311 4781 | 1062 7012 762 | 5684 7904 804 | 0285 1745 65 85 | 3486 06 | 4787 3817 9367 | 089 09 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 03/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 03/03/2026

Thống kê XSMB 03/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 03/03/2026

Thống kê XSMT 03/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 03/03/2026

Thống kê XSMN 02/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 02/03/2026

Thống kê XSMB 02/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 2-3: 5 khách trúng độc đắc Tiền Giang, Kiên Giang; xác định điểm đổi thưởng tại Tây Ninh và An Giang

XSMN 2-3: Nữ khách trúng 15 vé Đà Lạt 578627

Xổ số miền Nam 27-2: Nhiều vé trúng độc đắc Bến Tre và Đồng Nai đã được đổi thưởng

Xổ số miền Nam 24-2: Nam công nhân trúng 6 vé Vũng Tàu trị giá 12 tỉ đồng

XSMN 26-2: TP.HCM, Tây Ninh có vé trúng độc đắc

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









