Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ ba
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 5HL-4HL-9HL-14HL-10HL-8HL 49620 |
| G.Nhất | 58109 |
| G.Nhì | 65030 17633 |
| G.Ba | 39935 68764 93760 68586 87529 67680 |
| G.Tư | 0673 1952 7711 4450 |
| G.Năm | 8492 8070 6657 3594 8893 5537 |
| G.Sáu | 597 440 566 |
| G.Bảy | 96 45 24 55 |
Quảng Ninh - 31/08/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5030 3760 7680 4450 8070 440 9620 | 7711 | 1952 8492 | 7633 0673 8893 | 8764 3594 24 | 9935 45 55 | 8586 566 96 | 6657 5537 597 | 8109 7529 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 4HB-15HB-8HB-2HB-10HB-1HB 58389 |
| G.Nhất | 98560 |
| G.Nhì | 19948 41318 |
| G.Ba | 20418 18891 31681 79614 23958 03193 |
| G.Tư | 8202 5651 6217 4457 |
| G.Năm | 5499 9310 2445 8227 7504 9870 |
| G.Sáu | 186 669 660 |
| G.Bảy | 11 46 65 24 |
Quảng Ninh - 24/08/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8560 9310 9870 660 | 8891 1681 5651 11 | 8202 | 3193 | 9614 7504 24 | 2445 65 | 186 46 | 6217 4457 8227 | 9948 1318 0418 3958 | 5499 669 8389 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 1GT-4GT-12GT-10GT-3GT-5GT 68162 |
| G.Nhất | 90375 |
| G.Nhì | 42140 94491 |
| G.Ba | 18004 38721 71506 82372 84135 39909 |
| G.Tư | 1286 5954 8224 7563 |
| G.Năm | 3241 4669 4702 3226 8746 8089 |
| G.Sáu | 102 436 157 |
| G.Bảy | 02 97 95 73 |
Quảng Ninh - 17/08/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2140 | 4491 8721 3241 | 2372 4702 102 02 8162 | 7563 73 | 8004 5954 8224 | 0375 4135 95 | 1506 1286 3226 8746 436 | 157 97 | 9909 4669 8089 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 5GL-11GL-15GL-13GL-9GL-3GL 29771 |
| G.Nhất | 53969 |
| G.Nhì | 77104 40388 |
| G.Ba | 29591 38103 79150 98295 79557 46859 |
| G.Tư | 6934 8036 2353 5401 |
| G.Năm | 3501 8182 6388 3915 0830 3866 |
| G.Sáu | 185 926 390 |
| G.Bảy | 46 51 75 89 |
Quảng Ninh - 10/08/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9150 0830 390 | 9591 5401 3501 51 9771 | 8182 | 8103 2353 | 7104 6934 | 8295 3915 185 75 | 8036 3866 926 46 | 9557 | 0388 6388 | 3969 6859 89 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 1GB-10GB-2GB-15GB-5GB-12GB 10004 |
| G.Nhất | 11355 |
| G.Nhì | 59096 48107 |
| G.Ba | 92669 83783 21445 04439 83220 17396 |
| G.Tư | 6205 4183 7593 2181 |
| G.Năm | 6375 0632 1913 6866 5399 0180 |
| G.Sáu | 501 431 945 |
| G.Bảy | 42 13 61 53 |
Quảng Ninh - 03/08/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3220 0180 | 2181 501 431 61 | 0632 42 | 3783 4183 7593 1913 13 53 | 0004 | 1355 1445 6205 6375 945 | 9096 7396 6866 | 8107 | 2669 4439 5399 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 3FT-13FT-5FT-15FT-12FT-1FT 52371 |
| G.Nhất | 21944 |
| G.Nhì | 45782 12508 |
| G.Ba | 65935 63625 38577 86296 19864 47787 |
| G.Tư | 1667 2686 0829 5077 |
| G.Năm | 9403 9753 8698 5855 5174 7897 |
| G.Sáu | 463 186 684 |
| G.Bảy | 92 96 02 07 |
Quảng Ninh - 27/07/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2371 | 5782 92 02 | 9403 9753 463 | 1944 9864 5174 684 | 5935 3625 5855 | 6296 2686 186 96 | 8577 7787 1667 5077 7897 07 | 2508 8698 | 0829 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 8FL-3FL-15FL-10FL-2FL-4FL 23036 |
| G.Nhất | 59156 |
| G.Nhì | 31102 27668 |
| G.Ba | 76971 87417 61450 34172 55399 47582 |
| G.Tư | 2381 2922 5300 1681 |
| G.Năm | 4918 4680 7142 2437 9252 9138 |
| G.Sáu | 862 922 178 |
| G.Bảy | 45 55 81 73 |
Quảng Ninh - 20/07/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1450 5300 4680 | 6971 2381 1681 81 | 1102 4172 7582 2922 7142 9252 862 922 | 73 | 45 55 | 9156 3036 | 7417 2437 | 7668 4918 9138 178 | 5399 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 05/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/03/2026

Thống kê XSMB 05/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/03/2026

Thống kê XSMT 05/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 05/03/2026

Thống kê XSMN 04/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/03/2026

Thống kê XSMB 04/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 5-3: Hai giải độc đắc Sóc Trăng 977098 và Đồng Nai 972486 trúng tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 3-3: Vé trúng đài Vũng Tàu xuất hiện sớm

XSMN 2-3: 5 khách trúng độc đắc Tiền Giang, Kiên Giang; xác định điểm đổi thưởng tại Tây Ninh và An Giang

XSMN 2-3: Nữ khách trúng 15 vé Đà Lạt 578627

Xổ số miền Nam 27-2: Nhiều vé trúng độc đắc Bến Tre và Đồng Nai đã được đổi thưởng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









