Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ ba
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 13-2-5-7-17-12-6-20 GB 57406 |
| G.Nhất | 97758 |
| G.Nhì | 37216 24939 |
| G.Ba | 30032 78750 31430 43822 43341 22605 |
| G.Tư | 7939 8580 7131 0783 |
| G.Năm | 0866 9656 7260 4515 7573 3621 |
| G.Sáu | 592 419 079 |
| G.Bảy | 68 18 78 00 |
Quảng Ninh - 20/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8750 1430 8580 7260 00 | 3341 7131 3621 | 0032 3822 592 | 0783 7573 | 2605 4515 | 7216 0866 9656 7406 | 7758 68 18 78 | 4939 7939 419 079 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 4-1-16-7-15-10-13-2 FT 39100 |
| G.Nhất | 22276 |
| G.Nhì | 21547 14250 |
| G.Ba | 25123 77887 46966 34620 73311 14277 |
| G.Tư | 6749 3710 6705 8203 |
| G.Năm | 1050 0680 0240 0711 5203 7214 |
| G.Sáu | 944 182 395 |
| G.Bảy | 63 99 31 02 |
Quảng Ninh - 13/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4250 4620 3710 1050 0680 0240 9100 | 3311 0711 31 | 182 02 | 5123 8203 5203 63 | 7214 944 | 6705 395 | 2276 6966 | 1547 7887 4277 | 6749 99 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 9-13-15-1-19-18-2-3 FQ 91267 |
| G.Nhất | 65567 |
| G.Nhì | 49583 27981 |
| G.Ba | 28941 63811 68505 68457 98492 31709 |
| G.Tư | 1990 1136 7461 6895 |
| G.Năm | 2312 4696 2846 0206 8873 3910 |
| G.Sáu | 017 320 886 |
| G.Bảy | 52 59 84 15 |
Quảng Ninh - 06/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1990 3910 320 | 7981 8941 3811 7461 | 8492 2312 52 | 9583 8873 | 84 | 8505 6895 15 | 1136 4696 2846 0206 886 | 5567 8457 017 1267 | 1709 59 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 16-19-15-4-7-12-3-8 FG 08524 |
| G.Nhất | 80556 |
| G.Nhì | 02056 55365 |
| G.Ba | 93363 16503 50553 55436 44146 19053 |
| G.Tư | 3556 7688 6096 0141 |
| G.Năm | 4932 4683 4211 6357 9871 5990 |
| G.Sáu | 921 194 760 |
| G.Bảy | 38 26 83 95 |
Quảng Ninh - 30/01/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5990 760 | 0141 4211 9871 921 | 4932 | 3363 6503 0553 9053 4683 83 | 194 8524 | 5365 95 | 0556 2056 5436 4146 3556 6096 26 | 6357 | 7688 38 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 15-12-14-5-8-16-2-17 EY 87441 |
| G.Nhất | 45966 |
| G.Nhì | 06221 88252 |
| G.Ba | 27745 45816 68217 41517 41912 32545 |
| G.Tư | 7691 4975 9911 6182 |
| G.Năm | 6097 1046 6006 2575 2298 6725 |
| G.Sáu | 022 468 449 |
| G.Bảy | 74 00 49 11 |
Quảng Ninh - 23/01/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
00 | 6221 7691 9911 11 7441 | 8252 1912 6182 022 | 74 | 7745 2545 4975 2575 6725 | 5966 5816 1046 6006 | 8217 1517 6097 | 2298 468 | 449 49 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 19-12-4-1-3-5-2-8 EQ 95539 |
| G.Nhất | 74503 |
| G.Nhì | 37428 62493 |
| G.Ba | 55215 62742 75409 13209 28223 02871 |
| G.Tư | 3363 5407 6781 8041 |
| G.Năm | 3501 3855 6093 3392 6002 4492 |
| G.Sáu | 236 215 743 |
| G.Bảy | 90 79 37 58 |
Quảng Ninh - 16/01/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
90 | 2871 6781 8041 3501 | 2742 3392 6002 4492 | 4503 2493 8223 3363 6093 743 | 5215 3855 215 | 236 | 5407 37 | 7428 58 | 5409 3209 79 5539 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 6-12-8-11-7-13-18-14 EG 48877 |
| G.Nhất | 34321 |
| G.Nhì | 62959 65902 |
| G.Ba | 26683 31049 98561 68229 37571 53782 |
| G.Tư | 0360 5370 3054 4853 |
| G.Năm | 4143 7962 1775 2023 0455 3683 |
| G.Sáu | 287 175 670 |
| G.Bảy | 77 68 08 91 |
Quảng Ninh - 09/01/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0360 5370 670 | 4321 8561 7571 91 | 5902 3782 7962 | 6683 4853 4143 2023 3683 | 3054 | 1775 0455 175 | 287 77 8877 | 68 08 | 2959 1049 8229 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 30/04/2026

Thống kê XSMB 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 30/04/2026

Thống kê XSMT 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 30/04/2026

Thống kê XSMN 29/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 29/04/2026

Thống kê XSMB 29/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 29/04/2026

Tin Nổi Bật
Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện vào chiều 30/4

Sáng 30/4, xuất hiện nguyên cây 160 vé trúng xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện ở TP.HCM, Vĩnh Long và An Giang

Mua ủng hộ người bán dạo, khách trúng hơn 6,3 tỉ đồng xổ số miền Nam

Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









