Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ ba
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 11FB-10FB-8FB-5FB-12FB-9FB 41507 |
| G.Nhất | 80075 |
| G.Nhì | 80201 95854 |
| G.Ba | 60990 28697 91135 55625 67048 09864 |
| G.Tư | 0394 1645 7130 5013 |
| G.Năm | 8293 6693 0406 8418 9161 7456 |
| G.Sáu | 836 794 989 |
| G.Bảy | 95 89 75 63 |
Quảng Ninh - 13/07/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0990 7130 | 0201 9161 | 5013 8293 6693 63 | 5854 9864 0394 794 | 0075 1135 5625 1645 95 75 | 0406 7456 836 | 8697 1507 | 7048 8418 | 989 89 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 15ET-5ET-9ET-2ET-1ET-13ET 46868 |
| G.Nhất | 81459 |
| G.Nhì | 85271 29895 |
| G.Ba | 56578 04869 71780 10854 81622 21062 |
| G.Tư | 8163 1821 4292 6704 |
| G.Năm | 1483 6626 7142 4051 4419 1349 |
| G.Sáu | 364 851 623 |
| G.Bảy | 08 10 28 56 |
Quảng Ninh - 06/07/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1780 10 | 5271 1821 4051 851 | 1622 1062 4292 7142 | 8163 1483 623 | 0854 6704 364 | 9895 | 6626 56 | 6578 08 28 6868 | 1459 4869 4419 1349 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 10EK-6EK-11EK-8EK-14EK-12EK 66791 |
| G.Nhất | 82119 |
| G.Nhì | 21307 00460 |
| G.Ba | 64674 10424 71358 13617 32498 81585 |
| G.Tư | 1348 2778 0624 7983 |
| G.Năm | 6747 5839 6507 2946 9829 6343 |
| G.Sáu | 152 877 130 |
| G.Bảy | 65 19 27 09 |
Quảng Ninh - 29/06/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0460 130 | 6791 | 152 | 7983 6343 | 4674 0424 0624 | 1585 65 | 2946 | 1307 3617 6747 6507 877 27 | 1358 2498 1348 2778 | 2119 5839 9829 19 09 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 5EA-12EA-7EA-11EA-13EA-10EA 34505 |
| G.Nhất | 41158 |
| G.Nhì | 46686 84680 |
| G.Ba | 65752 98202 01898 72132 77218 11699 |
| G.Tư | 4601 7796 2920 3030 |
| G.Năm | 6545 0718 3173 7947 7279 4242 |
| G.Sáu | 546 309 896 |
| G.Bảy | 17 68 58 60 |
Quảng Ninh - 22/06/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4680 2920 3030 60 | 4601 | 5752 8202 2132 4242 | 3173 | 6545 4505 | 6686 7796 546 896 | 7947 17 | 1158 1898 7218 0718 68 58 | 1699 7279 309 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 13DS-5DS-14DS-4DS-9DS-6DS 27483 |
| G.Nhất | 86299 |
| G.Nhì | 97673 23236 |
| G.Ba | 82333 02525 90116 13785 41093 24497 |
| G.Tư | 8849 8323 8877 2901 |
| G.Năm | 2843 6831 0165 0750 2768 1859 |
| G.Sáu | 737 267 003 |
| G.Bảy | 78 22 39 27 |
Quảng Ninh - 15/06/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0750 | 2901 6831 | 22 | 7673 2333 1093 8323 2843 003 7483 | 2525 3785 0165 | 3236 0116 | 4497 8877 737 267 27 | 2768 78 | 6299 8849 1859 39 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 8DK-4DK-12DK-11DK-13DK-9DK 82266 |
| G.Nhất | 02343 |
| G.Nhì | 40408 17259 |
| G.Ba | 58039 69704 38105 57824 67161 47090 |
| G.Tư | 6998 4755 2674 6191 |
| G.Năm | 0623 3544 8319 1864 3741 8626 |
| G.Sáu | 325 466 201 |
| G.Bảy | 67 98 93 95 |
Quảng Ninh - 08/06/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7090 | 7161 6191 3741 201 | 2343 0623 93 | 9704 7824 2674 3544 1864 | 8105 4755 325 95 | 8626 466 2266 | 67 | 0408 6998 98 | 7259 8039 8319 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 9DA-2DA-15DA-10DA-14DA-1DA 57266 |
| G.Nhất | 97063 |
| G.Nhì | 01547 03792 |
| G.Ba | 34380 55547 99473 04513 03577 43064 |
| G.Tư | 2595 6129 9793 8725 |
| G.Năm | 6616 4029 5105 0547 9482 4422 |
| G.Sáu | 424 936 870 |
| G.Bảy | 80 25 37 12 |
Quảng Ninh - 01/06/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4380 870 80 | 3792 9482 4422 12 | 7063 9473 4513 9793 | 3064 424 | 2595 8725 5105 25 | 6616 936 7266 | 1547 5547 3577 0547 37 | 6129 4029 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/03/2026

Thống kê XSMB 06/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/03/2026

Thống kê XSMT 06/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/03/2026

Thống kê XSMN 05/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/03/2026

Thống kê XSMB 05/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 5-3: Hai giải độc đắc Sóc Trăng 977098 và Đồng Nai 972486 trúng tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 3-3: Vé trúng đài Vũng Tàu xuất hiện sớm

XSMN 2-3: 5 khách trúng độc đắc Tiền Giang, Kiên Giang; xác định điểm đổi thưởng tại Tây Ninh và An Giang

XSMN 2-3: Nữ khách trúng 15 vé Đà Lạt 578627

Xổ số miền Nam 27-2: Nhiều vé trúng độc đắc Bến Tre và Đồng Nai đã được đổi thưởng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









