Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ ba
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 1PK-9PK-6PK-11PK-14PK-2PK 27700 |
| G.Nhất | 75684 |
| G.Nhì | 60501 40261 |
| G.Ba | 74661 19941 74787 51062 07012 20285 |
| G.Tư | 9090 3486 0991 6311 |
| G.Năm | 3817 4781 9367 7904 4890 1745 |
| G.Sáu | 804 089 762 |
| G.Bảy | 06 65 09 85 |
Quảng Ninh - 14/12/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9090 4890 7700 | 0501 0261 4661 9941 0991 6311 4781 | 1062 7012 762 | 5684 7904 804 | 0285 1745 65 85 | 3486 06 | 4787 3817 9367 | 089 09 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 5PB-6PB-1PB-15PB-12PB-10PB 63631 |
| G.Nhất | 21137 |
| G.Nhì | 92061 00564 |
| G.Ba | 09223 86442 04874 28359 58262 39578 |
| G.Tư | 0281 1912 4639 0200 |
| G.Năm | 4662 0254 1623 1341 4076 7415 |
| G.Sáu | 293 640 111 |
| G.Bảy | 33 00 54 59 |
Quảng Ninh - 07/12/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0200 640 00 | 2061 0281 1341 111 3631 | 6442 8262 1912 4662 | 9223 1623 293 33 | 0564 4874 0254 54 | 7415 | 4076 | 1137 | 9578 | 8359 4639 59 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 13NT-11NT-4NT-14NT-3NT-5NT 71738 |
| G.Nhất | 38779 |
| G.Nhì | 84283 61798 |
| G.Ba | 41376 90496 20265 95443 47296 52192 |
| G.Tư | 6327 3658 0772 2981 |
| G.Năm | 4403 8303 6050 0468 8166 1738 |
| G.Sáu | 975 730 557 |
| G.Bảy | 60 76 85 41 |
Quảng Ninh - 30/11/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6050 730 60 | 2981 41 | 2192 0772 | 4283 5443 4403 8303 | 0265 975 85 | 1376 0496 7296 8166 76 | 6327 557 | 1798 3658 0468 1738 1738 | 8779 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 15NK-3NK-2NK-9NK-11NK-13NK 24880 |
| G.Nhất | 45683 |
| G.Nhì | 59106 71511 |
| G.Ba | 29339 11331 12574 97909 05693 06437 |
| G.Tư | 5552 5223 4017 4698 |
| G.Năm | 0381 6589 7925 7789 5517 8799 |
| G.Sáu | 763 216 142 |
| G.Bảy | 80 39 31 54 |
Quảng Ninh - 23/11/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
80 4880 | 1511 1331 0381 31 | 5552 142 | 5683 5693 5223 763 | 2574 54 | 7925 | 9106 216 | 6437 4017 5517 | 4698 | 9339 7909 6589 7789 8799 39 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 9NB-6NB-1NB-12NB-13NB-10NB 41405 |
| G.Nhất | 87612 |
| G.Nhì | 81360 78282 |
| G.Ba | 43090 95046 94177 57356 18737 45633 |
| G.Tư | 8106 5174 1330 1368 |
| G.Năm | 6800 1629 8416 7121 7432 8895 |
| G.Sáu | 159 505 895 |
| G.Bảy | 46 83 68 30 |
Quảng Ninh - 16/11/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1360 3090 1330 6800 30 | 7121 | 7612 8282 7432 | 5633 83 | 5174 | 8895 505 895 1405 | 5046 7356 8106 8416 46 | 4177 8737 | 1368 68 | 1629 159 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 6MK-13MK-3MK-8MK-5MK-14MK 29510 |
| G.Nhất | 65284 |
| G.Nhì | 10262 66333 |
| G.Ba | 48657 77171 08542 37647 01138 62330 |
| G.Tư | 1155 3361 1330 4113 |
| G.Năm | 4760 8547 5679 7991 6131 2925 |
| G.Sáu | 027 566 450 |
| G.Bảy | 66 36 96 10 |
Quảng Ninh - 02/11/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2330 1330 4760 450 10 9510 | 7171 3361 7991 6131 | 0262 8542 | 6333 4113 | 5284 | 1155 2925 | 566 66 36 96 | 8657 7647 8547 027 | 1138 | 5679 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 3MB-11MB-13MB-9MB-10MB-6MB 75309 |
| G.Nhất | 29545 |
| G.Nhì | 67316 50608 |
| G.Ba | 06077 38587 54199 15606 18930 14980 |
| G.Tư | 8239 0619 3804 6025 |
| G.Năm | 1719 2313 6699 5523 1954 6972 |
| G.Sáu | 582 542 501 |
| G.Bảy | 50 61 83 91 |
Quảng Ninh - 26/10/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8930 4980 50 | 501 61 91 | 6972 582 542 | 2313 5523 83 | 3804 1954 | 9545 6025 | 7316 5606 | 6077 8587 | 0608 | 4199 8239 0619 1719 6699 5309 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 05/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/03/2026

Thống kê XSMB 05/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/03/2026

Thống kê XSMT 05/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 05/03/2026

Thống kê XSMN 04/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/03/2026

Thống kê XSMB 04/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 5-3: Hai giải độc đắc Sóc Trăng 977098 và Đồng Nai 972486 trúng tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 3-3: Vé trúng đài Vũng Tàu xuất hiện sớm

XSMN 2-3: 5 khách trúng độc đắc Tiền Giang, Kiên Giang; xác định điểm đổi thưởng tại Tây Ninh và An Giang

XSMN 2-3: Nữ khách trúng 15 vé Đà Lạt 578627

Xổ số miền Nam 27-2: Nhiều vé trúng độc đắc Bến Tre và Đồng Nai đã được đổi thưởng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









